Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Wales mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Wales, kqbd Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Wales mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Wales mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) còn có tên Tiếng Anh là: Wales FAW Championship North. Livescore bdkq Wales hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Wales FAW Championship North tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) mùa 2025-2026 vòng 19 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 19): xem kq bd Wales online và tỷ số Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Wales mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Wales theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:30Airbus UK Broughton3 - 1LlandudnoVòng 30
-
18:30Brickfield Rangers2 - 0HolywellVòng 30
-
18:30Caersws6 - 0Denbigh TownVòng 30
-
18:30Guilsfield4 - 0Gresford AthleticVòng 30
-
18:30Holyhead Hotspur5 - 1Buckley TownVòng 30
-
18:30Mold Alexandra3 - 1Flint MountainVòng 30
-
18:30Penrhyncoch3 - 0RhylVòng 30
-
18:30Ruthin Town2 - 3Newtown AFCVòng 30
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
20:30Mold Alexandra2 - 1Brickfield RangersVòng 21
-
20:30Penrhyncoch4 - 1Gresford AthleticVòng 9
BXH Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llandudno | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 | 80 | TTTTB |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 | 75 | TBTTT |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 | 60 | HTBTB |
| 4 | Newtown AFC | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 | 48 | BBBBT |
| 5 | Rhyl | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 | 46 | BTBTB |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 | 43 | BTBTT |
| 7 | Mold Alexandra | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 | 41 | TTTTT |
| 8 | Denbigh Town | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 | 40 | TBHTB |
| 9 | Brickfield Rangers | 30 | 11 | 4 | 15 | 39 | 49 | -10 | 37 | BTTBT |
| 10 | Holyhead Hotspur | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 | 36 | BTHTT |
| 11 | Penrhyncoch | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 | 35 | BBTTT |
| 12 | Caersws | 29 | 10 | 4 | 15 | 43 | 49 | -6 | 34 | BTBBT |
| 13 | Buckley Town | 29 | 9 | 3 | 17 | 48 | 74 | -26 | 30 | BTBBB |
| 14 | Flint Mountain | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 | 29 | BTBBB |
| 15 | Gresford Athletic | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 | 28 | BBBBB |
| 16 | Ruthin Town | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 | 23 | BTTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llandudno | 15 | 15 | 0 | 0 | 50 | 6 | 44 | 45 | TTTTT |
| 2 | Airbus UK Broughton | 15 | 12 | 2 | 1 | 53 | 8 | 45 | 38 | TTTTT |
| 3 | Holywell | 15 | 11 | 2 | 2 | 51 | 17 | 34 | 35 | TTTBT |
| 4 | Guilsfield | 15 | 9 | 1 | 5 | 34 | 22 | 12 | 28 | BBHTT |
| 5 | Rhyl | 15 | 9 | 1 | 5 | 31 | 25 | 6 | 28 | BTTBT |
| 6 | Denbigh Town | 15 | 8 | 3 | 4 | 29 | 21 | 8 | 27 | TBTHT |
| 7 | Holyhead Hotspur | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 16 | 11 | 26 | TTBTT |
| 8 | Newtown AFC | 15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 23 | 7 | 26 | BBTBB |
| 9 | Brickfield Rangers | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 18 | 6 | 23 | BBBTT |
| 10 | Caersws | 14 | 6 | 3 | 5 | 25 | 16 | 9 | 21 | BTBBT |
| 11 | Penrhyncoch | 15 | 6 | 2 | 7 | 27 | 21 | 6 | 20 | BTBTT |
| 12 | Gresford Athletic | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 36 | -16 | 20 | TTTTB |
| 13 | Flint Mountain | 15 | 6 | 1 | 8 | 21 | 21 | 0 | 19 | BBBTB |
| 14 | Mold Alexandra | 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 20 | 0 | 19 | BTTTT |
| 15 | Buckley Town | 15 | 5 | 2 | 8 | 32 | 40 | -8 | 17 | HBBBB |
| 16 | Ruthin Town | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 24 | -6 | 15 | BBTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Airbus UK Broughton | 15 | 12 | 1 | 2 | 40 | 14 | 26 | 37 | TTTBT |
| 2 | Llandudno | 15 | 11 | 2 | 2 | 27 | 16 | 11 | 35 | TTTTB |
| 3 | Holywell | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 23 | 4 | 25 | TBHTB |
| 4 | Newtown AFC | 15 | 7 | 1 | 7 | 21 | 26 | -5 | 22 | TTBBT |
| 5 | Mold Alexandra | 15 | 7 | 1 | 7 | 18 | 25 | -7 | 22 | BTBTT |
| 6 | Rhyl | 15 | 5 | 3 | 7 | 15 | 30 | -15 | 18 | TTBBB |
| 7 | Guilsfield | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 26 | -10 | 15 | BBBTB |
| 8 | Penrhyncoch | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 32 | -14 | 15 | BTTBT |
| 9 | Brickfield Rangers | 15 | 4 | 2 | 9 | 15 | 31 | -16 | 14 | BBTTB |
| 10 | Denbigh Town | 15 | 4 | 1 | 10 | 23 | 38 | -15 | 13 | BBTBB |
| 11 | Caersws | 15 | 4 | 1 | 10 | 18 | 33 | -15 | 13 | TBBTB |
| 12 | Buckley Town | 14 | 4 | 1 | 9 | 16 | 34 | -18 | 13 | BBTBB |
| 13 | Holyhead Hotspur | 15 | 2 | 4 | 9 | 17 | 33 | -16 | 10 | HBBHT |
| 14 | Flint Mountain | 15 | 3 | 1 | 11 | 18 | 40 | -22 | 10 | BBTBB |
| 15 | Ruthin Town | 15 | 2 | 2 | 11 | 18 | 40 | -22 | 8 | BTBBB |
| 16 | Gresford Athletic | 15 | 2 | 2 | 11 | 27 | 51 | -24 | 8 | BBBBB |
BXH giải Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) 2025/2026 vòng 19 cập nhật lúc 20:29 18/4.
