Tỷ số trực tuyến VĐQG Uruguay tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Uruguay hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Uruguay Primera trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Uruguay tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Uruguay đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Uruguay hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Uruguay trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Uruguay đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Uruguay Primera tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Uruguay trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Uruguay hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uruguay mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Uruguay trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Uruguay hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Central Espanol? - ?DanubioVòng 11
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
01:30CA Juventud de Las Piedras? - ?CA ProgresoVòng 11
-
04:30Montevideo Wanderers? - ?Racing Club MontevideoVòng 11
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
06:00CA Penarol? - ?Liverpool MontevideoVòng 11
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
06:00Albion FC URU? - ?Central EspanolVòng 12
-
23:00CA Progreso? - ?Montevideo WanderersVòng 12
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
02:00Racing Club Montevideo? - ?Defensor SCVòng 12
-
20:00Club Atletico Cerro? - ?Montevideo City TorqueVòng 12
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
02:00Danubio? - ?Deportivo MaldonadoVòng 12
-
05:30Liverpool Montevideo? - ?Nacional MontevideoVòng 12
BXH VĐQG Uruguay 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club Montevideo | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 9 | 23 | TTHTT |
| 2 | CA Penarol | 10 | 7 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 22 | TTTBT |
| 3 | Deportivo Maldonado | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 12 | 7 | 22 | BTBTT |
| 4 | Central Espanol | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 17 | BBHTT |
| 5 | Albion FC URU | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 12 | 2 | 16 | TTHHT |
| 6 | Defensor SC | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 7 | 2 | 16 | THHBT |
| 7 | Nacional Montevideo | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 15 | 1 | 16 | BTTBB |
| 8 | Montevideo City Torque | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 15 | TBBHB |
| 9 | Cerro Largo | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 14 | -1 | 14 | TBTHH |
| 10 | Montevideo Wanderers | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 14 | BTBTB |
| 11 | Liverpool Montevideo | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 13 | 0 | 13 | HBHHB |
| 12 | Danubio | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 13 | TBHBH |
| 13 | Boston River | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 13 | -4 | 11 | TBTTB |
| 14 | Club Atletico Cerro | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 15 | -9 | 9 | BTBTH |
| 15 | CA Progreso | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 17 | -8 | 7 | TBHHB |
| 16 | CA Juventud de Las Piedras | 10 | 1 | 1 | 8 | 9 | 17 | -8 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Maldonado | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 15 | TTTTT |
| 2 | Racing Club Montevideo | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | TTTHT |
| 3 | Defensor SC | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | THTHT |
| 4 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | TTHTB |
| 5 | Danubio | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 9 | THTHH |
| 6 | Montevideo Wanderers | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | HBHTT |
| 7 | Club Atletico Cerro | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | HHBTT |
| 8 | Nacional Montevideo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | HBTTB |
| 9 | Cerro Largo | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | BBTTH |
| 10 | Albion FC URU | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | TBBTH |
| 11 | Montevideo City Torque | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | HTTBB |
| 12 | Central Espanol | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | TBBT |
| 13 | Liverpool Montevideo | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | BTHHB |
| 14 | Boston River | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 | HBBBT |
| 15 | CA Juventud de Las Piedras | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 6 | -2 | 3 | BBTBB |
| 16 | CA Progreso | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 2 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 12 | BTTTT |
| 2 | Central Espanol | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 | THBHT |
| 3 | Racing Club Montevideo | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | HTTT |
| 4 | Albion FC URU | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | HHTHT |
| 5 | Nacional Montevideo | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | TBBTB |
| 6 | Montevideo City Torque | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 8 | TTHBH |
| 7 | Liverpool Montevideo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 | THTBH |
| 8 | Deportivo Maldonado | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | BHBBT |
| 9 | Boston River | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | BHTTB |
| 10 | Cerro Largo | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | BBTBH |
| 11 | Montevideo Wanderers | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 6 | TTBBB |
| 12 | CA Progreso | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | BHTH |
| 13 | Defensor SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | -2 | 5 | TBBHB |
| 14 | Danubio | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | TBHBB |
| 15 | CA Juventud de Las Piedras | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 | HBBBB |
| 16 | Club Atletico Cerro | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Uruguay 2026 vòng 11 cập nhật lúc 06:56 12/4.
