Hạng 2 Saudi Arabia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Ả Rập Xê-út mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Saudi Arabia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 2 Ả Rập Xê-út, kqbd Hạng hai (nhì) Saudi Arabia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Saudi Arabia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Bảng B): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Saudi Arabia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Saudi Arabia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Saudi Arabia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Saudi Arabia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Saudi Arabia còn có tên Tiếng Anh là: Saudi Second Division League. Livescore bdkq Saudi Arabia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Saudi Second Division League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Saudi Arabia mùa 2025-2026 vòng Bảng A mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Saudi Arabia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Bảng A): xem kq bd Saudi Arabia online và tỷ số Hạng 2 Saudi Arabia trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 2 Ả Rập Xê-út mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Bảng B Hạng 2 Saudi Arabia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Saudi Arabia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 2 Ả Rập Xê-út theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Saudi Arabia hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
19:35Al Nairyah3 - 1Al-QotahVòng Bảng B / 30
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
20:00Al-Kawkab1 - 1Al NairyahVòng Bảng B / 29
-
20:00Al Entesar1 - 1Al-ShoalahVòng Bảng A / 29
-
20:00Al-Nojoom1 - 0Al-JeelVòng Bảng A / 29
-
20:00Al Taraji4 - 4Al-AmeadeVòng Bảng A / 29
-
20:00Al-Washm3 - 1AfiefVòng Bảng A / 29
-
20:00Jubbah3 - 1NajranVòng Bảng A / 29
-
20:00Al-Sahel KSA2 - 1JerashVòng Bảng A / 29
-
20:00Al-Sharq2 - 0Al-Sadd FC SAVòng Bảng A / 29
-
20:00Taweek4 - 1Al-RawdhahVòng Bảng A / 29
BXH Hạng 2 Saudi Arabia 2025-2026
BXH Hạng 2 Saudi Arabia 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Saqer | 29 | 21 | 6 | 2 | 59 | 18 | 41 | 69 |
TTTTT THTBT TTHTT TTBTH TTTTH TTHH |
| 2 | Hajer | 29 | 19 | 6 | 4 | 45 | 19 | 26 | 63 |
TTTHB THTTT HTHTT BTTTT BBHTT HTTT |
| 3 | Al-Lewaa | 30 | 18 | 8 | 4 | 67 | 34 | 33 | 62 |
TTHHT HTTTT TTBTH HTBTT TTHTB TTHHT |
| 4 | Al Nairyah | 30 | 13 | 9 | 8 | 50 | 37 | 13 | 48 |
BTTHT HTBTH TTHHB BBHBT HTHBT TBTHT |
| 5 | Mudhar | 29 | 12 | 10 | 7 | 36 | 26 | 10 | 46 |
HBTHT THTHT TBTBB HHHTB THBBT HTTH |
| 6 | Hottain | 29 | 13 | 5 | 11 | 39 | 37 | 2 | 44 |
TBBBT TTTBB TTHTB HHBTT HHBTT TBBB |
| 7 | Al-Qalah | 29 | 11 | 7 | 11 | 31 | 30 | 1 | 40 |
HBHHT TTBBB BBHBB HHBTH BTTTB TTTT |
| 8 | Al Safa KSA | 29 | 12 | 4 | 13 | 30 | 42 | -12 | 40 |
BTBHT TTBBB BTBBH HTTBT TTBBB BHTT |
| 9 | Al-Kawkab | 29 | 11 | 6 | 12 | 31 | 37 | -6 | 39 |
THBBH BHTTB TBTTT BTHBT HBHTB BBTB |
| 10 | Al-Qotah | 30 | 9 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 37 |
THTBB BBTHB TTHHH HHTHB HHBTT BTBBB |
| 11 | Weg Taif | 29 | 8 | 10 | 11 | 42 | 35 | 7 | 34 |
BBHBB BHBHB BBTHT TTHBH HTHTH TTBH |
| 12 | Al Qous Club | 29 | 8 | 9 | 12 | 34 | 38 | -4 | 33 |
BHHBB BBBTT TBHTB TBHHB HHTTT BBHH |
| 13 | Arar | 29 | 7 | 3 | 19 | 35 | 60 | -25 | 24 |
BBBBB HHBTH BBBBT TBTBB TBBBT BBBT |
| 14 | Bisha | 29 | 2 | 7 | 20 | 21 | 56 | -35 | 13 |
HBHTB BBHBH HBBBB BBHBB BBTBB BBHB |
| 15 | Ohod Medina | 29 | 1 | 3 | 25 | 16 | 77 | -61 | 6 |
BTBHB BBHBH BBBBB BBBBB BBBBB BBBB |
