Tỷ số trực tuyến VĐQG Uruguay tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Uruguay hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Uruguay Primera trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Uruguay tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Uruguay đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Uruguay hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Uruguay trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Uruguay đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Uruguay Primera tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Uruguay trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Uruguay hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uruguay mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Uruguay trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Uruguay hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
03:30Cerro Largo? - ?Club Atletico CerroVòng Torneo Intermedio / Bảng A
-
18:00Albion? - ?Montevideo City TorqueVòng Torneo Intermedio / Bảng B
-
18:00Racing Club Montevideo? - ?DefensorVòng Torneo Intermedio / Bảng A
-
23:00Danubio? - ?CA ProgresoVòng Torneo Intermedio / Bảng B
-
23:00CA Juventud? - ?Montevideo WanderersVòng Torneo Intermedio / Bảng B
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
02:30Deportivo Maldonado? - ?Nacional MontevideoVòng Torneo Intermedio / Bảng B
-
23:00Boston River? - ?Liverpool MontevideoVòng Torneo Intermedio / Bảng A
- Thứ ba, ngày 2/6/2026
-
04:00CA Penarol? - ?Central EspanolVòng Torneo Intermedio / Bảng A
BXH VĐQG Uruguay 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 14 | 9 | 31 | THTHB |
| 2 | Deportivo Maldonado | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 16 | 8 | 29 | THBTT |
| 3 | Albion | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 10 | 28 | TTTTT |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | 27 | BHBHT |
| 5 | Central Espanol | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 22 | 1 | 24 | HBTBT |
| 6 | Montevideo City Torque | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 16 | 6 | 23 | BHTHT |
| 7 | Nacional Montevideo | 15 | 7 | 1 | 7 | 26 | 21 | 5 | 22 | BTBBT |
| 8 | Defensor | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 11 | 2 | 21 | THTHB |
| 9 | Liverpool Montevideo | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 18 | 2 | 20 | TBHTB |
| 10 | Montevideo Wanderers | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 20 | BBTBT |
| 11 | Danubio | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 18 | HHTBB |
| 12 | Cerro Largo | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 19 | -3 | 17 | HBBTB |
| 13 | Boston River | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 20 | -6 | 17 | BTBTB |
| 14 | CA Juventud | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 22 | -5 | 15 | THHTT |
| 15 | CA Progreso | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 23 | -11 | 10 | BTBBB |
| 16 | Club Atletico Cerro | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 24 | -16 | 10 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Maldonado | 7 | 6 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 18 | TTTBT |
| 2 | Racing Club Montevideo | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | THTHH |
| 3 | Defensor | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 14 | THTTB |
| 4 | Montevideo Wanderers | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 14 | TTBTT |
| 5 | Albion | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 12 | 6 | 13 | BTHTT |
| 6 | Montevideo City Torque | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 13 | TBBTT |
| 7 | Central Espanol | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 13 | BTHTT |
| 8 | CA Penarol | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | TBBHH |
| 9 | Nacional Montevideo | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 5 | 6 | 10 | TTBBT |
| 10 | Danubio | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | THHHB |
| 11 | Boston River | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | BBTTT |
| 12 | CA Juventud | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | BBTHT |
| 13 | Club Atletico Cerro | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 6 | -1 | 9 | BTTHB |
| 14 | Liverpool Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | HHBBT |
| 15 | Cerro Largo | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 9 | 0 | 7 | TTHBB |
| 16 | CA Progreso | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 5 | BHBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club Montevideo | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 16 | TTTTB |
| 2 | CA Penarol | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | TTTBT |
| 3 | Albion | 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 15 | THTTT |
| 4 | Liverpool Montevideo | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | BHTHB |
| 5 | Nacional Montevideo | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | BTBTB |
| 6 | Deportivo Maldonado | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | BBTHT |
| 7 | Central Espanol | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | BHTBB |
| 8 | Montevideo City Torque | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | HBHHH |
| 9 | Cerro Largo | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 10 | TBHBT |
| 10 | Danubio | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 15 | -8 | 8 | BBHTB |
| 11 | Defensor | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 7 | -2 | 7 | BHBHH |
| 12 | Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 7 | TTBBB |
| 13 | Montevideo Wanderers | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | BBBBB |
| 14 | CA Progreso | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 9 | -4 | 5 | THBBB |
| 15 | CA Juventud | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | BBBHT |
| 16 | Club Atletico Cerro | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 18 | -15 | 1 | BBHBB |
BXH giải VĐQG Uruguay 2026 vòng Torneo Intermedio cập nhật lúc 15:05 26/5.
