Tỷ số trực tuyến VĐQG Tunisia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Tunisia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Tunisia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Tunisia (Tuynidi) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Tunisia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Tunisia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Tunisia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Tunisia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Tunisia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Tunisia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Tunisia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tunisia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Tunisia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Tunisia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00Etoile Metlaoui? - ?AS MarsaVòng 25
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
21:00Esperance Sportive de Tunis? - ?Esperance Sportive ZarzisVòng 25
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
20:30AS Gabes? - ?Etoile MetlaouiVòng 26
-
20:30US Ben Guerdane? - ?USMonastirVòng 26
-
20:30C A Bizertin? - ?Esperance Sportive de TunisVòng 26
-
20:30Club Africain? - ?JS KairouanaiseVòng 26
-
20:30Club Sportif Sfaxien? - ?Stade TunisienVòng 26
-
20:30Etoile du Sahel? - ?AS MarsaVòng 26
-
20:30Jeunesse Sportive Omrane? - ?AS SlimaneVòng 26
-
20:30Esperance Sportive Zarzis? - ?Olympique de BejaVòng 26
BXH VĐQG Tunisia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 25 | 16 | 7 | 2 | 36 | 8 | 28 | 55 | TTTTH |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 23 | 16 | 5 | 2 | 40 | 7 | 33 | 53 | THTTH |
| 3 | Club Sportif Sfaxien | 24 | 14 | 6 | 4 | 33 | 11 | 22 | 48 | HTTTT |
| 4 | Stade Tunisien | 24 | 12 | 10 | 2 | 29 | 9 | 20 | 46 | BTHHH |
| 5 | USMonastir | 24 | 9 | 11 | 4 | 23 | 14 | 9 | 38 | THBHH |
| 6 | Etoile du Sahel | 24 | 9 | 7 | 8 | 24 | 22 | 2 | 34 | TTHHB |
| 7 | C A Bizertin | 25 | 8 | 8 | 9 | 16 | 22 | -6 | 32 | HHTTH |
| 8 | Jeunesse Sportive Omrane | 24 | 9 | 4 | 11 | 19 | 26 | -7 | 31 | BTTHB |
| 9 | Etoile Metlaoui | 24 | 6 | 11 | 7 | 14 | 23 | -9 | 29 | BHBHH |
| 10 | AS Marsa | 24 | 9 | 1 | 14 | 21 | 25 | -4 | 28 | BTBBT |
| 11 | US Ben Guerdane | 25 | 6 | 10 | 9 | 15 | 20 | -5 | 28 | BBBHT |
| 12 | Esperance Sportive Zarzis | 23 | 7 | 6 | 10 | 20 | 24 | -4 | 27 | BBHBH |
| 13 | JS Kairouanaise | 25 | 7 | 3 | 15 | 17 | 38 | -21 | 24 | BHBBT |
| 14 | Olympique de Beja | 25 | 6 | 4 | 15 | 14 | 36 | -22 | 22 | BBHBT |
| 15 | AS Gabes | 25 | 3 | 8 | 14 | 10 | 30 | -20 | 17 | HBBBB |
| 16 | AS Slimane | 24 | 3 | 7 | 14 | 10 | 26 | -16 | 16 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 12 | 11 | 1 | 0 | 23 | 2 | 21 | 34 | TTTTT |
| 2 | Stade Tunisien | 13 | 8 | 5 | 0 | 18 | 4 | 14 | 29 | HTTHH |
| 3 | Club Africain | 12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 5 | 17 | 27 | TTTTT |
| 4 | Club Sportif Sfaxien | 12 | 8 | 2 | 2 | 21 | 6 | 15 | 26 | TTHTT |
| 5 | USMonastir | 12 | 7 | 4 | 1 | 15 | 5 | 10 | 25 | TTTBH |
| 6 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 8 | 1 | 2 | 15 | 9 | 6 | 25 | TTTTH |
| 7 | C A Bizertin | 12 | 6 | 4 | 2 | 12 | 6 | 6 | 22 | HTTHT |
| 8 | Etoile du Sahel | 12 | 6 | 2 | 4 | 13 | 8 | 5 | 20 | THTTH |
| 9 | AS Marsa | 13 | 6 | 1 | 6 | 9 | 14 | -5 | 19 | BTBBT |
| 10 | Etoile Metlaoui | 12 | 3 | 9 | 0 | 10 | 7 | 3 | 18 | HHHHH |
| 11 | US Ben Guerdane | 12 | 4 | 5 | 3 | 7 | 4 | 3 | 17 | THBBH |
| 12 | Olympique de Beja | 13 | 4 | 3 | 6 | 9 | 19 | -10 | 15 | HTTBT |
| 13 | JS Kairouanaise | 13 | 5 | 0 | 8 | 11 | 22 | -11 | 15 | BTBBT |
| 14 | AS Gabes | 12 | 2 | 6 | 4 | 5 | 8 | -3 | 12 | THHBB |
| 15 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 11 | -4 | 10 | BHBHH |
| 16 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 3 | 11 | -8 | 10 | BHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 13 | 8 | 4 | 1 | 14 | 3 | 11 | 28 | THHTH |
| 2 | Club Sportif Sfaxien | 12 | 6 | 4 | 2 | 12 | 5 | 7 | 22 | TTBTT |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 5 | 12 | 19 | BTHTH |
| 4 | Stade Tunisien | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 5 | 6 | 17 | THBTH |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 13 | 0 | 17 | HBHBB |
| 6 | Etoile du Sahel | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 14 | -3 | 14 | BHTHB |
| 7 | USMonastir | 12 | 2 | 7 | 3 | 8 | 9 | -1 | 13 | HBBHH |
| 8 | US Ben Guerdane | 13 | 2 | 5 | 6 | 8 | 16 | -8 | 11 | HHBBT |
| 9 | Etoile Metlaoui | 12 | 3 | 2 | 7 | 4 | 16 | -12 | 11 | HBBBH |
| 10 | C A Bizertin | 13 | 2 | 4 | 7 | 4 | 16 | -12 | 10 | BBHTH |
| 11 | AS Marsa | 11 | 3 | 0 | 8 | 12 | 11 | 1 | 9 | BBBTB |
| 12 | JS Kairouanaise | 12 | 2 | 3 | 7 | 6 | 16 | -10 | 9 | HBTHB |
| 13 | Olympique de Beja | 12 | 2 | 1 | 9 | 5 | 17 | -12 | 7 | BBBHB |
| 14 | AS Slimane | 12 | 1 | 3 | 8 | 7 | 15 | -8 | 6 | HBBBB |
| 15 | Jeunesse Sportive Omrane | 13 | 1 | 3 | 9 | 4 | 17 | -13 | 6 | BBBTB |
| 16 | AS Gabes | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 | 22 | -17 | 5 | BBTBB |
BXH giải VĐQG Tunisia 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 02:56 12/4.
