BXH VĐQG Zimbabwe, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Zimbabwe 2026
BXH Ngoại Hạng Zimbabwe mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Zimbabwe 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Zimbabwe mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Zimbabwe sau vòng 6 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Zimbabwe, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Zimbabwe mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe còn có tên Tiếng Anh là: Zimbabwe Premier Soccer League. BXH bóng đá VĐQG Zimbabwe mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Zimbabwe Premier Soccer League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Zimbabwe vòng 6 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Zimbabwe 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Zimbabwe bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Zimbabwe theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Zimbabwe mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Zimbabwe mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Zimbabwe chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caps United | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 15 | TTTBT |
| 2 | Dynamos | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 14 | HTHTT |
| 3 | Ngezi Platinum Stars | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 14 | HTHTT |
| 4 | Hardrock | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 13 | TTBTT |
| 5 | Scottland | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 | HTTTH |
| 6 | Platinum | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | THHHT |
| 7 | Chicken Inn | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 2 | 9 | TBHHT |
| 8 | MWOS | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | HHTBT |
| 9 | Simba Bhora | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9 | HTHHB |
| 10 | ZPC Kariba | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8 | BBTHH |
| 11 | Herentals College | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 7 | BTTBB |
| 12 | Highlanders | 6 | 0 | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6 | HHHHH |
| 13 | Bulawayo Chiefs | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 5 | TBBHB |
| 14 | Hunters | 6 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5 | -4 | 4 | HHBHB |
| 15 | Telone | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | HBHBH |
| 16 | Triangle | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 6 | -4 | 3 | BBBTB |
| 17 | Agama | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 1 | BBHBB |
| 18 | Manica Diamonds | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 10 | -10 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caps United | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | TTTT |
| 2 | Ngezi Platinum Stars | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 | TTT |
| 3 | Hardrock | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | HTT |
| 4 | Herentals College | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | HTTB |
| 5 | Platinum | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | THT |
| 6 | Chicken Inn | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | THT |
| 7 | Scottland | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | HTH |
| 8 | Dynamos | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 9 | MWOS | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 10 | ZPC Kariba | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | BTH |
| 11 | Highlanders | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 12 | Hunters | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 13 | Triangle | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | -1 | 3 | BBTB |
| 14 | Simba Bhora | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 | HHB |
| 15 | Agama | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | BHB |
| 16 | Bulawayo Chiefs | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | BH |
| 17 | Manica Diamonds | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | BBH |
| 18 | Telone | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamos | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTHT |
| 2 | Scottland | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | HTT |
| 3 | Simba Bhora | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 | TTH |
| 4 | Hardrock | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | TBT |
| 5 | Ngezi Platinum Stars | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | HHT |
| 6 | MWOS | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | HHBT |
| 7 | ZPC Kariba | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | TBH |
| 8 | Bulawayo Chiefs | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | HTBB |
| 9 | Telone | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | HHH |
| 10 | Highlanders | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 11 | Caps United | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 12 | Chicken Inn | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | HBH |
| 13 | Platinum | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | BHH |
| 14 | Hunters | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 | HBB |
| 15 | Triangle | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | BB |
| 16 | Herentals College | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| 17 | Agama | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
| 18 | Manica Diamonds | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | BBB |
BXH giải Ngoại Hạng Zimbabwe 2026 vòng 6 cập nhật lúc 22:03 7/4.
