Bảng xếp hạng VĐQG Serbia 2025/2026 mới nhất
BXH VĐQG Serbia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Serbia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Serbia vòng Vô địch mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Serbia sau vòng Vô địch mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Serbia (Serbian SuperLiga) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Serbia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Serbia còn có tên Tiếng Anh là: Serbia Super League. BXH bóng đá VĐQG Serbia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Serbia Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Serbia vòng Vô địch mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Serbia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Serbia mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Serbia theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Serbia theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Serbia mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Serbia mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Serbia mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Serbia năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Serbia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda Beograd | 30 | 24 | 3 | 3 | 87 | 23 | 64 | 75 | TTTTT |
| 2 | Vojvodina | 30 | 19 | 5 | 6 | 55 | 29 | 26 | 62 | TTTHT |
| 3 | Partizan Belgrade | 30 | 19 | 4 | 7 | 62 | 39 | 23 | 61 | BTHHT |
| 4 | Zeleznicar Pancevo | 30 | 15 | 6 | 9 | 42 | 30 | 12 | 51 | HTBTT |
| 5 | Novi Pazar | 30 | 13 | 8 | 9 | 38 | 37 | 1 | 47 | THHBB |
| 6 | OFK Beograd | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 39 | 0 | 40 | HHHTH |
| 7 | Cukaricki | 30 | 10 | 10 | 10 | 42 | 43 | -1 | 40 | BHTHH |
| 8 | Radnik Surdulica | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 35 | 2 | 39 | HHTBH |
| 9 | IMT Novi Beograd | 30 | 10 | 7 | 13 | 35 | 49 | -14 | 37 | TBHHT |
| 10 | Radnicki Kragujevac | 30 | 8 | 12 | 10 | 32 | 37 | -5 | 36 | HBHHH |
| 11 | Backa Topola | 30 | 8 | 10 | 12 | 26 | 35 | -9 | 34 | HBHTB |
| 12 | Javor Ivanjica | 30 | 8 | 10 | 12 | 29 | 39 | -10 | 34 | THHTB |
| 13 | Radnicki Nis | 30 | 9 | 6 | 15 | 36 | 42 | -6 | 33 | HBBBB |
| 14 | Mladost Lucani | 30 | 7 | 11 | 12 | 23 | 46 | -23 | 32 | BBHHT |
| 15 | Spartak Subotica | 30 | 4 | 9 | 17 | 34 | 55 | -21 | 21 | BTBBB |
| 16 | Napredak Krusevac | 30 | 2 | 8 | 20 | 26 | 65 | -39 | 14 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda Beograd | 15 | 13 | 1 | 1 | 52 | 8 | 44 | 40 | TTTTT |
| 2 | Vojvodina | 15 | 10 | 3 | 2 | 35 | 16 | 19 | 33 | TBTTT |
| 3 | Partizan Belgrade | 15 | 10 | 2 | 3 | 29 | 13 | 16 | 32 | HTBTH |
| 4 | Zeleznicar Pancevo | 15 | 10 | 2 | 3 | 21 | 8 | 13 | 32 | TBTTT |
| 5 | Novi Pazar | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 27 | HTTHB |
| 6 | Cukaricki | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 20 | 6 | 26 | BBTTH |
| 7 | Radnik Surdulica | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 16 | 7 | 25 | BTHHB |
| 8 | Radnicki Nis | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 18 | 5 | 24 | TTTBB |
| 9 | IMT Novi Beograd | 15 | 6 | 4 | 5 | 16 | 17 | -1 | 22 | TTHBH |
| 10 | Javor Ivanjica | 15 | 5 | 6 | 4 | 16 | 14 | 2 | 21 | HHTHB |
| 11 | Radnicki Kragujevac | 15 | 5 | 6 | 4 | 16 | 16 | 0 | 21 | THBBH |
| 12 | Mladost Lucani | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 17 | -3 | 21 | HBBHT |
| 13 | Backa Topola | 15 | 4 | 6 | 5 | 12 | 16 | -4 | 18 | BHHHB |
