Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Zimbabwe tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Zimbabwe trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Zimbabwe tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Zimbabwe trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Zimbabwe đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Zimbabwe tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Zimbabwe hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
20:00Dynamos? - ?Ngezi Platinum StarsVòng 15
-
20:00MWOS? - ?HardrockVòng 15
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
20:00Highlanders? - ?HuntersVòng 15
-
20:00Platinum? - ?Herentals CollegeVòng 15
-
20:00Scottland? - ?Caps UnitedVòng 15
-
20:00Simba Bhora? - ?TriangleVòng 15
-
20:00Telone? - ?AgamaVòng 15
-
20:00ZPC Kariba? - ?Chicken InnVòng 15
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
20:00Bulawayo Chiefs? - ?Manica DiamondsVòng 15
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
19:00Agama? - ?Chicken InnVòng 16
BXH Ngoại Hạng Zimbabwe 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hardrock | 14 | 8 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 28 | TTBTH |
| 2 | Caps United | 14 | 8 | 4 | 2 | 17 | 9 | 8 | 28 | BTHHH |
| 3 | Ngezi Platinum Stars | 14 | 6 | 8 | 0 | 19 | 12 | 7 | 26 | THHHT |
| 4 | Scottland | 14 | 6 | 7 | 1 | 16 | 6 | 10 | 25 | BHTHT |
| 5 | Herentals College | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 6 | 25 | HHHTT |
| 6 | Dynamos | 14 | 5 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 22 | BBHTH |
| 7 | MWOS | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 10 | 3 | 21 | HTHBT |
| 8 | Simba Bhora | 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 12 | 1 | 20 | TTBHB |
| 9 | Platinum | 14 | 4 | 8 | 2 | 11 | 10 | 1 | 20 | HHTTH |
| 10 | Highlanders | 14 | 3 | 10 | 1 | 10 | 7 | 3 | 19 | HTTHH |
| 11 | Chicken Inn | 14 | 5 | 3 | 6 | 10 | 12 | -2 | 18 | TBTBB |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 17 | -4 | 15 | THHBB |
| 13 | ZPC Kariba | 14 | 2 | 8 | 4 | 8 | 9 | -1 | 14 | HBBHH |
| 14 | Hunters | 14 | 1 | 8 | 5 | 8 | 18 | -10 | 11 | BHHBH |
| 15 | Manica Diamonds | 14 | 2 | 4 | 8 | 7 | 18 | -11 | 10 | BTHTH |
| 16 | Telone | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 21 | -10 | 8 | TBHBH |
| 17 | Triangle | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 | 18 | -10 | 8 | BBHBB |
| 18 | Agama | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 22 | -11 | 8 | HBBTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngezi Platinum Stars | 8 | 5 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 18 | HHTHT |
| 2 | Caps United | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 17 | TTBHH |
| 3 | Hardrock | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 15 | THTBH |
| 4 | Herentals College | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | BTHHT |
| 5 | Chicken Inn | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 13 | TBTTB |
| 6 | Platinum | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 12 | HTHHT |
| 7 | MWOS | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 10 | TTBTB |
| 8 | Dynamos | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | THHBT |
| 9 | Simba Bhora | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | HBTTH |
| 10 | Hunters | 8 | 1 | 6 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | HTHBH |
| 11 | Highlanders | 7 | 1 | 5 | 1 | 3 | 3 | 0 | 8 | HHBTH |
| 12 | Scottland | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | THHBH |
| 13 | Triangle | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 9 | -2 | 7 | BTBHB |
| 14 | Manica Diamonds | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 8 | -3 | 7 | BHTHH |
| 15 | ZPC Kariba | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | THHHB |
| 16 | Bulawayo Chiefs | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 | HHTHB |
| 17 | Agama | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | BHHBH |
| 18 | Telone | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 14 | -10 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland | 8 | 5 | 3 | 0 | 11 | 3 | 8 | 18 | HTHTT |
| 2 | Hardrock | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 13 | BTHTT |
| 3 | Dynamos | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | THBHH |
| 4 | Highlanders | 7 | 2 | 5 | 0 | 7 | 4 | 3 | 11 | HTHTH |
| 5 | MWOS | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | THHHT |
| 6 | Caps United | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | BHTTH |
| 7 | Simba Bhora | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | BHTBB |
| 8 | Herentals College | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | BTTHT |
| 9 | Bulawayo Chiefs | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | BHTHB |
| 10 | Ngezi Platinum Stars | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | 1 | 8 | HTHHH |
| 11 | Telone | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 7 | 0 | 8 | HBTHH |
| 12 | ZPC Kariba | 8 | 1 | 5 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 | HHBHH |
| 13 | Platinum | 8 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | -3 | 8 | HBHTH |
| 14 | Chicken Inn | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 6 | -3 | 5 | HTBBB |
| 15 | Agama | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | BBHBT |
| 16 | Manica Diamonds | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 10 | -8 | 3 | BBBBT |
| 17 | Hunters | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 13 | -10 | 2 | BBBBH |
| 18 | Triangle | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 9 | -8 | 1 | BHBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Zimbabwe 2026 vòng 14 cập nhật lúc 21:51 25/5.
