BXH Nữ Séc, Bảng xếp hạng VĐQG Séc nữ 2025/2026
BXH VĐQG Séc nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Nữ Séc 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Séc nữ vòng Trụ hạng mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Séc sau vòng Trụ hạng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia nữ Séc (VĐQG) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Séc nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Séc nữ còn có tên Tiếng Anh là: Czech Republic Women's League. BXH bóng đá VĐQG Séc nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Czech Republic Women's League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Séc nữ vòng Trụ hạng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Nữ Séc 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Séc nữ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Séc nữ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Séc nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Séc nữ mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Séc nữ mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Séc nữ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Séc nữ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Séc nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Sparta Praha | 14 | 14 | 0 | 0 | 64 | 5 | 59 | 42 | TBTTH |
| 2 | Nữ Slavia Praha | 14 | 11 | 1 | 2 | 62 | 9 | 53 | 34 | TTTTH |
| 3 | Nữ Synot Slovacko | 14 | 9 | 2 | 3 | 32 | 13 | 19 | 29 | TBBBB |
| 4 | Nữ Slovan Liberec | 14 | 8 | 1 | 5 | 39 | 21 | 18 | 25 | TBTBB |
| 5 | Nữ Horni Herspice | 14 | 3 | 2 | 9 | 8 | 40 | -32 | 11 | TTTBT |
| 6 | Nữ Viktoria Plzen | 14 | 3 | 1 | 10 | 14 | 43 | -29 | 10 | BBBTH |
| 7 | Nữ Banik Ostrava | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 | 45 | -35 | 10 | TBTHH |
| 8 | Nữ Praha | 14 | 0 | 2 | 12 | 9 | 62 | -53 | 2 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Sparta Praha | 7 | 7 | 0 | 0 | 33 | 3 | 30 | 21 | TTTTB |
| 2 | Nữ Slavia Praha | 7 | 6 | 0 | 1 | 40 | 3 | 37 | 18 | TBTTH |
| 3 | Nữ Synot Slovacko | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 5 | 12 | 16 | TBTBB |
| 4 | Nữ Slovan Liberec | 7 | 4 | 1 | 2 | 23 | 10 | 13 | 13 | TBHTB |
| 5 | Nữ Viktoria Plzen | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | BBBBT |
| 6 | Nữ Banik Ostrava | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 20 | -14 | 6 | BBTHH |
| 7 | Nữ Horni Herspice | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 20 | -16 | 4 | TBBTT |
| 8 | Nữ Praha | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 26 | -20 | 2 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Sparta Praha | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 2 | 29 | 21 | TTTTH |
| 2 | Nữ Slavia Praha | 7 | 5 | 1 | 1 | 22 | 6 | 16 | 16 | TTTTT |
| 3 | Nữ Synot Slovacko | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 13 | TTHBB |
| 4 | Nữ Slovan Liberec | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 11 | 5 | 12 | BTTBB |
| 5 | Nữ Horni Herspice | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 20 | -16 | 7 | BBTBT |
| 6 | Nữ Viktoria Plzen | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 28 | -21 | 4 | BBTBH |
| 7 | Nữ Banik Ostrava | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 25 | -21 | 4 | HTBTB |
| 8 | Nữ Praha | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 36 | -33 | 0 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Séc nữ 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 20:52 17/5.
Vòng Trụ hạng
BXH VĐQG Séc nữ 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Horni Herspice | 19 | 7 | 2 | 10 | 17 | 43 | -26 | 23 |
TTBTT TTTBT BTBBB TBBHB BBH |
| 2 | Nữ Banik Ostrava | 19 | 5 | 3 | 11 | 19 | 52 | -33 | 18 |
TBTHH TBTHH TTBBB BBBBH BTBB |
| 3 | Nữ Viktoria Plzen | 19 | 4 | 2 | 13 | 19 | 56 | -37 | 14 |
BBTHB BBBTH BBBBT BBTHB BBT |
| 4 | Nữ Praha | 19 | 1 | 3 | 15 | 16 | 69 | -53 | 6 |
BTBBH BTBBH BBBBB BBBBH BBBH |
Vòng Vô địch
BXH VĐQG Séc nữ 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Sparta Praha | 19 | 18 | 0 | 1 | 78 | 8 | 70 | 54 |
TBTTT TTTTT TTTTT TTTT |
| 2 | Nữ Slavia Praha | 19 | 15 | 1 | 3 | 76 | 13 | 63 | 46 |
TTTTB TTTTB TTBTT TTHT |
| 3 | Nữ Synot Slovacko | 18 | 9 | 2 | 7 | 36 | 28 | 8 | 29 |
TBBBB BBTTH HTTTT TBT |
| 4 | Nữ Slovan Liberec | 18 | 9 | 1 | 8 | 41 | 33 | 8 | 28 |
TBTBB TBBTH BTBTT TTB |