| 14 | OFK Beograd | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 19 | -3 | 14 | THHHH |
| 15 | Spartak Subotica | 15 | 2 | 4 | 9 | 20 | 33 | -13 | 10 | BHBBB |
| 16 | Napredak Krusevac | 15 | 2 | 4 | 9 | 19 | 35 | -16 | 10 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda Beograd | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 | 15 | 20 | 35 | TTTTT |
| 2 | Partizan Belgrade | 15 | 9 | 2 | 4 | 33 | 26 | 7 | 29 | TBBHT |
| 3 | Vojvodina | 15 | 9 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 29 | TTBTH |
| 4 | OFK Beograd | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 20 | 3 | 26 | HBTHT |
| 5 | Novi Pazar | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 | 20 | BTTHB |
| 6 | Zeleznicar Pancevo | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 22 | -1 | 19 | THHBT |
| 7 | Backa Topola | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 19 | -5 | 16 | HTBBT |
| 8 | Radnicki Kragujevac | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 21 | -5 | 15 | BHHHH |
| 9 | IMT Novi Beograd | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 32 | -13 | 15 | BBTHT |
| 10 | Radnik Surdulica | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 19 | -5 | 14 | BHHTH |
| 11 | Cukaricki | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | BHBHH |
| 12 | Javor Ivanjica | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 25 | -12 | 13 | TBBHT |
| 13 | Spartak Subotica | 15 | 2 | 5 | 8 | 14 | 22 | -8 | 11 | HBHTB |
| 14 | Mladost Lucani | 15 | 2 | 5 | 8 | 9 | 29 | -20 | 11 | BHBBH |
| 15 | Radnicki Nis | 15 | 2 | 3 | 10 | 13 | 24 | -11 | 9 | HTHBB |
| 16 | Napredak Krusevac | 15 | 0 | 4 | 11 | 7 | 30 | -23 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Serbia 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 03:52 23/5.
Vòng Play-offs
Vòng Trụ hạng
BXH VĐQG Serbia 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IMT Novi Beograd | 36 | 13 | 10 | 13 | 40 | 50 | -10 | 49 |
TTHHT BHHTH TTBHT HBBTB BHTHB BBTBT BTBBT H |
| 2 | Radnicki Nis | 36 | 13 | 7 | 16 | 44 | 48 | -4 | 46 |
TBTTT BBBBH TTTTH BBBTH BHTBH BTBBT THBBH B |
| 3 | Backa Topola | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 | 44 | 0 | 44 |
TBHTB BHTBT HTHBH BTHTB BBHHH HTBTB HTBBB T |
| 4 | Radnicki Kragujevac | 36 | 9 | 17 | 10 | 39 | 40 | -1 | 44 |
HTHHH BHHHH BHHBH BHTTT BTHBT TTHBB BHHBT H |
| 5 | Mladost Lucani | 36 | 10 | 13 | 13 | 32 | 52 | -20 | 43 |
HTTBT BHHTH BBHBB BHHBH TBTTT HBTHB BTHBH H |
| 6 | Javor Ivanjica | 36 | 10 | 11 | 15 | 39 | 52 | -13 | 41 |
BTHBB HHTBT HBHBT BBHBT THBBT TBTBT BHHHH B |
| 7 | Spartak Subotica | 36 | 4 | 9 | 23 | 36 | 70 | -34 | 21 |
BBBBB TBBBB BBHHB BBHBH TBHBH HBBTB BBHBH T |
| 8 | Napredak Krusevac | 36 | 3 | 9 | 24 | 30 | 75 | -45 | 18 |
BBBTH HBBBB BBBHB BTBBB BBHBH TBBBB HHBHH B |
Vòng Vô địch
BXH VĐQG Serbia 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda Beograd | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 11 |
TTBHB TH |
| 2 | Vojvodina | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 |
HHTTT B |
| 3 | OFK Beograd | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 |
HBHBT TH |
| 4 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 9 |
HBTHH T |
| 5 | Zeleznicar Pancevo | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 | 7 | 1 | 8 |
HTHHH BH |
| 6 | Radnik Surdulica | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 8 | -1 | 7 |
THBHH H |
| 7 | Cukaricki | 7 | 0 | 5 | 2 | 5 | 7 | -2 | 5 |
HBBHH HH |
| 8 | Novi Pazar | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 5 |
BHBTH B |
