BXH Tunisia, Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia 2025/2026
BXH VĐQG Tunisia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Tunisia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Tunisia vòng 30 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tunisia sau vòng 30 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Tunisia (Tuynidi), bảng xếp hạng VĐQG Tunisia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Tunisia còn có tên Tiếng Anh là: Tunisia Ligue 1. BXH bóng đá VĐQG Tunisia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Tunisia Ligue 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Tunisia vòng 30 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Tunisia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Tunisia theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tunisia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Tunisia mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Tunisia mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Tunisia năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Tunisia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 30 | 19 | 9 | 2 | 43 | 10 | 33 | 66 | THTTH |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 18 | 9 | 3 | 45 | 11 | 34 | 63 | HHTBT |
| 3 | Club Sportif Sfaxien | 30 | 18 | 8 | 4 | 44 | 13 | 31 | 62 | THTTT |
| 4 | Stade Tunisien | 30 | 12 | 12 | 6 | 28 | 14 | 14 | 48 | BBBHT |
| 5 | USMonastir | 30 | 11 | 12 | 7 | 28 | 19 | 9 | 45 | BTBBT |
| 6 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 11 | 8 | 11 | 30 | 28 | 2 | 41 | TBTTT |
| 7 | Etoile du Sahel | 30 | 11 | 8 | 11 | 28 | 30 | -2 | 41 | TBBTB |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 9 | 13 | 8 | 19 | 25 | -6 | 40 | HTTBH |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 10 | 6 | 14 | 24 | 33 | -9 | 36 | BTBBH |
| 10 | US Ben Guerdane | 30 | 8 | 11 | 11 | 18 | 22 | -4 | 35 | TTBHB |
| 11 | AS Marsa | 30 | 11 | 2 | 17 | 26 | 33 | -7 | 35 | BTTBH |
| 12 | C A Bizertin | 30 | 8 | 9 | 13 | 18 | 29 | -11 | 33 | HBBBB |
| 13 | Olympique de Beja | 30 | 9 | 5 | 16 | 18 | 39 | -21 | 32 | BTBTH |
| 14 | JS Kairouanaise | 30 | 9 | 4 | 17 | 20 | 41 | -21 | 31 | BBTTH |
| 15 | AS Slimane | 30 | 6 | 9 | 15 | 15 | 31 | -16 | 27 | THTTB |
| 16 | AS Gabes | 30 | 3 | 9 | 18 | 11 | 37 | -26 | 18 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 15 | 11 | 3 | 1 | 25 | 5 | 20 | 36 | TTHHB |
| 2 | Club Sportif Sfaxien | 15 | 11 | 2 | 2 | 27 | 7 | 20 | 35 | TTTTT |
| 3 | Club Africain | 15 | 10 | 4 | 1 | 27 | 6 | 21 | 34 | TTTTH |
| 4 | USMonastir | 15 | 9 | 4 | 2 | 20 | 7 | 13 | 31 | BHTBT |
| 5 | Stade Tunisien | 15 | 7 | 6 | 2 | 16 | 6 | 10 | 27 | BHHBH |
| 6 | Etoile du Sahel | 15 | 8 | 3 | 4 | 15 | 8 | 7 | 27 | TTHTT |
| 7 | Jeunesse Sportive Omrane | 15 | 8 | 3 | 4 | 17 | 13 | 4 | 27 | THBBH |
| 8 | Etoile Metlaoui | 15 | 5 | 10 | 0 | 13 | 7 | 6 | 25 | HHTTH |
| 9 | C A Bizertin | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 11 | 3 | 23 | HTHBB |
| 10 | AS Marsa | 15 | 7 | 1 | 7 | 10 | 17 | -7 | 22 | BBTTB |
| 11 | Olympique de Beja | 15 | 6 | 3 | 6 | 12 | 20 | -8 | 21 | TBTTT |
| 12 | US Ben Guerdane | 15 | 5 | 5 | 5 | 9 | 6 | 3 | 20 | BHTBB |
| 13 | Esperance Sportive Zarzis | 15 | 5 | 5 | 5 | 13 | 12 | 1 | 20 | HHTTT |
| 14 | JS Kairouanaise | 15 | 6 | 0 | 9 | 12 | 23 | -11 | 18 | BBTBT |
| 15 | AS Slimane | 15 | 3 | 6 | 6 | 6 | 13 | -7 | 15 | BTHHT |
| 16 | AS Gabes | 15 | 2 | 7 | 6 | 6 | 12 | -6 | 13 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 15 | 9 | 5 | 1 | 16 | 4 | 12 | 32 | HTHHT |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 15 | 7 | 6 | 2 | 20 | 6 | 14 | 27 | THHTT |
| 3 | Club Sportif Sfaxien | 15 | 7 | 6 | 2 | 17 | 6 | 11 | 27 | TTHHT |
| 4 | Stade Tunisien | 15 | 5 | 6 | 4 | 12 | 8 | 4 | 21 | THBBT |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 21 | BBHBT |
| 6 | US Ben Guerdane | 15 | 3 | 6 | 6 | 9 | 16 | -7 | 15 | BBTTH |
| 7 | Etoile Metlaoui | 15 | 4 | 3 | 8 | 6 | 18 | -12 | 15 | BHHTB |
| 8 | USMonastir | 15 | 2 | 8 | 5 | 8 | 12 | -4 | 14 | BHHBB |
| 9 | Etoile du Sahel | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 22 | -9 | 14 | HBBBB |
| 10 | AS Marsa | 15 | 4 | 1 | 10 | 16 | 16 | 0 | 13 | BBBTH |
| 11 | JS Kairouanaise | 15 | 3 | 4 | 8 | 8 | 18 | -10 | 13 | HBBTH |
| 12 | AS Slimane | 15 | 3 | 3 | 9 | 9 | 18 | -9 | 12 | BBTTB |
| 13 | Olympique de Beja | 15 | 3 | 2 | 10 | 6 | 19 | -13 | 11 | HBBBH |
| 14 | C A Bizertin | 15 | 2 | 4 | 9 | 4 | 18 | -14 | 10 | HTHBB |
| 15 | Jeunesse Sportive Omrane | 15 | 2 | 3 | 10 | 7 | 20 | -13 | 9 | BTBTB |
| 16 | AS Gabes | 15 | 1 | 2 | 12 | 5 | 25 | -20 | 5 | TBBBB |
BXH giải VĐQG Tunisia 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 00:27 15/5.
