VĐQG Albania 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Albania mới nhất
Xem kết quả VĐQG Albania hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Albania, kqbd Vô Địch Quốc Gia Albania trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Final Group): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Albania mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Albania mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Albania mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Albania 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Albania còn có tên Tiếng Anh là: Albania SuperLiga. BXH bóng đá Albania 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Albania mùa 2025-2026 vòng Final Group mới nhất. Thông tin livescore bdkq Albania hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Albania SuperLiga tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Albania tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Final Group). Xem kq bd Albania online và tỷ số VĐQG Albania trực tuyến, tt kq bd hn giải Albania mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Final Group VĐQG Albania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Albania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Albania theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Albania hôm nay
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
00:00AF Elbasani0 - 4Egnatia RrogozhineVòng Final Group / 1
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
00:00Vllaznia Shkoder0 - 2Dinamo CityVòng Final Group / 1
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
21:00AF Elbasani1 - 3TiranaVòng 36
-
21:00Partizani Tirana2 - 1Dinamo City1Vòng 36
-
21:00Teuta3 - 2Egnatia RrogozhineVòng 36
-
21:00Vllaznia Shkoder2 - 0FlamurtariVòng 36
-
21:00Vora5 - 2BylisVòng 36
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
21:00Bylis2 - 1AF ElbasaniVòng 35
-
21:00Dinamo City2 - 2VoraVòng 35
-
21:00Egnatia Rrogozhine2 - 0Partizani TiranaVòng 35
BXH VĐQG Albania 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 36 | 18 | 9 | 9 | 42 | 27 | 15 | 63 | HBBBT |
| 2 | AF Elbasani | 36 | 17 | 11 | 8 | 48 | 37 | 11 | 62 | TTBBB |
| 3 | Egnatia Rrogozhine | 36 | 16 | 9 | 11 | 42 | 34 | 8 | 57 | BBBTB |
| 4 | Dinamo City | 36 | 12 | 13 | 11 | 43 | 33 | 10 | 49 | HBTHB |
| 5 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 9 | 14 | 38 | 48 | -10 | 48 | HBBBT |
| 6 | Tirana | 36 | 11 | 11 | 14 | 36 | 46 | -10 | 44 | HTTTT |
| 7 | Vora | 36 | 10 | 12 | 14 | 39 | 40 | -1 | 42 | HTTHT |
| 8 | Teuta | 36 | 9 | 15 | 12 | 32 | 37 | -5 | 42 | BBBHT |
| 9 | Bylis | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 50 | -12 | 41 | HTTTB |
| 10 | Flamurtari | 36 | 8 | 12 | 16 | 39 | 45 | -6 | 36 | TTTHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 18 | 14 | 2 | 2 | 28 | 10 | 18 | 44 | THTBT |
| 2 | AF Elbasani | 18 | 10 | 6 | 2 | 23 | 12 | 11 | 36 | HHTTB |
| 3 | Egnatia Rrogozhine | 18 | 9 | 5 | 4 | 27 | 15 | 12 | 32 | HTBBT |
| 4 | Bylis | 18 | 8 | 5 | 5 | 22 | 17 | 5 | 29 | TTHTT |
| 5 | Dinamo City | 18 | 7 | 7 | 4 | 27 | 17 | 10 | 28 | BTHTH |
| 6 | Partizani Tirana | 18 | 7 | 5 | 6 | 18 | 21 | -3 | 26 | TBHBT |
| 7 | Vora | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 17 | 6 | 25 | HTHTT |
| 8 | Teuta | 18 | 5 | 8 | 5 | 20 | 20 | 0 | 23 | HHBBT |
| 9 | Tirana | 18 | 6 | 4 | 8 | 16 | 20 | -4 | 22 | TTTTT |
| 10 | Flamurtari | 18 | 4 | 7 | 7 | 21 | 23 | -2 | 19 | BHHTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AF Elbasani | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 25 | 0 | 26 | TBTBB |
| 2 | Egnatia Rrogozhine | 18 | 7 | 4 | 7 | 15 | 19 | -4 | 25 | BHBBB |
| 3 | Tirana | 18 | 5 | 7 | 6 | 20 | 26 | -6 | 22 | BHHTT |
| 4 | Partizani Tirana | 18 | 6 | 4 | 8 | 20 | 27 | -7 | 22 | HHBBB |
| 5 | Dinamo City | 18 | 5 | 6 | 7 | 16 | 16 | 0 | 21 | THHBB |
| 6 | Vllaznia Shkoder | 18 | 4 | 7 | 7 | 14 | 17 | -3 | 19 | HTHBB |
| 7 | Teuta | 18 | 4 | 7 | 7 | 12 | 17 | -5 | 19 | TBBBH |
| 8 | Flamurtari | 18 | 4 | 5 | 9 | 18 | 22 | -4 | 17 | HBTTB |
| 9 | Vora | 18 | 4 | 5 | 9 | 16 | 23 | -7 | 17 | BBHTH |
| 10 | Bylis | 18 | 2 | 6 | 10 | 16 | 33 | -17 | 12 | BBHTB |
BXH giải VĐQG Albania 2025/2026 vòng Final Group cập nhật lúc 01:56 18/5.
Lịch thi đấu VĐQG Albania mới nhất
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
00:00Vllaznia Shkoder? - ?Egnatia RrogozhineVòng Final Group / 2
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
00:00AF Elbasani? - ?Dinamo CityVòng Final Group / 2
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
00:00Egnatia Rrogozhine? - ?Dinamo CityVòng Final Group / 3
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
00:00Vllaznia Shkoder? - ?AF ElbasaniVòng Final Group / 3
