VĐQG Albania 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Albania mới nhất
Xem kết quả VĐQG Albania hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Albania, kqbd Vô Địch Quốc Gia Albania trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 32): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Albania mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Albania mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Albania mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Albania 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Albania còn có tên Tiếng Anh là: Albania SuperLiga. Livescore bdkq Albania hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Albania SuperLiga tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Albania mùa 2025-2026 vòng 31 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Albania tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 31): xem kq bd Albania online và tỷ số VĐQG Albania trực tuyến, tt kq bd hn giải Albania mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 32 VĐQG Albania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Albania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Albania theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Albania hôm nay
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
00:00FK Partizani Tirana1 - 1BylisVòng 32
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:00Dinamo City1 - 1TiranaVòng 32
-
00:00Teuta1 - 2AF ElbasaniVòng 32
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Egnatia Rrogozhine0 - 2FlamurtariVòng 32
-
21:00FK Vora0 - 0Vllaznia ShkoderVòng 32
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
00:001AF Elbasani3 - 0FK Partizani TiranaVòng 31
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
21:001Bylis1 - 1Dinamo City1Vòng 31
-
00:00Vllaznia Shkoder1 - 0Teuta1Vòng 31
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00Tirana3 - 1Egnatia RrogozhineVòng 31
-
00:00Flamurtari1 - 1FK VoraVòng 31
BXH VĐQG Albania 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 32 | 17 | 9 | 6 | 39 | 21 | 18 | 60 | HHTTH |
| 2 | AF Elbasani | 32 | 16 | 11 | 5 | 41 | 27 | 14 | 59 | THBTT |
| 3 | Egnatia Rrogozhine | 32 | 15 | 9 | 8 | 38 | 27 | 11 | 54 | HHTBB |
| 4 | Dinamo City | 32 | 11 | 12 | 9 | 37 | 26 | 11 | 45 | BHTHH |
| 5 | FK Partizani Tirana | 32 | 12 | 9 | 11 | 34 | 39 | -5 | 45 | HHBBH |
| 6 | Teuta | 32 | 8 | 14 | 10 | 28 | 31 | -3 | 38 | THBBB |
| 7 | FK Vora | 32 | 7 | 11 | 14 | 26 | 34 | -8 | 32 | HBTHH |
| 8 | Bylis | 32 | 7 | 11 | 14 | 30 | 44 | -14 | 32 | BTBHH |
| 9 | Tirana | 32 | 7 | 11 | 14 | 29 | 44 | -15 | 32 | TTHTH |
| 10 | Flamurtari | 32 | 6 | 11 | 15 | 31 | 40 | -9 | 29 | BBHHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 16 | 13 | 2 | 1 | 26 | 8 | 18 | 41 | TTTHT |
| 2 | AF Elbasani | 16 | 9 | 6 | 1 | 19 | 8 | 11 | 33 | TTHHT |
| 3 | Egnatia Rrogozhine | 16 | 8 | 5 | 3 | 25 | 13 | 12 | 29 | TTHTB |
| 4 | Dinamo City | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 15 | 8 | 24 | HBBTH |
| 5 | Bylis | 16 | 6 | 5 | 5 | 18 | 16 | 2 | 23 | BTTTH |
| 6 | FK Partizani Tirana | 16 | 6 | 5 | 5 | 15 | 16 | -1 | 23 | HTTBH |
| 7 | Teuta | 16 | 4 | 8 | 4 | 17 | 17 | 0 | 20 | BTHHB |
| 8 | FK Vora | 16 | 4 | 7 | 5 | 14 | 13 | 1 | 19 | HBHTH |
| 9 | Tirana | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 19 | -6 | 16 | BBTTT |
| 10 | Flamurtari | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 | 21 | -4 | 15 | BTBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AF Elbasani | 16 | 7 | 5 | 4 | 22 | 19 | 3 | 26 | BTTBT |
| 2 | Egnatia Rrogozhine | 16 | 7 | 4 | 5 | 13 | 14 | -1 | 25 | THBHB |
| 3 | FK Partizani Tirana | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 23 | -4 | 22 | TTHHB |
| 4 | Dinamo City | 16 | 5 | 6 | 5 | 14 | 11 | 3 | 21 | HBTHH |
| 5 | Vllaznia Shkoder | 16 | 4 | 7 | 5 | 13 | 13 | 0 | 19 | BBHTH |
| 6 | Teuta | 16 | 4 | 6 | 6 | 11 | 14 | -3 | 18 | TBTBB |
| 7 | Tirana | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 | 25 | -9 | 16 | TBBHH |
| 8 | Flamurtari | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 | 19 | -5 | 14 | HHHBT |
| 9 | FK Vora | 16 | 3 | 4 | 9 | 12 | 21 | -9 | 13 | BBBBH |
| 10 | Bylis | 16 | 1 | 6 | 9 | 12 | 28 | -16 | 9 | BHBBH |
BXH giải VĐQG Albania 2025/2026 vòng 31 cập nhật lúc 01:52 20/4.
Lịch thi đấu VĐQG Albania mới nhất
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
00:00Tirana? - ?FK Partizani TiranaVòng 33
-
21:00Bylis? - ?TeutaVòng 33
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
00:00Egnatia Rrogozhine? - ?FK VoraVòng 33
- Thứ ba, ngày 28/4/2026
-
00:00AF Elbasani? - ?Vllaznia ShkoderVòng 33
-
00:00Flamurtari? - ?Dinamo CityVòng 33
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
21:00Dinamo City? - ?Egnatia RrogozhineVòng 34
-
21:00FK Partizani Tirana? - ?FlamurtariVòng 34
-
21:00Teuta? - ?TiranaVòng 34
-
21:00Vllaznia Shkoder? - ?BylisVòng 34
-
21:00FK Vora? - ?AF ElbasaniVòng 34
