BXH Tunisia, Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia 2025/2026
Thứ hạng BXH VĐQG Tunisia mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá VĐQG Tunisia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Tunisia sau vòng 15 mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Tunisia (Tuynidi), bảng xếp hạng VĐQG Tunisia mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Tunisia còn có tên Tiếng Anh là: Tunisia Ligue 1. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Tunisia Ligue 1 mới nhất. Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng 15 VĐQG Tunisia mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH Tunisia 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Tunisia bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 15 | 10 | 4 | 1 | 27 | 3 | 24 | 34 | TTTHT |
| 2 | Club Africain | 15 | 9 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 31 | THHHT |
| 3 | Stade Tunisien | 15 | 8 | 6 | 1 | 18 | 4 | 14 | 30 | HHHBT |
| 4 | Club Sportif Sfaxien | 15 | 7 | 5 | 3 | 18 | 9 | 9 | 26 | HBTTT |
| 5 | USMonastir | 15 | 6 | 8 | 1 | 17 | 10 | 7 | 26 | HHHTT |
| 6 | Esperance Sportive Zarzis | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 14 | 4 | 24 | TBBHT |
| 7 | Etoile Metlaoui | 15 | 6 | 5 | 4 | 10 | 11 | -1 | 23 | TBHHT |
| 8 | Etoile du Sahel | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 14 | 3 | 19 | TTTHB |
| 9 | AS Marsa | 15 | 6 | 1 | 8 | 16 | 15 | 1 | 19 | BTTBT |
| 10 | US Ben Guerdane | 15 | 4 | 6 | 5 | 10 | 13 | -3 | 18 | HTTTB |
| 11 | C A Bizertin | 15 | 4 | 4 | 7 | 10 | 15 | -5 | 16 | BTBHB |
| 12 | Jeunesse Sportive Omrane | 15 | 4 | 4 | 7 | 10 | 17 | -7 | 16 | HHBBB |
| 13 | JS Kairouanaise | 15 | 4 | 1 | 10 | 10 | 27 | -17 | 13 | BBTBB |
| 14 | AS Slimane | 15 | 2 | 5 | 8 | 7 | 15 | -8 | 11 | HHBHB |
| 15 | Olympique de Beja | 15 | 3 | 2 | 10 | 5 | 24 | -19 | 11 | BBBTB |
| 16 | AS Gabes | 15 | 1 | 6 | 8 | 7 | 21 | -14 | 9 | BHBHB |
BXH vòng 15 VĐQG Tunisia 2025/2026 cập nhật lúc 16:23 15/1.
