Tỷ số trực tuyến VĐQG Tunisia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Tunisia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Tunisia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Tunisia (Tuynidi) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Tunisia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Tunisia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Tunisia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Tunisia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Tunisia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Tunisia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Tunisia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tunisia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Tunisia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Tunisia hôm nay
BXH VĐQG Tunisia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 30 | 19 | 9 | 2 | 43 | 10 | 33 | 66 | THTTH |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 18 | 9 | 3 | 45 | 11 | 34 | 63 | HHTBT |
| 3 | Club Sportif Sfaxien | 30 | 18 | 8 | 4 | 44 | 13 | 31 | 62 | THTTT |
| 4 | Stade Tunisien | 30 | 12 | 12 | 6 | 28 | 14 | 14 | 48 | BBBHT |
| 5 | USMonastir | 30 | 11 | 12 | 7 | 28 | 19 | 9 | 45 | BTBBT |
| 6 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 11 | 8 | 11 | 30 | 28 | 2 | 41 | TBTTT |
| 7 | Etoile du Sahel | 30 | 11 | 8 | 11 | 28 | 30 | -2 | 41 | TBBTB |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 9 | 13 | 8 | 19 | 25 | -6 | 40 | HTTBH |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 10 | 6 | 14 | 24 | 33 | -9 | 36 | BTBBH |
| 10 | US Ben Guerdane | 30 | 8 | 11 | 11 | 18 | 22 | -4 | 35 | TTBHB |
| 11 | AS Marsa | 30 | 11 | 2 | 17 | 26 | 33 | -7 | 35 | BTTBH |
| 12 | C A Bizertin | 30 | 8 | 9 | 13 | 18 | 29 | -11 | 33 | HBBBB |
| 13 | Olympique de Beja | 30 | 9 | 5 | 16 | 18 | 39 | -21 | 32 | BTBTH |
| 14 | JS Kairouanaise | 30 | 9 | 4 | 17 | 20 | 41 | -21 | 31 | BBTTH |
| 15 | AS Slimane | 30 | 6 | 9 | 15 | 15 | 31 | -16 | 27 | THTTB |
| 16 | AS Gabes | 30 | 3 | 9 | 18 | 11 | 37 | -26 | 18 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 15 | 11 | 3 | 1 | 25 | 5 | 20 | 36 | TTHHB |
| 2 | Club Sportif Sfaxien | 15 | 11 | 2 | 2 | 27 | 7 | 20 | 35 | TTTTT |
| 3 | Club Africain | 15 | 10 | 4 | 1 | 27 | 6 | 21 | 34 | TTTTH |
| 4 | USMonastir | 15 | 9 | 4 | 2 | 20 | 7 | 13 | 31 | BHTBT |
| 5 | Stade Tunisien | 15 | 7 | 6 | 2 | 16 | 6 | 10 | 27 | BHHBH |
| 6 | Etoile du Sahel | 15 | 8 | 3 | 4 | 15 | 8 | 7 | 27 | TTHTT |
| 7 | Jeunesse Sportive Omrane | 15 | 8 | 3 | 4 | 17 | 13 | 4 | 27 | THBBH |
| 8 | Etoile Metlaoui | 15 | 5 | 10 | 0 | 13 | 7 | 6 | 25 | HHTTH |
| 9 | C A Bizertin | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 11 | 3 | 23 | HTHBB |
| 10 | AS Marsa | 15 | 7 | 1 | 7 | 10 | 17 | -7 | 22 | BBTTB |
| 11 | Olympique de Beja | 15 | 6 | 3 | 6 | 12 | 20 | -8 | 21 | TBTTT |
| 12 | US Ben Guerdane | 15 | 5 | 5 | 5 | 9 | 6 | 3 | 20 | BHTBB |
| 13 | Esperance Sportive Zarzis | 15 | 5 | 5 | 5 | 13 | 12 | 1 | 20 | HHTTT |
| 14 | JS Kairouanaise | 15 | 6 | 0 | 9 | 12 | 23 | -11 | 18 | BBTBT |
| 15 | AS Slimane | 15 | 3 | 6 | 6 | 6 | 13 | -7 | 15 | BTHHT |
| 16 | AS Gabes | 15 | 2 | 7 | 6 | 6 | 12 | -6 | 13 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 15 | 9 | 5 | 1 | 16 | 4 | 12 | 32 | HTHHT |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 15 | 7 | 6 | 2 | 20 | 6 | 14 | 27 | THHTT |
| 3 | Club Sportif Sfaxien | 15 | 7 | 6 | 2 | 17 | 6 | 11 | 27 | TTHHT |
| 4 | Stade Tunisien | 15 | 5 | 6 | 4 | 12 | 8 | 4 | 21 | THBBT |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 21 | BBHBT |
| 6 | US Ben Guerdane | 15 | 3 | 6 | 6 | 9 | 16 | -7 | 15 | BBTTH |
| 7 | Etoile Metlaoui | 15 | 4 | 3 | 8 | 6 | 18 | -12 | 15 | BHHTB |
| 8 | USMonastir | 15 | 2 | 8 | 5 | 8 | 12 | -4 | 14 | BHHBB |
| 9 | Etoile du Sahel | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 22 | -9 | 14 | HBBBB |
| 10 | AS Marsa | 15 | 4 | 1 | 10 | 16 | 16 | 0 | 13 | BBBTH |
| 11 | JS Kairouanaise | 15 | 3 | 4 | 8 | 8 | 18 | -10 | 13 | HBBTH |
| 12 | AS Slimane | 15 | 3 | 3 | 9 | 9 | 18 | -9 | 12 | BBTTB |
| 13 | Olympique de Beja | 15 | 3 | 2 | 10 | 6 | 19 | -13 | 11 | HBBBH |
| 14 | C A Bizertin | 15 | 2 | 4 | 9 | 4 | 18 | -14 | 10 | HTHBB |
| 15 | Jeunesse Sportive Omrane | 15 | 2 | 3 | 10 | 7 | 20 | -13 | 9 | BTBTB |
| 16 | AS Gabes | 15 | 1 | 2 | 12 | 5 | 25 | -20 | 5 | TBBBB |
BXH giải VĐQG Tunisia 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 00:27 15/5.
