Tỷ số trực tuyến Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Wales trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Wales trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Wales tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Wales hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:30Baglan Dragons? - ?Trethomas BluebirdsVòng 30
-
18:30Cardiff Draconians? - ?Afan LidoVòng 30
-
18:30Cwmbran Celtic? - ?AmmanfordVòng 30
-
18:30Llantwit Major? - ?Cambrian & ClydachVòng 30
-
18:30Newport City? - ?TrefelinVòng 30
-
18:30Pontypridd? - ?Caerau ElyVòng 30
-
18:30Ynyshir Albions? - ?Aberystwyth TownVòng 30
-
18:30Treowen Stars? - ?Carmarthen TownVòng 30
BXH Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trefelin | 29 | 24 | 3 | 2 | 78 | 17 | 61 | 75 | BTTTT |
| 2 | Cambrian & Clydach | 29 | 23 | 4 | 2 | 72 | 19 | 53 | 73 | TTHTT |
| 3 | Ammanford | 29 | 16 | 9 | 4 | 47 | 25 | 22 | 57 | TTHTT |
| 4 | Caerau Ely | 29 | 17 | 5 | 7 | 66 | 34 | 32 | 56 | TTHTT |
| 5 | Carmarthen Town | 29 | 11 | 12 | 6 | 44 | 34 | 10 | 45 | TTHTB |
| 6 | Aberystwyth Town | 29 | 13 | 4 | 12 | 35 | 38 | -3 | 43 | TBBHB |
| 7 | Cardiff Draconians | 29 | 11 | 4 | 14 | 46 | 47 | -1 | 37 | BTBHH |
| 8 | Llantwit Major | 29 | 9 | 10 | 10 | 43 | 44 | -1 | 37 | TBBBH |
| 9 | Newport City | 29 | 9 | 10 | 10 | 36 | 43 | -7 | 37 | BBBTB |
| 10 | Treowen Stars | 29 | 9 | 7 | 13 | 47 | 62 | -15 | 34 | TTBBB |
| 11 | Pontypridd | 29 | 9 | 6 | 14 | 46 | 51 | -5 | 33 | TBBTH |
| 12 | Afan Lido | 29 | 9 | 3 | 17 | 31 | 53 | -22 | 30 | BTTTT |
| 13 | Trethomas Bluebirds | 29 | 6 | 10 | 13 | 44 | 61 | -17 | 28 | TBTHH |
| 14 | Baglan Dragons | 29 | 5 | 9 | 15 | 25 | 51 | -26 | 24 | BBHBB |
| 15 | Ynyshir Albions | 29 | 5 | 7 | 17 | 27 | 56 | -29 | 22 | THBHB |
| 16 | Cwmbran Celtic | 29 | 1 | 7 | 21 | 24 | 76 | -52 | 10 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian & Clydach | 15 | 13 | 1 | 1 | 39 | 8 | 31 | 40 | TTTTT |
| 2 | Trefelin | 15 | 11 | 2 | 2 | 37 | 11 | 26 | 35 | TTTBT |
| 3 | Ammanford | 15 | 10 | 4 | 1 | 27 | 12 | 15 | 34 | TTTHT |
| 4 | Caerau Ely | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 17 | 13 | 30 | BTTHT |
| 5 | Cardiff Draconians | 14 | 7 | 1 | 6 | 25 | 21 | 4 | 22 | BBTBH |
| 6 | Aberystwyth Town | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 17 | 3 | 22 | TBTBH |
| 7 | Trethomas Bluebirds | 15 | 6 | 4 | 5 | 32 | 34 | -2 | 22 | TBTTH |
| 8 | Llantwit Major | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 21 | TBTBB |
| 9 | Carmarthen Town | 15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 11 | 0 | 20 | HHBHB |
| 10 | Newport City | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 18 | 1 | 19 | BTHBB |
| 11 | Treowen Stars | 14 | 5 | 4 | 5 | 23 | 25 | -2 | 19 | HHTBB |
| 12 | Pontypridd | 14 | 6 | 0 | 8 | 28 | 27 | 1 | 18 | BTTBB |
| 13 | Afan Lido | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 26 | -7 | 17 | TTBTT |
| 14 | Baglan Dragons | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 28 | -12 | 14 | TBBHB |
| 15 | Ynyshir Albions | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 25 | -11 | 11 | BBHTH |
| 16 | Cwmbran Celtic | 14 | 1 | 2 | 11 | 14 | 39 | -25 | 5 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trefelin | 14 | 13 | 1 | 0 | 41 | 6 | 35 | 40 | TTTTT |
| 2 | Cambrian & Clydach | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 | 11 | 22 | 33 | HTTHT |
| 3 | Caerau Ely | 14 | 8 | 2 | 4 | 36 | 17 | 19 | 26 | TBTTT |
| 4 | Carmarthen Town | 14 | 7 | 4 | 3 | 33 | 23 | 10 | 25 | THTTT |
| 5 | Ammanford | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 13 | 7 | 23 | TBBTT |
| 6 | Aberystwyth Town | 14 | 7 | 0 | 7 | 15 | 21 | -6 | 21 | TBBBB |
| 7 | Newport City | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 25 | -8 | 18 | TBBTB |
| 8 | Llantwit Major | 15 | 3 | 7 | 5 | 24 | 25 | -1 | 16 | TTTBH |
| 9 | Cardiff Draconians | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 26 | -5 | 15 | BBBBH |
| 10 | Pontypridd | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 24 | -6 | 15 | HTBTH |
| 11 | Treowen Stars | 15 | 4 | 3 | 8 | 24 | 37 | -13 | 15 | HBBTB |
| 12 | Afan Lido | 14 | 4 | 1 | 9 | 12 | 27 | -15 | 13 | BBBTT |
| 13 | Ynyshir Albions | 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 31 | -18 | 11 | BTHBB |
| 14 | Baglan Dragons | 15 | 2 | 4 | 9 | 9 | 23 | -14 | 10 | BTBBB |
| 15 | Trethomas Bluebirds | 14 | 0 | 6 | 8 | 12 | 27 | -15 | 6 | HBBBH |
| 16 | Cwmbran Celtic | 15 | 0 | 5 | 10 | 10 | 37 | -27 | 5 | BBHHB |
BXH giải Hạng nhất xứ Wales (Miền Nam) 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 21:54 11/4.
