Tỷ số trực tuyến Nữ Trung Quốc tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Nữ Trung Quốc hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG nữ TQ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia nữ Trung Quốc tối nay: danh sách các trận bóng đá Nữ Trung Quốc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Nữ Trung Quốc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Trung Quốc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Nữ Trung Quốc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG nữ TQ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Nữ Trung Quốc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Trung Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Nữ Trung Quốc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Nữ Trung Quốc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Nữ Trung Quốc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
15:00Nữ Wuhan Jianghan? - ?Nữ Changchun Jiuyin LeasingVòng 1
-
16:00Nữ Liaoning Shenbei Hefeng? - ?Nữ Guangdong Meizhou HuijunVòng 1
-
18:30Nữ Guangxi Pingguo Haliao? - ?Nữ Sichuan FAVòng 1
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
15:00Nữ Beijing BeiKong? - ?Nữ Zhejiang HangzhouVòng 1
-
15:00Nữ Shanghai RCB? - ?Nữ Shaanxi Chang'an Athletic FCVòng 1
-
16:00Nữ ShanDong JFSS? - ?Nữ Jiangsu WuxiVòng 1
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
15:00Nữ Beijing BeiKong? - ?Nữ Liaoning Shenbei HefengVòng 2
-
15:00Nữ Shanghai RCB? - ?Nữ Guangxi Pingguo HaliaoVòng 2
-
16:00Nữ Sichuan FA? - ?Nữ ShanDong JFSSVòng 2
-
16:00Nữ Zhejiang Hangzhou? - ?Nữ Wuhan JianghanVòng 2
BXH Nữ Trung Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Beijing BeiKong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Nữ Changchun Jiuyin Leasing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nữ Guangdong Meizhou Huijun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nữ Guangxi Pingguo Haliao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nữ Jiangsu Wuxi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nữ Liaoning Shenbei Hefeng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nữ Shaanxi Chang'an Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nữ ShanDong JFSS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nữ Shanghai RCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Nữ Sichuan FA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Nữ Wuhan Jianghan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Nữ Zhejiang Hangzhou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Beijing BeiKong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Nữ Changchun Jiuyin Leasing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nữ Guangdong Meizhou Huijun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nữ Guangxi Pingguo Haliao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nữ Jiangsu Wuxi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nữ Liaoning Shenbei Hefeng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nữ Shaanxi Chang'an Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nữ ShanDong JFSS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nữ Shanghai RCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Nữ Sichuan FA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Nữ Wuhan Jianghan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Nữ Zhejiang Hangzhou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Beijing BeiKong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Nữ Changchun Jiuyin Leasing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nữ Guangdong Meizhou Huijun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nữ Guangxi Pingguo Haliao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nữ Jiangsu Wuxi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nữ Liaoning Shenbei Hefeng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nữ Shaanxi Chang'an Athletic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nữ ShanDong JFSS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nữ Shanghai RCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Nữ Sichuan FA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Nữ Wuhan Jianghan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Nữ Zhejiang Hangzhou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải Nữ Trung Quốc 2026 vòng 1 cập nhật lúc 09:27 25/4.
