Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Saudi Arabia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Saudi Arabia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 2 Ả Rập Xê-út trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Saudi Arabia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Saudi Arabia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Saudi Arabia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Saudi Arabia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Saudi Arabia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 2 Ả Rập Xê-út tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Saudi Arabia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Saudi Arabia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Saudi Arabia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Saudi Arabia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Saudi Arabia hôm nay
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
00:45Al-Saqer? - ?Al-JeelVòng Chung kết
BXH Hạng 2 Saudi Arabia 2025-2026
BXH Hạng 2 Saudi Arabia 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Saqer | 30 | 21 | 6 | 3 | 59 | 19 | 40 | 69 |
TTTTB HTBTT THTTT TBTHT TTTHT TTHHT |
| 2 | Hajer | 30 | 20 | 6 | 4 | 47 | 20 | 27 | 66 |
TTHBT HTTTT THTTT TTTTH BHTTB HTTTB |
| 3 | Al-Lewaa | 31 | 19 | 8 | 4 | 68 | 34 | 34 | 65 |
THHTT TTTTT TBTHH TBTTT THTBH THHTT T |
| 4 | Mudhar | 30 | 13 | 10 | 7 | 37 | 26 | 11 | 49 |
BTHTT HTHTH BTBBT HHTBT HBBTH HTTHT |
| 5 | Al Nairyah | 30 | 13 | 9 | 8 | 50 | 37 | 13 | 48 |
BTTHT HTBTH TTHHB BBHBT HTHBT TBTHT |
| 6 | Hottain | 30 | 13 | 6 | 11 | 39 | 37 | 2 | 45 |
BBBTH TTBBT THTBT HBTTT HBTTH TBBBH |
| 7 | Al Safa KSA | 30 | 12 | 5 | 13 | 32 | 44 | -12 | 41 |
TBHTH TBBBB TBBHT TTBTB TBBBH BHTTT |
| 8 | Al-Qalah | 30 | 11 | 7 | 12 | 32 | 32 | 0 | 40 |
BHHTB TBBBH BHBBT HBTHB TTTBH TTTTB |
| 9 | Al-Kawkab | 30 | 11 | 7 | 12 | 33 | 39 | -6 | 40 |
HBBHH HTTBT BTTTB THBTT BHTBB BBTBH |
| 10 | Al-Qotah | 30 | 9 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 37 |
THTBB BBTHB TTHHH HHTHB HHBTT BTBBB |
| 11 | Weg Taif | 30 | 8 | 11 | 11 | 42 | 35 | 7 | 35 |
BHBBH HBHBB BTHTB THBHB THTHT TTBHH |
| 12 | Al Qous Club | 30 | 8 | 9 | 13 | 36 | 41 | -5 | 33 |
HHBBB BBTTB BHTBB BHHBT HTTTT BBHHH |
| 13 | Arar | 30 | 8 | 3 | 19 | 38 | 62 | -24 | 27 |
BBBBT HBTHB BBBTH BTBBB BBBTT BBBTT |
| 14 | Bisha | 30 | 2 | 7 | 21 | 21 | 58 | -37 | 13 |
BHTBB BHBHH BBBBB BHBBH BTBBB BBHBB |
| 15 | Ohod Medina | 30 | 1 | 3 | 26 | 16 | 78 | -62 | 6 |
TBHBB BHBHB BBBBB BBBBB BBBBB BBBBB |
| 16 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
T |
| 17 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 18 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 19 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 20 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 21 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
T |
| 22 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 |
T |
| 23 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
T |
| 24 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
T |
| 25 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 26 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 27 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 28 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 29 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 30 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 31 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 32 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 33 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 34 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 35 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 36 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 37 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
B |
| 38 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 39 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 40 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
BXH Hạng 2 Saudi Arabia 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Jeel | 30 | 18 | 4 | 8 | 48 | 35 | 13 | 58 |
TTTBB HTTTT TBBBT TTHHT BTTTT BBTTH |
| 2 | Al-Ameade | 30 | 15 | 10 | 5 | 50 | 34 | 16 | 55 |
BTTHT HTTTH TTBHT HHTBB TTBHH THTHT |
| 3 | Al-Sahel KSA | 30 | 15 | 8 | 7 | 48 | 29 | 19 | 53 |
HHTTT TBTBT HBTTT BHTTB HHHBT THTBT |
| 4 | Al-Washm | 30 | 12 | 10 | 8 | 47 | 33 | 14 | 46 |
TTHTB TBTBH HTTTH TTBHT HBHTB BHBTH |
| 5 | Jerash | 30 | 13 | 7 | 10 | 52 | 46 | 6 | 46 |
TBTBH BBBTT TBTHT TBTHT BHTBH THTHB |
| 6 | Najran | 30 | 13 | 7 | 10 | 44 | 38 | 6 | 46 |
TBBBT TTHTB TBTTH BTBHH HHTTB THBBT |
| 7 | Al Entesar | 30 | 10 | 12 | 8 | 38 | 36 | 2 | 42 |
BBTHT BTHBB BTBHH HTTHT HTHTH BTHHH |
| 8 | Al-Nojoom | 30 | 6 | 21 | 3 | 36 | 31 | 5 | 39 |
HHTTB HBHBH THHHH HHTHH TTHHH HHHHH |
| 9 | Jubbah | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 36 | 4 | 38 |
THBTH TTHBB BHTBT THHHH HBBHT BBHBT |
| 10 | Afief | 30 | 9 | 9 | 12 | 35 | 36 | -1 | 36 |
BBTBB HBHTT BHBBB THHHB TBHHH TTBTT |
| 11 | Al-Shoalah | 30 | 8 | 11 | 11 | 44 | 48 | -4 | 35 |
TTHHT TBBBB THHBB BHTHH THHBB BHTHB |
| 12 | Al-Rawdhah | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 43 | -12 | 35 |
TBBBB BTHBH BTBTB HHBTT HHTBT HHBTB |
| 13 | Al Taraji | 30 | 8 | 10 | 12 | 42 | 57 | -15 | 34 |
BTBHT HTBTB BTHTH BBHBT BTBHB HHHHB |
| 14 | Al-Sharq | 30 | 6 | 15 | 9 | 32 | 36 | -4 | 33 |
HBBTT BTHBT TBHBH HHBHB HHHHT HHBHH |
| 15 | Taweek | 30 | 6 | 11 | 13 | 35 | 48 | -13 | 29 |
TBBTB HBHTT BHHTB HBBBH BBBTB BHHHH |
| 16 | Al-Sadd FC SA | 30 | 2 | 8 | 20 | 29 | 65 | -36 | 14 |
BBBBB BBBTB BHHBB BBBHB HBHBH THHBB |
