Tỷ số trực tuyến VĐQG Serbia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Serbia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Serbia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Serbia (Serbian SuperLiga) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Serbia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Serbia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Serbia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Serbia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Serbia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Serbia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Serbia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Serbia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Serbia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Serbia hôm nay
BXH VĐQG Serbia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda Beograd | 30 | 24 | 3 | 3 | 87 | 23 | 64 | 75 | TTTTT |
| 2 | Vojvodina | 30 | 19 | 5 | 6 | 55 | 29 | 26 | 62 | TTTHT |
| 3 | Partizan Belgrade | 30 | 19 | 4 | 7 | 62 | 39 | 23 | 61 | BTHHT |
| 4 | Zeleznicar Pancevo | 30 | 15 | 6 | 9 | 42 | 30 | 12 | 51 | HTBTT |
| 5 | Novi Pazar | 30 | 13 | 8 | 9 | 38 | 37 | 1 | 47 | THHBB |
| 6 | OFK Beograd | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 39 | 0 | 40 | HHHTH |
| 7 | Cukaricki | 30 | 10 | 10 | 10 | 42 | 43 | -1 | 40 | BHTHH |
| 8 | Radnik Surdulica | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 35 | 2 | 39 | HHTBH |
| 9 | IMT Novi Beograd | 30 | 10 | 7 | 13 | 35 | 49 | -14 | 37 | TBHHT |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 8 | 12 | 10 | 32 | 37 | -5 | 36 | HBHHH |
| 11 | Backa Topola | 30 | 8 | 10 | 12 | 26 | 35 | -9 | 34 | HBHTB |
| 12 | FK Javor Ivanjica | 30 | 8 | 10 | 12 | 29 | 39 | -10 | 34 | THHTB |
| 13 | Radnicki Nis | 30 | 9 | 6 | 15 | 36 | 42 | -6 | 33 | HBBBB |
| 14 | Mladost Lucani | 30 | 7 | 11 | 12 | 23 | 46 | -23 | 32 | BBHHT |
| 15 | Spartak Subotica | 30 | 4 | 9 | 17 | 34 | 55 | -21 | 21 | BTBBB |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 30 | 2 | 8 | 20 | 26 | 65 | -39 | 14 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda Beograd | 15 | 13 | 1 | 1 | 52 | 8 | 44 | 40 | TTTTT |
| 2 | Vojvodina | 15 | 10 | 3 | 2 | 35 | 16 | 19 | 33 | TBTTT |
| 3 | Partizan Belgrade | 15 | 10 | 2 | 3 | 29 | 13 | 16 | 32 | HTBTH |
| 4 | Zeleznicar Pancevo | 15 | 10 | 2 | 3 | 21 | 8 | 13 | 32 | TBTTT |
| 5 | Novi Pazar | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 27 | HTTHB |
| 6 | Cukaricki | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 20 | 6 | 26 | BBTTH |
| 7 | Radnik Surdulica | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 16 | 7 | 25 | BTHHB |
| 8 | Radnicki Nis | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 18 | 5 | 24 | TTTBB |
| 9 | IMT Novi Beograd | 15 | 6 | 4 | 5 | 16 | 17 | -1 | 22 | TTHBH |
| 10 | FK Javor Ivanjica | 15 | 5 | 6 | 4 | 16 | 14 | 2 | 21 | HHTHB |
| 11 | Radnicki 1923 Kragujevac | 15 | 5 | 6 | 4 | 16 | 16 | 0 | 21 | THBBH |
| 12 | Mladost Lucani | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 17 | -3 | 21 | HBBHT |
| 13 | Backa Topola | 15 | 4 | 6 | 5 | 12 | 16 | -4 | 18 | BHHHB |
| 14 | OFK Beograd | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 19 | -3 | 14 | THHHH |
| 15 | Spartak Subotica | 15 | 2 | 4 | 9 | 20 | 33 | -13 | 10 | BHBBB |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 15 | 2 | 4 | 9 | 19 | 35 | -16 | 10 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda Beograd | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 | 15 | 20 | 35 | TTTTT |
| 2 | Partizan Belgrade | 15 | 9 | 2 | 4 | 33 | 26 | 7 | 29 | TBBHT |
| 3 | Vojvodina | 15 | 9 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 29 | TTBTH |
| 4 | OFK Beograd | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 20 | 3 | 26 | HBTHT |
| 5 | Novi Pazar | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 | 20 | BTTHB |
| 6 | Zeleznicar Pancevo | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 22 | -1 | 19 | THHBT |
| 7 | Backa Topola | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 19 | -5 | 16 | HTBBT |
| 8 | Radnicki 1923 Kragujevac | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 21 | -5 | 15 | BHHHH |
| 9 | IMT Novi Beograd | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 32 | -13 | 15 | BBTHT |
| 10 | Radnik Surdulica | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 19 | -5 | 14 | BHHTH |
| 11 | Cukaricki | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | BHBHH |
| 12 | FK Javor Ivanjica | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 25 | -12 | 13 | TBBHT |
| 13 | Spartak Subotica | 15 | 2 | 5 | 8 | 14 | 22 | -8 | 11 | HBHTB |
| 14 | Mladost Lucani | 15 | 2 | 5 | 8 | 9 | 29 | -20 | 11 | BHBBH |
| 15 | Radnicki Nis | 15 | 2 | 3 | 10 | 13 | 24 | -11 | 9 | HTHBB |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 15 | 0 | 4 | 11 | 7 | 30 | -23 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Serbia 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 01:59 10/4.
