Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Serbia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Serbia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Serbia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất Serbia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Serbia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Serbia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Serbia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Serbia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Serbia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Serbia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Serbia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Serbia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Serbia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Serbia hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
22:00Borac Cacak? - ?UsceVòng Trụ hạng / 39
-
22:00Dubocica Leskovac? - ?TekstilacVòng Trụ hạng / 39
-
22:00FAP Priboj? - ?Graficar BeogradVòng Trụ hạng / 39
-
22:00Kabel Novi Sad? - ?Dinamo JugVòng Trụ hạng / 39
-
22:00Trajal Krusevac? - ?SemendriaVòng Trụ hạng / 39
BXH Hạng nhất Serbia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 30 | 18 | 9 | 3 | 48 | 26 | 22 | 63 | HTBBT |
| 2 | Macva Sabac | 30 | 16 | 9 | 5 | 41 | 25 | 16 | 57 | TBTTB |
| 3 | Vozdovac | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 23 | 24 | 56 | BTTBT |
| 4 | Loznica | 30 | 13 | 9 | 8 | 30 | 25 | 5 | 48 | THTTT |
| 5 | Jedinstvo UB | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 | 39 | 5 | 44 | BBBBB |
| 6 | Vrsac | 30 | 9 | 14 | 7 | 30 | 27 | 3 | 41 | HHBTB |
| 7 | Semendria | 30 | 11 | 7 | 12 | 34 | 28 | 6 | 40 | TTBHT |
| 8 | Graficar Beograd | 30 | 10 | 10 | 10 | 30 | 29 | 1 | 40 | BBBTT |
| 9 | Dinamo Jug | 30 | 10 | 12 | 8 | 31 | 29 | 2 | 38 (-4) | TBTHH |
| 10 | Tekstilac | 30 | 9 | 10 | 11 | 34 | 41 | -7 | 37 | HTTHT |
| 11 | Borac Cacak | 30 | 9 | 9 | 12 | 30 | 33 | -3 | 36 | BTTHH |
| 12 | Dubocica Leskovac | 30 | 7 | 10 | 13 | 29 | 44 | -15 | 31 | HTHBB |
| 13 | Kabel Novi Sad | 30 | 6 | 12 | 12 | 22 | 40 | -18 | 30 | HTTTB |
| 14 | Trajal Krusevac | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 36 | -3 | 29 | TBBBB |
| 15 | FAP Priboj | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 | 47 | -21 | 26 | HBHBT |
| 16 | Usce | 30 | 4 | 10 | 16 | 23 | 40 | -17 | 22 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 15 | 11 | 4 | 0 | 31 | 15 | 16 | 37 | TTHTB |
| 2 | Macva Sabac | 15 | 11 | 3 | 1 | 27 | 13 | 14 | 36 | TTTTT |
| 3 | Loznica | 15 | 10 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 33 | THTTT |
| 4 | Vozdovac | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 7 | 17 | 29 | TTBTT |
| 5 | Semendria | 15 | 8 | 2 | 5 | 24 | 11 | 13 | 26 | BBTTH |
| 6 | Dinamo Jug | 15 | 7 | 5 | 3 | 16 | 12 | 4 | 26 | BTTTH |
| 7 | Trajal Krusevac | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 14 | 9 | 24 | BBTBB |
| 8 | Jedinstvo UB | 15 | 6 | 6 | 3 | 28 | 22 | 6 | 24 | BTTBB |
| 9 | Vrsac | 15 | 5 | 8 | 2 | 16 | 10 | 6 | 23 | TTHHT |
| 10 | Dubocica Leskovac | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 13 | 5 | 23 | HTHHB |
| 11 | Graficar Beograd | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 15 | 5 | 22 | BTBBT |
| 12 | Borac Cacak | 15 | 5 | 7 | 3 | 11 | 7 | 4 | 22 | TTBTH |
| 13 | FAP Priboj | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 15 | 1 | 19 | HHBBB |
| 14 | Usce | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 15 | -2 | 16 | HBTBT |
| 15 | Tekstilac | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 23 | -5 | 15 | HBHTT |
| 16 | Kabel Novi Sad | 15 | 3 | 6 | 6 | 9 | 19 | -10 | 15 | HTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vozdovac | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | 27 | HBTTB |
| 2 | Zemun | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 26 | BBTBT |
| 3 | Tekstilac | 15 | 6 | 4 | 5 | 16 | 18 | -2 | 22 | HTBTH |
| 4 | Macva Sabac | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 12 | 2 | 21 | BHTBB |
| 5 | Jedinstvo UB | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 17 | -1 | 20 | TBBBB |
| 6 | Vrsac | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 17 | -3 | 18 | HTHBB |
| 7 | Graficar Beograd | 15 | 4 | 6 | 5 | 10 | 14 | -4 | 18 | THBBT |
| 8 | Dinamo Jug | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 17 | -2 | 16 | BBTBH |
| 9 | Loznica | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 16 | -4 | 15 | HBTHT |
| 10 | Kabel Novi Sad | 15 | 3 | 6 | 6 | 13 | 21 | -8 | 15 | BTHTT |
| 11 | Borac Cacak | 15 | 4 | 2 | 9 | 19 | 26 | -7 | 14 | THTTH |
| 12 | Semendria | 15 | 3 | 5 | 7 | 10 | 17 | -7 | 14 | BHTBT |
| 13 | Dubocica Leskovac | 15 | 1 | 5 | 9 | 11 | 31 | -20 | 8 | BBBTB |
| 14 | FAP Priboj | 15 | 1 | 4 | 10 | 10 | 32 | -22 | 7 | BTHHT |
| 15 | Usce | 15 | 1 | 3 | 11 | 10 | 25 | -15 | 6 | BBBBB |
| 16 | Trajal Krusevac | 15 | 0 | 5 | 10 | 10 | 22 | -12 | 5 | BBTBB |
BXH giải Hạng nhất Serbia 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 04:05 27/5.
