Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Zimbabwe tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Zimbabwe trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Zimbabwe tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Zimbabwe trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Zimbabwe đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Zimbabwe tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Zimbabwe hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Dynamos? - ?PlatinumVòng 7
-
20:00Highlanders? - ?ZPC KaribaVòng 7
-
20:00Manica Diamonds? - ?Herentals CollegeVòng 7
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
20:00MWOS? - ?Simba BhoraVòng 7
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:00Herentals College? - ?HuntersVòng 8
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:00Agama? - ?Simba BhoraVòng 8
-
20:00Caps United? - ?TeloneVòng 8
-
20:00Hardrock? - ?Ngezi Platinum StarsVòng 8
-
20:00Platinum? - ?MWOSVòng 8
-
20:00Triangle? - ?Manica DiamondsVòng 8
BXH Ngoại Hạng Zimbabwe 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caps United | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 | 16 | TTBTH |
| 2 | Hardrock | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 16 | TBTTT |
| 3 | Ngezi Platinum Stars | 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 15 | THTTH |
| 4 | Dynamos | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 14 | HTHTT |
| 5 | Scottland | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 3 | 7 | 13 | TTTHH |
| 6 | Chicken Inn | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 2 | 4 | 12 | BHHTT |
| 7 | Platinum | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | THHHT |
| 8 | MWOS | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | HHTBT |
| 9 | Simba Bhora | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9 | HTHHB |
| 10 | ZPC Kariba | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8 | BBTHH |
| 11 | Herentals College | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 7 | BTTBB |
| 12 | Highlanders | 6 | 0 | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6 | HHHHH |
| 13 | Bulawayo Chiefs | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | BBHBH |
| 14 | Hunters | 7 | 0 | 5 | 2 | 2 | 6 | -4 | 5 | HBHBH |
| 15 | Triangle | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | -4 | 4 | BBTBH |
| 16 | Telone | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 11 | -5 | 3 | BHBHB |
| 17 | Agama | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 12 | -9 | 1 | BHBBB |
| 18 | Manica Diamonds | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 10 | -10 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caps United | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | TTTT |
| 2 | Hardrock | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 10 | HTTT |
| 3 | Ngezi Platinum Stars | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | TTTH |
| 4 | Herentals College | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | HTTB |
| 5 | Platinum | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | THT |
| 6 | Chicken Inn | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | THT |
| 7 | Scottland | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | HTH |
| 8 | Dynamos | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 9 | MWOS | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 10 | ZPC Kariba | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | BTH |
| 11 | Hunters | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | HHHH |
| 12 | Highlanders | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 13 | Triangle | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | -1 | 3 | BBTB |
| 14 | Simba Bhora | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 | HHB |
| 15 | Bulawayo Chiefs | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | -2 | 2 | BHH |
| 16 | Agama | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | BHB |
| 17 | Manica Diamonds | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | BBH |
| 18 | Telone | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamos | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTHT |
| 2 | Scottland | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | HTTH |
| 3 | Simba Bhora | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 | TTH |
| 4 | Hardrock | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | TBT |
| 5 | Chicken Inn | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | HBHT |
| 6 | Ngezi Platinum Stars | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | HHT |
| 7 | MWOS | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | HHBT |
| 8 | ZPC Kariba | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | TBH |
| 9 | Caps United | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | TBH |
| 10 | Bulawayo Chiefs | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | HTBB |
| 11 | Telone | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | HHH |
| 12 | Highlanders | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 13 | Platinum | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | BHH |
| 14 | Triangle | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BBH |
| 15 | Hunters | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | HBB |
| 16 | Herentals College | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| 17 | Manica Diamonds | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | BBB |
| 18 | Agama | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Zimbabwe 2026 vòng 7 cập nhật lúc 05:45 12/4.
