Ngoại Hạng Zimbabwe 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Zimbabwe mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Zimbabwe, kqbd Vô Địch Quốc Gia Zimbabwe trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 6): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Zimbabwe mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Zimbabwe mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Zimbabwe mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Zimbabwe 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe còn có tên Tiếng Anh là: Zimbabwe Premier Soccer League. Livescore bdkq Zimbabwe hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Zimbabwe Premier Soccer League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Zimbabwe mùa 2026 vòng 6 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Zimbabwe tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 6): xem kq bd Zimbabwe online và tỷ số Ngoại Hạng Zimbabwe trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Zimbabwe mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 6 Ngoại Hạng Zimbabwe tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Zimbabwe theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Zimbabwe hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
20:00Herentals College0 - 1Ngezi Platinum StarsVòng 6
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
20:00Triangle0 - 1HardrockVòng 6
-
20:00ZPC Kariba0 - 0TeloneVòng 6
-
20:00Agama1 - 2MWOSVòng 6
-
20:00Chicken Inn1 - 0HuntersVòng 6
-
20:00Platinum1 - 0Bulawayo ChiefsVòng 6
-
20:00Scottland0 - 0HighlandersVòng 6
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
20:00Caps United2 - 0Manica DiamondsVòng 6
-
20:00Simba Bhora0 - 1DynamosVòng 6
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
20:00Highlanders0 - 0PlatinumVòng 5
BXH Ngoại Hạng Zimbabwe 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caps United | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 15 | TTTBT |
| 2 | Dynamos | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 14 | HTHTT |
| 3 | Ngezi Platinum Stars | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 14 | HTHTT |
| 4 | Hardrock | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 13 | TTBTT |
| 5 | Scottland | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 | HTTTH |
| 6 | Platinum | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | THHHT |
| 7 | Chicken Inn | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 2 | 9 | TBHHT |
| 8 | MWOS | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | HHTBT |
| 9 | Simba Bhora | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9 | HTHHB |
| 10 | ZPC Kariba | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8 | BBTHH |
| 11 | Herentals College | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 7 | BTTBB |
| 12 | Highlanders | 6 | 0 | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6 | HHHHH |
| 13 | Bulawayo Chiefs | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 5 | TBBHB |
| 14 | Hunters | 6 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5 | -4 | 4 | HHBHB |
| 15 | Telone | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | HBHBH |
| 16 | Triangle | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 6 | -4 | 3 | BBBTB |
| 17 | Agama | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 1 | BBHBB |
| 18 | Manica Diamonds | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 10 | -10 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caps United | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | TTTT |
| 2 | Ngezi Platinum Stars | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 | TTT |
| 3 | Hardrock | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | HTT |
| 4 | Herentals College | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | HTTB |
| 5 | Platinum | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | THT |
| 6 | Chicken Inn | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | THT |
| 7 | Scottland | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | HTH |
| 8 | Dynamos | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 9 | MWOS | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 10 | ZPC Kariba | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | BTH |
| 11 | Highlanders | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 12 | Hunters | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 13 | Triangle | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | -1 | 3 | BBTB |
| 14 | Simba Bhora | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 | HHB |
| 15 | Agama | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | BHB |
| 16 | Bulawayo Chiefs | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | BH |
| 17 | Manica Diamonds | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | BBH |
| 18 | Telone | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamos | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTHT |
| 2 | Scottland | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | HTT |
| 3 | Simba Bhora | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 | TTH |
| 4 | Hardrock | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | TBT |
| 5 | Ngezi Platinum Stars | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | HHT |
| 6 | MWOS | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | HHBT |
| 7 | ZPC Kariba | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | TBH |
| 8 | Bulawayo Chiefs | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | HTBB |
| 9 | Telone | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | HHH |
| 10 | Highlanders | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 11 | Caps United | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 12 | Chicken Inn | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | HBH |
| 13 | Platinum | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | BHH |
| 14 | Hunters | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | HBB |
| 15 | Triangle | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | BB |
| 16 | Herentals College | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| 17 | Agama | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
| 18 | Manica Diamonds | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | BBB |
BXH giải Ngoại Hạng Zimbabwe 2026 vòng 6 cập nhật lúc 22:03 7/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Zimbabwe mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
20:00Bulawayo Chiefs? - ?ScottlandVòng 7
-
20:00Hardrock? - ?AgamaVòng 7
-
20:00Hunters? - ?Caps UnitedVòng 7
-
20:00MWOS? - ?Simba BhoraVòng 7
-
20:00Ngezi Platinum Stars? - ?TriangleVòng 7
-
20:00Telone? - ?Chicken InnVòng 7
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Dynamos? - ?PlatinumVòng 7
-
20:00Highlanders? - ?ZPC KaribaVòng 7
-
20:00Manica Diamonds? - ?Herentals CollegeVòng 7
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
19:00Agama? - ?Simba BhoraVòng 8