| 16 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
T |
| 17 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 18 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 19 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 20 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 21 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 |
T |
| 22 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
T |
| 23 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
T |
| 24 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 25 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 26 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 27 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 28 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 29 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 30 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 31 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 32 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 33 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 34 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 35 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 36 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
B |
| 37 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 38 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 39 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 40 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B |
BXH Hạng 2 Saudi Arabia 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Jeel | 29 | 18 | 4 | 7 | 46 | 31 | 15 | 58 |
TTTTB THTTT TTBBB TTTHH HBTTT BBTT |
| 2 | Al-Ameade | 29 | 14 | 10 | 5 | 48 | 34 | 14 | 52 |
HBTTH THTTT BTTBH HHHTB TTTBH THTH |
| 3 | Al-Sahel KSA | 29 | 14 | 8 | 7 | 44 | 29 | 15 | 50 |
THHTT TTBTB BHBTT TBHTT THHHB THTB |
| 4 | Al-Washm | 29 | 12 | 10 | 7 | 47 | 31 | 16 | 46 |
HTTHT HTBTB THTTT BTTBH HHBHT BHBT |
| 5 | Jerash | 29 | 13 | 6 | 10 | 49 | 43 | 6 | 45 |
TTBTB TBBBT TTBTH HTBTH BBHTB THTH |
| 6 | Najran | 29 | 12 | 7 | 10 | 41 | 36 | 5 | 43 |
BTBBB HTTHT HTBTT BBTBH THHTT THBB |
| 7 | Al-Nojoom | 29 | 6 | 21 | 2 | 34 | 28 | 6 | 39 |
HHHTT HHBHB HTHHH HHHTH HTTHH HHHH |
| 8 | Al Entesar | 29 | 9 | 12 | 8 | 34 | 35 | -1 | 39 |
BBBTH HBTHB TBTBH HHTTH HHTHT BTHH |
| 9 | Jubbah | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 | 33 | 4 | 37 |
BTHBT TTTHB HBHTB TTHHH THBBH BBHB |
| 10 | Afief | 29 | 9 | 9 | 11 | 34 | 32 | 2 | 36 |
TBBTB BHBHT BBHBB HTHHH TTBHH TTBT |
| 11 | Al-Rawdhah | 29 | 9 | 8 | 12 | 29 | 40 | -11 | 35 |
HTBBB BBTHB TBTBT THHBT BHHTB HHBT |
| 12 | Al-Shoalah | 29 | 7 | 11 | 11 | 40 | 47 | -7 | 32 |
BTTHH BTBBB HTHHB BBHTH BTHHB BHTH |
| 13 | Al Taraji | 29 | 7 | 10 | 12 | 39 | 55 | -16 | 31 |
BBTBH HHTBT TBTHT BBBHB BBTBH HHHH |
| 14 | Al-Sharq | 29 | 5 | 15 | 9 | 28 | 34 | -6 | 30 |
THBBT HBTHB BTBHB THHBH HHHHH HHBH |
| 15 | Taweek | 29 | 6 | 11 | 12 | 34 | 44 | -10 | 29 |
TTBBT BHBHT HBHHT BHBBB HBBBT BHHH |
| 16 | Al-Sadd FC SA | 29 | 2 | 8 | 19 | 29 | 61 | -32 | 14 |
BBBBB BBBBT BBHHB HBBBH BHBHB THHB |
Lịch thi đấu Hạng 2 Saudi Arabia mới nhất
- Thứ năm, ngày 9/4/2026
-
20:00Al-Saqer? - ?MudharVòng Bảng B / 30
-
20:00Al Safa KSA? - ?Al-KawkabVòng Bảng B / 30
-
20:00Arar? - ?Al Qous ClubVòng Bảng B / 30
-
20:00Bisha? - ?Al-RayyanVòng Bảng B / 30
-
20:00Hajer? - ?Al-QalahVòng Bảng B / 30
-
20:00Ohod Medina? - ?Al-LewaaVòng Bảng B / 30
-
20:00Weg Taif? - ?HottainVòng Bảng B / 30
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
20:00Afief? - ?Al EntesarVòng Bảng A / 30
-
20:00Al-Ameade? - ?Al-WashmVòng Bảng A / 30
-
20:00Al-Jeel? - ?Al-SharqVòng Bảng A / 30
