BXH VĐQG Zimbabwe, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Zimbabwe 2026
BXH Ngoại Hạng Zimbabwe mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Zimbabwe 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Zimbabwe vòng 13 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Zimbabwe sau vòng 13 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Zimbabwe mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Zimbabwe mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe còn có tên Tiếng Anh là: Zimbabwe Premier Soccer League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Zimbabwe Premier Soccer League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Zimbabwe vòng 13 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Zimbabwe 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Zimbabwe mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Zimbabwe theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Zimbabwe mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Zimbabwe mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Zimbabwe năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Zimbabwe chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hardrock | 13 | 8 | 3 | 2 | 21 | 7 | 14 | 27 | HTTBT |
| 2 | Caps United | 13 | 8 | 3 | 2 | 17 | 9 | 8 | 27 | TBTHH |
| 3 | Ngezi Platinum Stars | 13 | 5 | 8 | 0 | 15 | 10 | 5 | 23 | HTHHH |
| 4 | Scottland | 13 | 5 | 7 | 1 | 14 | 6 | 8 | 22 | TBHTH |
| 5 | Herentals College | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 14 | 3 | 22 | THHHT |
| 6 | Dynamos | 13 | 5 | 6 | 2 | 17 | 11 | 6 | 21 | HBBHT |
| 7 | Simba Bhora | 13 | 5 | 5 | 3 | 12 | 8 | 4 | 20 | TTTBH |
| 8 | Platinum | 13 | 4 | 7 | 2 | 11 | 10 | 1 | 19 | BHHTT |
| 9 | Highlanders | 13 | 3 | 9 | 1 | 10 | 7 | 3 | 18 | BHTTH |
| 10 | MWOS | 13 | 4 | 6 | 3 | 11 | 10 | 1 | 18 | BHTHB |
| 11 | Chicken Inn | 13 | 5 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 18 | BTBTB |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 13 | 3 | 6 | 4 | 11 | 13 | -2 | 15 | TTHHB |
| 13 | ZPC Kariba | 13 | 2 | 7 | 4 | 7 | 8 | -1 | 13 | HHBBH |
| 14 | Hunters | 13 | 1 | 7 | 5 | 7 | 17 | -10 | 10 | TBHHB |
| 15 | Manica Diamonds | 13 | 2 | 3 | 8 | 7 | 18 | -11 | 9 | HBTHT |
| 16 | Triangle | 13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 16 | -8 | 8 | BBBHB |
| 17 | Telone | 13 | 1 | 4 | 8 | 10 | 20 | -10 | 7 | BTBHB |
| 18 | Agama | 13 | 1 | 4 | 8 | 10 | 21 | -11 | 7 | HHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caps United | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | TTTBH |
| 2 | Ngezi Platinum Stars | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 6 | 4 | 15 | THHTH |
| 3 | Hardrock | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 5 | 9 | 14 | TTHTB |
| 4 | Chicken Inn | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 13 | HTBTT |
| 5 | Herentals College | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 12 | TBTHH |
| 6 | Platinum | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 12 | HTHHT |
| 7 | MWOS | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 10 | TTBTB |
| 8 | Dynamos | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | THHBT |
| 9 | Simba Bhora | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | HBTTH |
| 10 | Hunters | 7 | 1 | 5 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | HHTHB |
| 11 | Highlanders | 7 | 1 | 5 | 1 | 3 | 3 | 0 | 8 | HHBTH |
| 12 | Scottland | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | THHBH |
| 13 | Triangle | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 7 | 0 | 7 | TBTBH |
| 14 | ZPC Kariba | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | THHHB |
| 15 | Bulawayo Chiefs | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 | HHTHB |
| 16 | Manica Diamonds | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | HBHTH |
| 17 | Agama | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | HBHHB |
| 18 | Telone | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 14 | -10 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 15 | THTHT |
| 2 | Hardrock | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 13 | BTHTT |
| 3 | Dynamos | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | HTHBH |
| 4 | Caps United | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | BHTTH |
| 5 | Simba Bhora | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 11 | HBHTB |
| 6 | Highlanders | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | HHTHT |
| 7 | Herentals College | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | BTTHT |
| 8 | Bulawayo Chiefs | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | BBHTH |
| 9 | Ngezi Platinum Stars | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | 1 | 8 | HTHHH |
| 10 | MWOS | 7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | BTHHH |
| 11 | Telone | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | HHBTH |
| 12 | ZPC Kariba | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | HHHBH |
| 13 | Platinum | 7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 6 | -3 | 7 | HHBHT |
| 14 | Chicken Inn | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 6 | -3 | 5 | HTBBB |
| 15 | Agama | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | BBHBT |
| 16 | Manica Diamonds | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 10 | -8 | 3 | BBBBT |
| 17 | Hunters | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 13 | -10 | 2 | BBBBH |
| 18 | Triangle | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 9 | -8 | 1 | BHBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Zimbabwe 2026 vòng 13 cập nhật lúc 04:27 23/5.
