VĐQG Uruguay 2026: LTĐ-KQ-BXH Uruguay Primera mới nhất
Xem kết quả VĐQG Uruguay hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Uruguay Primera, kqbd Vô Địch Quốc Gia Uruguay trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 10): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Uruguay mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Uruguay mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Uruguay mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Uruguay 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Uruguay còn có tên Tiếng Anh là: Uruguay Primera Division. Livescore bdkq Uruguay hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Uruguay Primera Division tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Uruguay mùa 2026 vòng 10 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Uruguay tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 10): xem kq bd Uruguay online và tỷ số VĐQG Uruguay trực tuyến, tt kq bd hn giải Uruguay Primera mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 10 VĐQG Uruguay tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Uruguay hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Uruguay Primera theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Uruguay hôm nay
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
04:30Liverpool Montevideo0 - 2Deportivo Maldonado1Vòng 10
-
01:30Club Atletico Cerro1 - 0Defensor SCVòng 10
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
20:001Albion FC URU2 - 2Cerro LargoVòng 10
-
05:00CA Progreso0 - 2CA PenarolVòng 10
-
01:30Danubio1 - 1Montevideo City TorqueVòng 10
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
20:00Racing Club Montevideo2 - 1CA Juventud de Las PiedrasVòng 10
-
06:30Nacional Montevideo0 - 1Central EspanolVòng 10
-
03:00Boston River4 - 1Montevideo Wanderers1Vòng 10
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
05:00Defensor SC1 - 1Albion FC URUVòng 9
- Thứ ba, ngày 31/3/2026
-
21:00CA Progreso3 - 3Liverpool MontevideoVòng 9
BXH VĐQG Uruguay 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club Montevideo | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 9 | 23 | TTHTT |
| 2 | CA Penarol | 10 | 7 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 22 | TTTBT |
| 3 | Deportivo Maldonado | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 19 | TBTBT |
| 4 | Central Espanol | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 17 | BBHTT |
| 5 | Nacional Montevideo | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 11 | 3 | 16 | TBTTB |
| 6 | Montevideo City Torque | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | HTBBH |
| 7 | Montevideo Wanderers | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 14 | BTBTB |
| 8 | Albion FC URU | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | BTTHH |
| 9 | Liverpool Montevideo | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 13 | 0 | 13 | HBHHB |
| 10 | Defensor SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 7 | 0 | 13 | BTHHB |
| 11 | Cerro Largo | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 13 | -1 | 13 | TTBTH |
| 12 | Danubio | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 13 | TBHBH |
| 13 | Boston River | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 11 | -2 | 11 | BTBTT |
| 14 | Club Atletico Cerro | 10 | 2 | 2 | 6 | 5 | 14 | -9 | 8 | BBTBT |
| 15 | CA Progreso | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 17 | -8 | 7 | TBHHB |
| 16 | CA Juventud de Las Piedras | 10 | 1 | 1 | 8 | 9 | 17 | -8 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club Montevideo | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | TTTHT |
| 2 | Deportivo Maldonado | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 12 | TTTT |
| 3 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | TTHTB |
| 4 | Danubio | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 9 | THTHH |
| 5 | Defensor SC | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | THTH |
| 6 | Montevideo Wanderers | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | HBHTT |
| 7 | Club Atletico Cerro | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | HHBTT |
| 8 | Nacional Montevideo | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | HBTTB |
| 9 | Montevideo City Torque | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | HTTB |
| 10 | Albion FC URU | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | TBBTH |
| 11 | Cerro Largo | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | BBTT |
| 12 | Central Espanol | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | TBBT |
| 13 | Liverpool Montevideo | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | BTHHB |
| 14 | Boston River | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 | HBBBT |
| 15 | CA Juventud de Las Piedras | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 6 | -2 | 3 | BBTBB |
| 16 | CA Progreso | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 2 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 12 | BTTTT |
| 2 | Central Espanol | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 | THBHT |
| 3 | Racing Club Montevideo | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 10 | HTTT |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 | TTBBT |
| 5 | Montevideo City Torque | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 8 | TTHBH |
| 6 | Liverpool Montevideo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 | THTBH |
| 7 | Deportivo Maldonado | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | BHBBT |
| 8 | Boston River | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | BHTT |
| 9 | Cerro Largo | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | BBTBH |
| 10 | Albion FC URU | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | HHTH |
| 11 | Montevideo Wanderers | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 6 | TTBBB |
| 12 | CA Progreso | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | BHTH |
| 13 | Defensor SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | -2 | 5 | TBBHB |
| 14 | Danubio | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | TBHBB |
| 15 | CA Juventud de Las Piedras | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 | HBBBB |
| 16 | Club Atletico Cerro | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 0 | BBBB |
BXH giải VĐQG Uruguay 2026 vòng 10 cập nhật lúc 06:25 6/4.
Lịch thi đấu VĐQG Uruguay mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
06:00Cerro Largo? - ?Club Atletico CerroVòng 11
-
20:00Montevideo City Torque? - ?Albion FC URUVòng 11
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
01:30Defensor SC? - ?Boston RiverVòng 11
-
05:00Deportivo Maldonado? - ?Nacional MontevideoVòng 11
-
20:00Central Espanol? - ?DanubioVòng 11
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
01:30CA Juventud de Las Piedras? - ?CA ProgresoVòng 11
-
04:30Montevideo Wanderers? - ?Racing Club MontevideoVòng 11
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
06:00CA Penarol? - ?Liverpool MontevideoVòng 11
