Tỷ số trực tuyến Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Wales trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Wales trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Wales tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Wales hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) hôm nay
BXH Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llandudno | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 | 80 | TTTTB |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 | 75 | TBTTT |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 | 60 | HTBTB |
| 4 | Newtown AFC | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 | 48 | BBBBT |
| 5 | Rhyl | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 | 46 | BTBTB |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 | 43 | BTBTT |
| 7 | Mold Alexandra | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 | 41 | TTTTT |
| 8 | Denbigh Town | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 | 40 | TBHTB |
| 9 | Brickfield Rangers | 30 | 11 | 4 | 15 | 39 | 49 | -10 | 37 | BTTBT |
| 10 | Holyhead Hotspur | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 | 36 | BTHTT |
| 11 | Penrhyncoch | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 | 35 | BBTTT |
| 12 | Caersws | 29 | 10 | 4 | 15 | 43 | 49 | -6 | 34 | BTBBT |
| 13 | Buckley Town | 29 | 9 | 3 | 17 | 48 | 74 | -26 | 30 | BTBBB |
| 14 | Flint Mountain | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 | 29 | BTBBB |
| 15 | Gresford Athletic | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 | 28 | BBBBB |
| 16 | Ruthin Town | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 | 23 | BTTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llandudno | 15 | 15 | 0 | 0 | 50 | 6 | 44 | 45 | TTTTT |
| 2 | Airbus UK Broughton | 15 | 12 | 2 | 1 | 53 | 8 | 45 | 38 | TTTTT |
| 3 | Holywell | 15 | 11 | 2 | 2 | 51 | 17 | 34 | 35 | TTTBT |
| 4 | Guilsfield | 15 | 9 | 1 | 5 | 34 | 22 | 12 | 28 | BBHTT |
| 5 | Rhyl | 15 | 9 | 1 | 5 | 31 | 25 | 6 | 28 | BTTBT |
| 6 | Denbigh Town | 15 | 8 | 3 | 4 | 29 | 21 | 8 | 27 | TBTHT |
| 7 | Holyhead Hotspur | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 16 | 11 | 26 | TTBTT |
| 8 | Newtown AFC | 15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 23 | 7 | 26 | BBTBB |
| 9 | Brickfield Rangers | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 18 | 6 | 23 | BBBTT |
| 10 | Caersws | 14 | 6 | 3 | 5 | 25 | 16 | 9 | 21 | BTBBT |
| 11 | Penrhyncoch | 15 | 6 | 2 | 7 | 27 | 21 | 6 | 20 | BTBTT |
| 12 | Gresford Athletic | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 36 | -16 | 20 | TTTTB |
| 13 | Flint Mountain | 15 | 6 | 1 | 8 | 21 | 21 | 0 | 19 | BBBTB |
| 14 | Mold Alexandra | 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 20 | 0 | 19 | BTTTT |
| 15 | Buckley Town | 15 | 5 | 2 | 8 | 32 | 40 | -8 | 17 | HBBBB |
| 16 | Ruthin Town | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 24 | -6 | 15 | BBTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Airbus UK Broughton | 15 | 12 | 1 | 2 | 40 | 14 | 26 | 37 | TTTBT |
| 2 | Llandudno | 15 | 11 | 2 | 2 | 27 | 16 | 11 | 35 | TTTTB |
| 3 | Holywell | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 23 | 4 | 25 | TBHTB |
| 4 | Newtown AFC | 15 | 7 | 1 | 7 | 21 | 26 | -5 | 22 | TTBBT |
| 5 | Mold Alexandra | 15 | 7 | 1 | 7 | 18 | 25 | -7 | 22 | BTBTT |
| 6 | Rhyl | 15 | 5 | 3 | 7 | 15 | 30 | -15 | 18 | TTBBB |
| 7 | Guilsfield | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 26 | -10 | 15 | BBBTB |
| 8 | Penrhyncoch | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 32 | -14 | 15 | BTTBT |
| 9 | Brickfield Rangers | 15 | 4 | 2 | 9 | 15 | 31 | -16 | 14 | BBTTB |
| 10 | Denbigh Town | 15 | 4 | 1 | 10 | 23 | 38 | -15 | 13 | BBTBB |
| 11 | Caersws | 15 | 4 | 1 | 10 | 18 | 33 | -15 | 13 | TBBTB |
| 12 | Buckley Town | 14 | 4 | 1 | 9 | 16 | 34 | -18 | 13 | BBTBB |
| 13 | Holyhead Hotspur | 15 | 2 | 4 | 9 | 17 | 33 | -16 | 10 | HBBHT |
| 14 | Flint Mountain | 15 | 3 | 1 | 11 | 18 | 40 | -22 | 10 | BBTBB |
| 15 | Ruthin Town | 15 | 2 | 2 | 11 | 18 | 40 | -22 | 8 | BTBBB |
| 16 | Gresford Athletic | 15 | 2 | 2 | 11 | 27 | 51 | -24 | 8 | BBBBB |
BXH giải Hạng nhất xứ Wales (Miền Bắc) 2025/2026 vòng 19 cập nhật lúc 20:29 18/4.
