BXH Thái League TL, Bảng xếp hạng VĐQG Thái Lan 2025/2026
BXH VĐQG Thái Lan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Thái League TL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Thái Lan vòng 29 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Thái League (Vô địch Quốc Gia Thái Lan), bảng xếp hạng VĐQG Thái Lan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Thái Lan còn có tên Tiếng Anh là: Thai League. BXH bóng đá VĐQG Thái Lan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Thai League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Thái Lan vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Thái League TL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Thái Lan theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thái Lan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Thái Lan mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Thái Lan mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Thái Lan năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Thái Lan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 29 | 21 | 4 | 4 | 73 | 31 | 42 | 67 | TTBBH |
| 2 | Port | 30 | 18 | 6 | 6 | 59 | 23 | 36 | 60 | THTTT |
| 3 | Ratchaburi Mitr Phol | 30 | 18 | 5 | 7 | 55 | 30 | 25 | 59 | TTBTT |
| 4 | BG Pathum United | 30 | 14 | 10 | 6 | 45 | 29 | 16 | 52 | THTHT |
| 5 | Bangkok United | 30 | 13 | 11 | 6 | 43 | 32 | 11 | 50 | BBHTH |
| 6 | PT Prachuap | 29 | 10 | 12 | 7 | 37 | 36 | 1 | 42 | BTTTB |
| 7 | Chiangrai United | 30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 37 | -1 | 40 | HTTHT |
| 8 | Chonburi | 30 | 10 | 9 | 11 | 38 | 41 | -3 | 39 | TBHHT |
| 9 | Rayong | 29 | 9 | 10 | 10 | 43 | 47 | -4 | 37 | BHTBH |
| 10 | Ayutthaya United | 29 | 8 | 8 | 13 | 34 | 48 | -14 | 32 | BBBBB |
| 11 | Uthai Thani Forest | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 44 | -5 | 31 | TBHBB |
| 12 | Lamphun Warrior | 30 | 4 | 17 | 9 | 35 | 47 | -12 | 29 | TBHHH |
| 13 | Muang Thong United | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 | 50 | -24 | 26 | TTHHB |
| 14 | Sukhothai | 29 | 5 | 10 | 14 | 21 | 41 | -20 | 25 | BHBBT |
| 15 | Nakhon Ratchasima | 29 | 6 | 6 | 17 | 20 | 41 | -21 | 24 | TBBTB |
| 16 | Singha GB Kanchanaburi | 29 | 3 | 11 | 15 | 27 | 54 | -27 | 20 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 15 | 12 | 2 | 1 | 43 | 11 | 32 | 38 | TTTTH |
| 2 | Port | 15 | 11 | 4 | 0 | 38 | 6 | 32 | 37 | TTTHT |
| 3 | BG Pathum United | 15 | 9 | 3 | 3 | 28 | 15 | 13 | 30 | TBHTT |
| 4 | Bangkok United | 15 | 9 | 3 | 3 | 31 | 20 | 11 | 30 | THTBT |
| 5 | Ratchaburi Mitr Phol | 15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 13 | 14 | 28 | HTBHT |
| 6 | PT Prachuap | 14 | 7 | 6 | 1 | 22 | 11 | 11 | 27 | TTHTT |
| 7 | Rayong | 15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 17 | 10 | 27 | HTHTH |
| 8 | Chiangrai United | 15 | 7 | 3 | 5 | 16 | 13 | 3 | 24 | BHTTT |
| 9 | Chonburi | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 15 | 6 | 23 | BTTHT |
| 10 | Sukhothai | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 12 | 5 | 21 | HHTBT |
| 11 | Uthai Thani Forest | 15 | 5 | 5 | 5 | 27 | 17 | 10 | 20 | THTBH |
| 12 | Muang Thong United | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 23 | -8 | 19 | HTTTH |
| 13 | Lamphun Warrior | 15 | 2 | 10 | 3 | 22 | 21 | 1 | 16 | HHTBH |
| 14 | Nakhon Ratchasima | 14 | 4 | 4 | 6 | 10 | 12 | -2 | 16 | BHHTT |
| 15 | Singha GB Kanchanaburi | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 23 | -5 | 15 | TBBHB |
| 16 | Ayutthaya United | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 26 | -12 | 10 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ratchaburi Mitr Phol | 15 | 10 | 1 | 4 | 28 | 17 | 11 | 31 | TTTBT |
| 2 | Buriram United | 14 | 9 | 2 | 3 | 30 | 20 | 10 | 29 | THTBB |
| 3 | Port | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 17 | 4 | 23 | HHTTT |
| 4 | BG Pathum United | 15 | 5 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 22 | THTHH |
| 5 | Ayutthaya United | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | -2 | 22 | TTBBB |
| 6 | Bangkok United | 15 | 4 | 8 | 3 | 12 | 12 | 0 | 20 | HBBHH |
| 7 | Chiangrai United | 15 | 2 | 10 | 3 | 20 | 24 | -4 | 16 | HTHBH |
| 8 | Chonburi | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 26 | -9 | 16 | TTBBH |
| 9 | PT Prachuap | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 | 25 | -10 | 15 | THBTB |
| 10 | Lamphun Warrior | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 | 26 | -13 | 13 | HBHHH |
| 11 | Uthai Thani Forest | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 27 | -15 | 11 | BBHBB |
| 12 | Rayong | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 30 | -14 | 10 | BBBBB |
| 13 | Nakhon Ratchasima | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 29 | -19 | 8 | BTBBB |
| 14 | Muang Thong United | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 27 | -16 | 7 | BBBHB |
| 15 | Singha GB Kanchanaburi | 14 | 0 | 5 | 9 | 9 | 31 | -22 | 5 | BHBTB |
| 16 | Sukhothai | 15 | 0 | 4 | 11 | 4 | 29 | -25 | 4 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Thái Lan 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 20:03 10/5.
