Tỷ số trực tuyến Cúp Quốc Gia Uzbekistan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Cúp Quốc Gia Uzbekistan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Cúp Uzbekistan trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Cúp QG Uzbekistan (Cúp Bóng đá Uzbekistan) tối nay: danh sách các trận bóng đá Cúp Quốc Gia Uzbekistan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Cúp Quốc Gia Uzbekistan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Uzbekistan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Cúp Quốc Gia Uzbekistan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Cúp Uzbekistan tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Cúp Quốc Gia Uzbekistan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Uzbekistan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Uzbekistan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Cúp Quốc Gia Uzbekistan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Cúp Quốc Gia Uzbekistan hôm nay
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
21:00Pakhtakor Tashkent? - ?KattaqurgonVòng Bảng / Bảng G
-
21:00Yaypan? - ?Surkhon TermizVòng Bảng / Bảng G
BXH Cúp Quốc Gia Uzbekistan 2026
BXH Cúp Quốc Gia Uzbekistan 2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGMK | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 2 | 7 |
HTT |
| 2 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TBT |
| 3 | Metallurg Bekabad | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
HTB |
| 4 | Aral Samali | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gazalkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 7 | -2 | 6 |
TTB |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 4 |
BHT |
| 3 | Dinamo Samarqand | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 4 |
BHT |
| 4 | Lochin | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
TBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizzakh | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 |
TTT |
| 2 | Mashal Muborak | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
BBT |
| 3 | Olympic Tashkent 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
TTB |
| 4 | Respublika FA | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 7 |
THT |
| 2 | Gulistan | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 |
BTT |
| 3 | Buxoro | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 |
THB |
| 4 | Sogdiana Jizzakh | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 |
T |
| 5 | Olympic Tashkent 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 6 | Mashal Muborak | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B |
| 7 | Respublika FA | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B |
| 8 | Buxoro University | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bunyodkor | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | Jayxun | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | Qiziriq | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 2 | 12 | 7 |
THT |
| 2 | Xorazm Urganch | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 7 |
THT |
| 3 | Fergana University | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 3 |
BTB |
| 4 | Aral Qoraqalpogiston | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 22 | -19 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor Tashkent | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
TB |
| 2 | Surkhon Termiz | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
BT |
| 3 | Kattaqurgon | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
TB |
| 4 | Yaypan | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
BT |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 | 7 |
THT |
| 2 | Andijan | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 7 |
THT |
| 3 | Shortan Guzar | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 3 |
BTB |
| 4 | Havokand PFK | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 18 | -16 | 0 |
BBB |
