Tỷ số trực tuyến VĐQG Thái Lan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thái Lan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Thái League TL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Thái League (Vô địch Quốc Gia Thái Lan) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Thái Lan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Thái Lan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thái Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Thái Lan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Thái League TL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Thái Lan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thái Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thái Lan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Thái Lan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thái Lan hôm nay
BXH VĐQG Thái Lan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 29 | 21 | 4 | 4 | 73 | 31 | 42 | 67 | TTBBH |
| 2 | Port | 30 | 18 | 6 | 6 | 59 | 23 | 36 | 60 | THTTT |
| 3 | Ratchaburi Mitr Phol | 30 | 18 | 5 | 7 | 55 | 30 | 25 | 59 | TTBTT |
| 4 | BG Pathum United | 30 | 14 | 10 | 6 | 45 | 29 | 16 | 52 | THTHT |
| 5 | Bangkok United | 30 | 13 | 11 | 6 | 43 | 32 | 11 | 50 | BBHTH |
| 6 | PT Prachuap | 29 | 10 | 12 | 7 | 37 | 36 | 1 | 42 | BTTTB |
| 7 | Chiangrai United | 30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 37 | -1 | 40 | HTTHT |
| 8 | Chonburi | 30 | 10 | 9 | 11 | 38 | 41 | -3 | 39 | TBHHT |
| 9 | Rayong | 29 | 9 | 10 | 10 | 43 | 47 | -4 | 37 | BHTBH |
| 10 | Ayutthaya United | 29 | 8 | 8 | 13 | 34 | 48 | -14 | 32 | BBBBB |
| 11 | Uthai Thani Forest | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 44 | -5 | 31 | TBHBB |
| 12 | Lamphun Warrior | 30 | 4 | 17 | 9 | 35 | 47 | -12 | 29 | TBHHH |
| 13 | Muang Thong United | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 | 50 | -24 | 26 | TTHHB |
| 14 | Sukhothai | 29 | 5 | 10 | 14 | 21 | 41 | -20 | 25 | BHBBT |
| 15 | Nakhon Ratchasima | 29 | 6 | 6 | 17 | 20 | 41 | -21 | 24 | TBBTB |
| 16 | Singha GB Kanchanaburi | 29 | 3 | 11 | 15 | 27 | 54 | -27 | 20 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 15 | 12 | 2 | 1 | 43 | 11 | 32 | 38 | TTTTH |
| 2 | Port | 15 | 11 | 4 | 0 | 38 | 6 | 32 | 37 | TTTHT |
| 3 | BG Pathum United | 15 | 9 | 3 | 3 | 28 | 15 | 13 | 30 | TBHTT |
| 4 | Bangkok United | 15 | 9 | 3 | 3 | 31 | 20 | 11 | 30 | THTBT |
| 5 | Ratchaburi Mitr Phol | 15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 13 | 14 | 28 | HTBHT |
| 6 | PT Prachuap | 14 | 7 | 6 | 1 | 22 | 11 | 11 | 27 | TTHTT |
| 7 | Rayong | 15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 17 | 10 | 27 | HTHTH |
| 8 | Chiangrai United | 15 | 7 | 3 | 5 | 16 | 13 | 3 | 24 | BHTTT |
| 9 | Chonburi | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 15 | 6 | 23 | BTTHT |
| 10 | Sukhothai | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 12 | 5 | 21 | HHTBT |
| 11 | Uthai Thani Forest | 15 | 5 | 5 | 5 | 27 | 17 | 10 | 20 | THTBH |
| 12 | Muang Thong United | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 23 | -8 | 19 | HTTTH |
| 13 | Lamphun Warrior | 15 | 2 | 10 | 3 | 22 | 21 | 1 | 16 | HHTBH |
| 14 | Nakhon Ratchasima | 14 | 4 | 4 | 6 | 10 | 12 | -2 | 16 | BHHTT |
| 15 | Singha GB Kanchanaburi | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 23 | -5 | 15 | TBBHB |
| 16 | Ayutthaya United | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 26 | -12 | 10 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ratchaburi Mitr Phol | 15 | 10 | 1 | 4 | 28 | 17 | 11 | 31 | TTTBT |
| 2 | Buriram United | 14 | 9 | 2 | 3 | 30 | 20 | 10 | 29 | THTBB |
| 3 | Port | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 17 | 4 | 23 | HHTTT |
| 4 | BG Pathum United | 15 | 5 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 22 | THTHH |
| 5 | Ayutthaya United | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | -2 | 22 | TTBBB |
| 6 | Bangkok United | 15 | 4 | 8 | 3 | 12 | 12 | 0 | 20 | HBBHH |
| 7 | Chiangrai United | 15 | 2 | 10 | 3 | 20 | 24 | -4 | 16 | HTHBH |
| 8 | Chonburi | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 26 | -9 | 16 | TTBBH |
| 9 | PT Prachuap | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 | 25 | -10 | 15 | THBTB |
| 10 | Lamphun Warrior | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 | 26 | -13 | 13 | HBHHH |
| 11 | Uthai Thani Forest | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 27 | -15 | 11 | BBHBB |
| 12 | Rayong | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 30 | -14 | 10 | BBBBB |
| 13 | Nakhon Ratchasima | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 29 | -19 | 8 | BTBBB |
| 14 | Muang Thong United | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 27 | -16 | 7 | BBBHB |
| 15 | Singha GB Kanchanaburi | 14 | 0 | 5 | 9 | 9 | 31 | -22 | 5 | BHBTB |
| 16 | Sukhothai | 15 | 0 | 4 | 11 | 4 | 29 | -25 | 4 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Thái Lan 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 20:03 10/5.
