BXH Hạng 2 Ả Rập Xê-út, Bảng xếp hạng Hạng 2 Saudi Arabia 2025/2026
BXH Hạng 2 Saudi Arabia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 2 Ả Rập Xê-út 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Saudi Arabia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Saudi Arabia sau vòng Bảng B mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Saudi Arabia, bảng xếp hạng Hạng 2 Saudi Arabia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Saudi Arabia còn có tên Tiếng Anh là: Saudi Second Division League. BXH bóng đá Hạng 2 Ả Rập Xê-út mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Saudi Second Division League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Saudi Arabia vòng Bảng B mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 2 Ả Rập Xê-út 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Saudi Arabia bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Saudi Arabia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
Vòng Hạng 3
Vòng Bảng B
BXH Hạng 2 Saudi Arabia 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Saqer | 27 | 19 | 6 | 2 | 53 | 17 | 36 | 63 |
BTTTT TTTHT THTTH THTTB HHTTT TT |
| 2 | Hajer | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 13 | 26 | 59 |
TTTTT HTTTH TTTHT HTTBT TTTBB H |
| 3 | Al-Lewaa | 28 | 17 | 7 | 4 | 61 | 31 | 30 | 58 |
TTTTH THHTT TTTTB TBHTB HTTTH TTH |
| 4 | Al Nairyah | 27 | 11 | 8 | 8 | 43 | 33 | 10 | 41 |
BTHBT HHBHT HBTTT HBTBB THTHT TB |
| 5 | Hottain | 27 | 12 | 5 | 10 | 37 | 35 | 2 | 41 |
BBTBB TBTTT TTTTH TTHHB BBHHB TB |
| 6 | Mudhar | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 24 | 8 | 39 |
THTHB TBBTH HTBTB BBTHH TTHTH H |
| 7 | Al-Kawkab | 26 | 11 | 5 | 10 | 30 | 32 | -2 | 38 |
TTBTH TTTBH HBTTB HTBBT BTBHB B |
| 8 | Al-Qalah | 27 | 10 | 6 | 11 | 29 | 29 | 0 | 36 |
BBHBH BBTTB THBBH TBHHB TTBTT TT |
| 9 | Al Safa KSA | 27 | 11 | 3 | 13 | 27 | 40 | -13 | 36 |
BBBTB BHTTB BTBTB BBHTT TTTTB BH |
| 10 | Weg Taif | 27 | 8 | 10 | 9 | 39 | 30 | 9 | 34 |
HBBBH HTBHB BHBBT THTTH BHHTH TT |
| 11 | Al-Qotah | 27 | 8 | 10 | 9 | 35 | 31 | 4 | 34 |
THBTH HHHBB THBTT BTTHH BBBHH BT |
| 12 | Al Qous Club | 27 | 8 | 9 | 10 | 32 | 34 | -2 | 33 |
TTBHH TBBBB HBTBH TTTBH HHHHT BB |
| 13 | Arar | 27 | 7 | 3 | 17 | 31 | 53 | -22 | 24 |
THBBB BTHHB BBBBB BTTBT BTTBB BB |
| 14 | Bisha | 27 | 1 | 7 | 19 | 19 | 52 | -33 | 10 |
BHHBH BBBBH BBHBB BBBBH HBBBT BB |
| 15 | Ohod Medina | 26 | 1 | 2 | 23 | 13 | 72 | -59 | 5 |
HBHBT BBBBB BBBBB BBBBB BBBBB B |
| 16 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
T |
| 17 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
T |
| 18 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 19 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 20 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 21 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
T |
| 22 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 23 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 24 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 25 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 26 | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
T |
| 27 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 28 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H |
| 29 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 30 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 31 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 32 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 33 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 34 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
B |
| 35 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 36 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 37 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 38 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B |
| 39 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B |
| 40 | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B |
Vòng Bảng A
BXH Hạng 2 Saudi Arabia 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Jeel | 25 | 15 | 4 | 6 | 40 | 27 | 13 | 49 |
HTTTT TBBBT TTHHT BTTTT BBTTH |
| 2 | Al-Ameade | 25 | 12 | 9 | 4 | 38 | 26 | 12 | 45 |
HTTTH TTBHT HHTBB TTBHH THTHT |
| 3 | Al-Sahel KSA | 25 | 12 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 42 |
TBTBT HBTTT BHTTB HHHBT THTBT |
| 4 | Jerash | 26 | 12 | 6 | 8 | 44 | 37 | 7 | 42 |
BBTTT BTHTB BTHTT HTBHT HTHBB T |
| 5 | Al-Washm | 26 | 11 | 8 | 7 | 41 | 27 | 14 | 41 |
BTBHT TTTHT TBHTH BHTBT HBTHH B |
| 6 | Najran | 25 | 11 | 7 | 7 | 38 | 29 | 9 | 40 |
TTHTB TBTTH BTBHH HHTTB THBBT |
| 7 | Al Entesar | 26 | 8 | 11 | 7 | 30 | 31 | -1 | 35 |
THBBB TBHHB TTHTB THTHH THHHH B |
| 8 | Afief | 26 | 8 | 9 | 9 | 29 | 26 | 3 | 33 |
BHTTB HBBBH HHHBB BHHHT TBTTT T |
| 9 | Al-Nojoom | 26 | 4 | 20 | 2 | 29 | 25 | 4 | 32 |
BHBHH HHHHH HTHHT THHHH HHHHT H |
| 10 | Al-Rawdhah | 25 | 8 | 8 | 9 | 24 | 30 | -6 | 32 |
BTHBH BTBTB HHBTT HHTBT HHBTB |
| 11 | Jubbah | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 28 | 1 | 30 |
TTHBB BHTBT THHHH HBBHT BBHBT |
| 12 | Al-Sharq | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 29 | -5 | 27 |
THBTH BHBHB HBHBT HHHTH HBHHH H |
| 13 | Al-Shoalah | 26 | 6 | 9 | 11 | 34 | 42 | -8 | 27 |
BBBBT HHBBT HTHHT HHBBB HTHBT B |
| 14 | Al Taraji | 26 | 6 | 9 | 11 | 32 | 47 | -15 | 27 |
TBTBB THTHH BHBTB TBHBB HHHBB H |
| 15 | Taweek | 26 | 5 | 10 | 11 | 29 | 41 | -12 | 25 |
BHTTT HHTBH BBBHB BBTBH HHHHB B |
| 16 | Al-Sadd FC SA | 26 | 2 | 8 | 16 | 27 | 55 | -28 | 14 |
BBTBB HHBBB BBHBB BHBHB HHBBH T |
