Hạng nhất Serbia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Serbia mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Serbia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Serbia, kqbd Hạng nhất Serbia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Serbia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Trụ hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Serbia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Serbia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Serbia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Serbia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Serbia còn có tên Tiếng Anh là: Serbian First League. BXH bóng đá Hạng 1 Serbia 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Serbia mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Serbia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Serbian First League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhất Serbia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng). Xem kq bd Serbia online và tỷ số Hạng nhất Serbia trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Serbia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Trụ hạng Hạng nhất Serbia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Serbia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Serbia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Serbia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
22:00Borac Cacak0 - 0Dinamo JugVòng Trụ hạng / 37
-
22:00Dubocica Leskovac1 - 2SemendriaVòng Trụ hạng / 37
-
22:00Kabel Novi Sad0 - 2Graficar BeogradVòng Trụ hạng / 37
-
22:00Tekstilac4 - 1UsceVòng Trụ hạng / 37
-
22:00Trajal Krusevac0 - 3FAP PribojVòng Trụ hạng / 37
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
22:001FAP Priboj1 - 2Kabel Novi SadVòng Trụ hạng / 36
-
22:00Usce2 - 0Trajal KrusevacVòng Trụ hạng / 36
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
22:00Dinamo Jug0 - 0TekstilacVòng Trụ hạng / 36
-
22:00Graficar Beograd3 - 1Dubocica LeskovacVòng Trụ hạng / 36
-
22:00Semendria1 - 1Borac CacakVòng Trụ hạng / 36
BXH Hạng nhất Serbia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 30 | 18 | 9 | 3 | 48 | 26 | 22 | 63 | HTBBT |
| 2 | Macva Sabac | 30 | 16 | 9 | 5 | 41 | 25 | 16 | 57 | TBTTB |
| 3 | Vozdovac | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 23 | 24 | 56 | BTTBT |
| 4 | Loznica | 30 | 13 | 9 | 8 | 30 | 25 | 5 | 48 | THTTT |
| 5 | Jedinstvo UB | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 | 39 | 5 | 44 | BBBBB |
| 6 | Vrsac | 30 | 9 | 14 | 7 | 30 | 27 | 3 | 41 | HHBTB |
| 7 | Semendria | 30 | 11 | 7 | 12 | 34 | 28 | 6 | 40 | TTBHT |
| 8 | Graficar Beograd | 30 | 10 | 10 | 10 | 30 | 29 | 1 | 40 | BBBTT |
| 9 | Dinamo Jug | 30 | 10 | 12 | 8 | 31 | 29 | 2 | 38 (-4) | TBTHH |
| 10 | Tekstilac | 30 | 9 | 10 | 11 | 34 | 41 | -7 | 37 | HTTHT |
| 11 | Borac Cacak | 30 | 9 | 9 | 12 | 30 | 33 | -3 | 36 | BTTHH |
| 12 | Dubocica Leskovac | 30 | 7 | 10 | 13 | 29 | 44 | -15 | 31 | HTHBB |
| 13 | Kabel Novi Sad | 30 | 6 | 12 | 12 | 22 | 40 | -18 | 30 | HTTTB |
| 14 | Trajal Krusevac | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 36 | -3 | 29 | TBBBB |
| 15 | FAP Priboj | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 | 47 | -21 | 26 | HBHBT |
| 16 | Usce | 30 | 4 | 10 | 16 | 23 | 40 | -17 | 22 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 15 | 11 | 4 | 0 | 31 | 15 | 16 | 37 | TTHTB |
