Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Sudan tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Sudan hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Sudan trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Sudan (VĐQG) tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Sudan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Sudan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Sudan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Sudan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Sudan tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Sudan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Sudan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Sudan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Sudan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Sudan hôm nay
BXH Ngoại Hạng Sudan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli Wad Madani | 10 | 9 | 1 | 0 | 20 | 5 | 15 | 28 | TTTTT |
| 2 | Al-Hilal Omdurman 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 17 | 5 | 12 | 22 | TTHTT |
| 3 | Al Merreikh 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 15 | 7 | 8 | 22 | THTTH |
| 4 | Hilal Al Sahel | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 6 | 7 | 19 | HTHTH |
| 5 | Hilal Al Fasher | 10 | 5 | 4 | 1 | 11 | 7 | 4 | 19 | HHTHT |
| 6 | Umm Mughad | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 8 | 10 | 18 | HBTTT |
| 7 | Haidoub | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 8 | 5 | 15 | HTHTB |
| 8 | Hay Al Wadi | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 15 | HHBTT |
| 9 | Al Hilal Manaqil | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | HHBHH |
| 10 | Alfalah Atbra | 10 | 3 | 4 | 3 | 5 | 4 | 1 | 13 | HBHBT |
| 11 | Al Saham SC SUD | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 | BHHHB |
| 12 | Al Fajr | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 18 | -2 | 12 | TBTHB |
| 13 | Al Shorta Algadarf | 10 | 2 | 5 | 3 | 7 | 6 | 1 | 11 | HBHBH |
| 14 | Al Taqadom | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 14 | -2 | 11 | HHHBB |
| 15 | Zamala Ruwaba | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 11 | HTHBT |
| 16 | Rabita Kosti | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | BTBBH |
| 17 | Al Hilal Karima | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 17 | -6 | 11 | HTBTT |
| 18 | Alamal Atbara | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | HHHBH |
| 19 | Al-Merreikh Obeid | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 20 | -6 | 10 | BBBBB |
| 20 | Ahli Marawi | 10 | 1 | 6 | 3 | 6 | 8 | -2 | 9 | HHHHB |
| 21 | Al-Mergheni | 10 | 0 | 7 | 3 | 9 | 14 | -5 | 7 | HHHBH |
| 22 | Kober Khartoum | 10 | 1 | 3 | 6 | 3 | 16 | -13 | 6 | BBHTH |
| 23 | Ahli Al Khartoum | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 21 | -14 | 6 | BTBBH |
| 24 | Merikh Kosti | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | BHTBB |
BXH vòng 10 Ngoại Hạng Sudan 2026 cập nhật lúc 01:43 16/2.
