Ngoại Hạng Zimbabwe 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Zimbabwe mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Zimbabwe, kqbd Vô Địch Quốc Gia Zimbabwe trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 7): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Zimbabwe mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Zimbabwe mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Zimbabwe mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Zimbabwe 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe còn có tên Tiếng Anh là: Zimbabwe Premier Soccer League. Livescore bdkq Zimbabwe hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Zimbabwe Premier Soccer League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Zimbabwe mùa 2026 vòng 7 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Zimbabwe tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 7): xem kq bd Zimbabwe online và tỷ số Ngoại Hạng Zimbabwe trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Zimbabwe mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 7 Ngoại Hạng Zimbabwe tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Zimbabwe theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
20:00MWOS1 - 0Simba BhoraVòng 7
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Dynamos1 - 1PlatinumVòng 7
-
20:00Highlanders0 - 0ZPC KaribaVòng 7
-
20:00Manica Diamonds1 - 2Herentals CollegeVòng 7
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
20:00Bulawayo Chiefs0 - 0ScottlandVòng 7
-
20:00Hardrock1 - 0AgamaVòng 7
-
20:00Hunters1 - 1Caps UnitedVòng 7
-
20:00Ngezi Platinum Stars1 - 1TriangleVòng 7
-
20:00Telone0 - 2Chicken InnVòng 7
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
20:00Herentals College0 - 1Ngezi Platinum StarsVòng 6
BXH Ngoại Hạng Zimbabwe 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caps United | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 | 16 | TTBTH |
| 2 | Hardrock | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 16 | TBTTT |
| 3 | Dynamos | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 15 | THTTH |
| 4 | Ngezi Platinum Stars | 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 15 | THTTH |
| 5 | Scottland | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 3 | 7 | 13 | TTTHH |
| 6 | Chicken Inn | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 2 | 4 | 12 | BHHTT |
| 7 | MWOS | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | HTBTT |
| 8 | Platinum | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | HHHTH |
| 9 | Herentals College | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | TTBBT |
| 10 | ZPC Kariba | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | BTHHH |
| 11 | Simba Bhora | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 0 | 9 | THHBB |
| 12 | Highlanders | 7 | 0 | 7 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7 | HHHHH |
| 13 | Bulawayo Chiefs | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | BBHBH |
| 14 | Hunters | 7 | 0 | 5 | 2 | 2 | 6 | -4 | 5 | HBHBH |
| 15 | Triangle | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | -4 | 4 | BBTBH |
| 16 | Telone | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 11 | -5 | 3 | BHBHB |
| 17 | Agama | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 12 | -9 | 1 | BHBBB |
| 18 | Manica Diamonds | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | -11 | 1 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caps United | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | TTTT |
| 2 | Hardrock | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 10 | HTTT |
| 3 | Ngezi Platinum Stars | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | TTTH |
| 4 | Herentals College | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | HTTB |
| 5 | Platinum | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | THT |
| 6 | Chicken Inn | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | THT |
| 7 | MWOS | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | HTT |
| 8 | Scottland | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | HTH |
| 9 | Dynamos | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HTH |
| 10 | ZPC Kariba | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | BTH |
| 11 | Hunters | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | HHHH |
| 12 | Highlanders | 4 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | HHHH |
| 13 | Triangle | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | -1 | 3 | BBTB |
| 14 | Simba Bhora | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 | HHB |
| 15 | Bulawayo Chiefs | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | -2 | 2 | BHH |
| 16 | Agama | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | BHB |
| 17 | Manica Diamonds | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 1 | BBHB |
| 18 | Telone | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamos | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTHT |
| 2 | Scottland | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | HTTH |
| 3 | Simba Bhora | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 | TTHB |
| 4 | Hardrock | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | TBT |
| 5 | Chicken Inn | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | HBHT |
| 6 | Ngezi Platinum Stars | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | HHT |
| 7 | ZPC Kariba | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | TBHH |
| 8 | MWOS | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | HHBT |
| 9 | Caps United | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | TBH |
| 10 | Bulawayo Chiefs | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | HTBB |
| 11 | Telone | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | HHH |
| 12 | Highlanders | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 13 | Platinum | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | BHHH |
| 14 | Herentals College | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | BBT |
| 15 | Triangle | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BBH |
| 16 | Hunters | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | HBB |
| 17 | Manica Diamonds | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | BBB |
| 18 | Agama | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Zimbabwe 2026 vòng 7 cập nhật lúc 21:58 13/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Zimbabwe mới nhất
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:00Herentals College? - ?HuntersVòng 8
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:00Agama? - ?Simba BhoraVòng 8
-
20:00Caps United? - ?TeloneVòng 8
-
20:00Hardrock? - ?Ngezi Platinum StarsVòng 8
-
20:00Platinum? - ?MWOSVòng 8
-
20:00Triangle? - ?Manica DiamondsVòng 8
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
20:00Chicken Inn? - ?HighlandersVòng 8
-
20:00Scottland? - ?DynamosVòng 8
-
20:00ZPC Kariba? - ?Bulawayo ChiefsVòng 8
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
20:00Bulawayo Chiefs? - ?Chicken InnVòng 9
