BXH Uruguay Primera, Bảng xếp hạng VĐQG Uruguay 2026
BXH VĐQG Uruguay mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Uruguay Primera 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Uruguay vòng Torneo Intermedio mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Uruguay sau vòng Torneo Intermedio mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Uruguay mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Uruguay mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Uruguay còn có tên Tiếng Anh là: Uruguay Primera Division. BXH bóng đá VĐQG Uruguay mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Uruguay Primera Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Uruguay vòng Torneo Intermedio mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Uruguay Primera 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Uruguay mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Uruguay theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uruguay theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Uruguay mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Uruguay mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Uruguay mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Uruguay năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Uruguay chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 14 | 9 | 31 | THTHB |
| 2 | Deportivo Maldonado | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 16 | 8 | 29 | THBTT |
| 3 | Albion | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 10 | 28 | TTTTT |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | 27 | BHBHT |
| 5 | Central Espanol | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 22 | 1 | 24 | HBTBT |
| 6 | Montevideo City Torque | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 16 | 6 | 23 | BHTHT |
| 7 | Nacional Montevideo | 15 | 7 | 1 | 7 | 26 | 21 | 5 | 22 | BTBBT |
| 8 | Defensor | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 11 | 2 | 21 | THTHB |
| 9 | Liverpool Montevideo | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 18 | 2 | 20 | TBHTB |
| 10 | Montevideo Wanderers | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 20 | BBTBT |
| 11 | Danubio | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 18 | HHTBB |
| 12 | Cerro Largo | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 19 | -3 | 17 | HBBTB |
| 13 | Boston River | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 20 | -6 | 17 | BTBTB |
| 14 | CA Juventud | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 22 | -5 | 15 | THHTT |
| 15 | CA Progreso | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 23 | -11 | 10 | BTBBB |
| 16 | Club Atletico Cerro | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 24 | -16 | 10 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Maldonado | 7 | 6 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 18 | TTTBT |
| 2 | Racing Club Montevideo | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | THTHH |
| 3 | Defensor | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 14 | THTTB |
| 4 | Montevideo Wanderers | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 14 | TTBTT |
| 5 | Albion | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 12 | 6 | 13 | BTHTT |
| 6 | Montevideo City Torque | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 13 | TBBTT |
| 7 | Central Espanol | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 13 | BTHTT |
| 8 | CA Penarol | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | TBBHH |
| 9 | Nacional Montevideo | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 5 | 6 | 10 | TTBBT |
| 10 | Danubio | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | THHHB |
| 11 | Boston River | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | BBTTT |
| 12 | CA Juventud | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | BBTHT |
| 13 | Club Atletico Cerro | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 6 | -1 | 9 | BTTHB |
| 14 | Liverpool Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | HHBBT |
| 15 | Cerro Largo | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 9 | 0 | 7 | TTHBB |
| 16 | CA Progreso | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 5 | BHBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club Montevideo | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 16 | TTTTB |
| 2 | CA Penarol | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | TTTBT |
| 3 | Albion | 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 15 | THTTT |
| 4 | Liverpool Montevideo | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | BHTHB |
| 5 | Nacional Montevideo | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | BTBTB |
| 6 | Deportivo Maldonado | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | BBTHT |
| 7 | Central Espanol | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | BHTBB |
| 8 | Montevideo City Torque | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | HBHHH |
| 9 | Cerro Largo | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 10 | TBHBT |
| 10 | Danubio | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 15 | -8 | 8 | BBHTB |
| 11 | Defensor | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 7 | -2 | 7 | BHBHH |
| 12 | Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 7 | TTBBB |
| 13 | Montevideo Wanderers | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | BBBBB |
| 14 | CA Progreso | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 9 | -4 | 5 | THBBB |
| 15 | CA Juventud | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | BBBHT |
| 16 | Club Atletico Cerro | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 18 | -15 | 1 | BBHBB |
BXH giải VĐQG Uruguay 2026 vòng Torneo Intermedio cập nhật lúc 01:25 23/5.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Clausura
Vòng Torneo Intermedio Final
Vòng Torneo Intermedio
BXH VĐQG Uruguay 2026: Vòng Torneo Intermedio
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston River | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
T |
| 2 | CA Penarol | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 3 | Central Espanol | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 4 | Racing Club Montevideo | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 5 | Defensor | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 6 | Liverpool Montevideo | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 7 | Cerro Largo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B |
| 8 | Club Atletico Cerro | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Maldonado | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 2 | CA Juventud | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
T |
| 3 | Nacional Montevideo | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 4 | Albion | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H |
| 5 | Montevideo Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H |
| 6 | Montevideo City Torque | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 7 | Danubio | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B |
| 8 | CA Progreso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B |
Vòng Apertura
BXH VĐQG Uruguay 2026: Vòng Apertura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
