BXH Tunisia, Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia 2025/2026
BXH VĐQG Tunisia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Tunisia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Tunisia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tunisia sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Tunisia (Tuynidi), bảng xếp hạng VĐQG Tunisia mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Tunisia còn có tên Tiếng Anh là: Tunisia Ligue 1. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Tunisia Ligue 1 mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Tunisia vòng 22 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Tunisia 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Tunisia bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 22 | 15 | 5 | 2 | 39 | 7 | 32 | 50 | TTTHT |
| 2 | Club Africain | 22 | 14 | 6 | 2 | 33 | 8 | 25 | 48 | HTHTT |
| 3 | Stade Tunisien | 22 | 12 | 8 | 2 | 27 | 7 | 20 | 44 | THTBT |
| 4 | Club Sportif Sfaxien | 22 | 12 | 6 | 4 | 29 | 11 | 18 | 42 | TBHTT |
| 5 | USMonastir | 22 | 9 | 10 | 3 | 23 | 13 | 10 | 37 | BTBTH |
| 6 | Etoile du Sahel | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 18 | 4 | 33 | HHTTT |
| 7 | Jeunesse Sportive Omrane | 22 | 8 | 4 | 10 | 17 | 25 | -8 | 28 | BTTBT |
| 8 | Esperance Sportive Zarzis | 22 | 7 | 6 | 9 | 20 | 23 | -3 | 27 | HHBBH |
| 9 | Etoile Metlaoui | 22 | 6 | 9 | 7 | 14 | 23 | -9 | 27 | BHBHB |
| 10 | AS Marsa | 22 | 8 | 1 | 13 | 20 | 24 | -4 | 25 | TBBTB |
| 11 | C A Bizertin | 22 | 6 | 7 | 9 | 12 | 20 | -8 | 25 | TBTHH |
| 12 | US Ben Guerdane | 22 | 5 | 9 | 8 | 14 | 19 | -5 | 24 | HHBBB |
| 13 | JS Kairouanaise | 22 | 6 | 3 | 13 | 15 | 33 | -18 | 21 | BTTBH |
| 14 | Olympique de Beja | 22 | 5 | 3 | 14 | 11 | 34 | -23 | 18 | TBTBB |
| 15 | AS Gabes | 22 | 3 | 8 | 11 | 10 | 25 | -15 | 17 | BHTHB |
| 16 | AS Slimane | 22 | 2 | 7 | 13 | 9 | 25 | -16 | 13 | BBBBB |
BXH vòng 22 VĐQG Tunisia 2025/2026 cập nhật lúc 20:59 1/3.