| 2 | Macva Sabac | 15 | 11 | 3 | 1 | 27 | 13 | 14 | 36 | TTTTT |
| 3 | Loznica | 15 | 10 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 33 | THTTT |
| 4 | Vozdovac | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 7 | 17 | 29 | TTBTT |
| 5 | Semendria | 15 | 8 | 2 | 5 | 24 | 11 | 13 | 26 | BBTTH |
| 6 | Dinamo Jug | 15 | 7 | 5 | 3 | 16 | 12 | 4 | 26 | BTTTH |
| 7 | Trajal Krusevac | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 14 | 9 | 24 | BBTBB |
| 8 | Jedinstvo UB | 15 | 6 | 6 | 3 | 28 | 22 | 6 | 24 | BTTBB |
| 9 | Vrsac | 15 | 5 | 8 | 2 | 16 | 10 | 6 | 23 | TTHHT |
| 10 | Dubocica Leskovac | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 13 | 5 | 23 | HTHHB |
| 11 | Graficar Beograd | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 5 | 22 | BTBBT |
| 12 | Borac Cacak | 15 | 5 | 7 | 3 | 11 | 7 | 4 | 22 | TTBTH |
| 13 | FAP Priboj | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 15 | 1 | 19 | HHBBB |
| 14 | Usce | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 15 | -2 | 16 | HBTBT |
| 15 | Tekstilac | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 23 | -5 | 15 | HBHTT |
| 16 | Kabel Novi Sad | 15 | 3 | 6 | 6 | 9 | 19 | -10 | 15 | HTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vozdovac | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | 27 | HBTTB |
| 2 | Zemun | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 26 | BBTBT |
| 3 | Tekstilac | 15 | 6 | 4 | 5 | 16 | 18 | -2 | 22 | HTBTH |
| 4 | Macva Sabac | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 12 | 2 | 21 | BHTBB |
| 5 | Jedinstvo UB | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 17 | -1 | 20 | TBBBB |
| 6 | Vrsac | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 17 | -3 | 18 | HTHBB |
| 7 | Graficar Beograd | 15 | 4 | 6 | 5 | 10 | 14 | -4 | 18 | THBBT |
| 8 | Dinamo Jug | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 17 | -2 | 16 | BBTBH |
| 9 | Loznica | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 16 | -4 | 15 | HBTHT |
| 10 | Kabel Novi Sad | 15 | 3 | 6 | 6 | 13 | 21 | -8 | 15 | BTHTT |
| 11 | Borac Cacak | 15 | 4 | 2 | 9 | 19 | 26 | -7 | 14 | THTTH |
| 12 | Semendria | 15 | 3 | 5 | 7 | 10 | 17 | -7 | 14 | BHTBT |
| 13 | Dubocica Leskovac | 15 | 1 | 5 | 9 | 11 | 31 | -20 | 8 | BBBTB |
| 14 | FAP Priboj | 15 | 1 | 4 | 10 | 10 | 32 | -22 | 7 | BTHHT |
| 15 | Usce | 15 | 1 | 3 | 11 | 10 | 25 | -15 | 6 | BBBBB |
| 16 | Trajal Krusevac | 15 | 0 | 5 | 10 | 10 | 22 | -12 | 5 | BBTBB |
BXH giải Hạng nhất Serbia 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 05:58 18/5.
Lịch thi đấu Hạng nhất Serbia mới nhất
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
22:00Usce? - ?FAP PribojVòng Trụ hạng / 38
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
22:00Dinamo Jug? - ?Dubocica LeskovacVòng Trụ hạng / 38
-
22:00Graficar Beograd? - ?Trajal KrusevacVòng Trụ hạng / 38
-
22:00Semendria? - ?Kabel Novi SadVòng Trụ hạng / 38
-
22:00Tekstilac? - ?Borac CacakVòng Trụ hạng / 38
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
22:00Borac Cacak? - ?UsceVòng Trụ hạng / 39
-
22:00Dubocica Leskovac? - ?TekstilacVòng Trụ hạng / 39
-
22:00FAP Priboj? - ?Graficar BeogradVòng Trụ hạng / 39
-
22:00Kabel Novi Sad? - ?Dinamo JugVòng Trụ hạng / 39
-
22:00Trajal Krusevac? - ?SemendriaVòng Trụ hạng / 39
