BXH USL L1, Bảng xếp hạng USL League One 2026
BXH USL League One mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH USL L1 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng USL League One mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Mỹ sau vòng 4 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng Nhất USL, bảng xếp hạng USL League One mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá USL League One còn có tên Tiếng Anh là: USA USL League One. BXH bóng đá USL L1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH USA USL League One nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng USL League One vòng 4 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng USL L1 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải USL League One bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá USL League One theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải USL League One mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải USL League One mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH USL League One chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naples | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 | THTBT |
| 2 | One Knoxville SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | TBHTT |
| 3 | Union Omaha | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | BTTT |
| 4 | Spokane Velocity | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 7 | TTBH |
| 5 | Forward Madison | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 6 | Greenville Triumph | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | BTTB |
| 7 | New York Cosmos | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | BBBTT |
| 8 | Portland Hearts of Pine | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | THB |
| 9 | Boise | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | TBH |
| 10 | Charlotte Independence | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 4 | HTB |
| 11 | Westchester SC | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 4 | BHBT |
| 12 | Chattanooga Red Wolves | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | TH |
| 13 | Sarasota Paradise | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | BHTB |
| 14 | AV Alta | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | HHHB |
| 15 | Corpus Christi | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 | HHBB |
| 16 | Richmond Kickers | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | HBB |
| 17 | Fort Wayne | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | BHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naples | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | THBT |
| 2 | Spokane Velocity | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 3 | Greenville Triumph | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 6 | BTT |
| 4 | Union Omaha | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | TT |
| 5 | New York Cosmos | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTT |
| 6 | Westchester SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 | BHT |
| 7 | One Knoxville SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | BHT |
| 8 | Sarasota Paradise | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | BHTB |
| 9 | Charlotte Independence | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 10 | AV Alta | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | HHHB |
| 11 | Boise | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Chattanooga Red Wolves | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Corpus Christi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Fort Wayne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Forward Madison | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Portland Hearts of Pine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Richmond Kickers | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | One Knoxville SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | TT |
| 2 | Forward Madison | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 3 | Chattanooga Red Wolves | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | TH |
| 4 | Portland Hearts of Pine | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | THB |
| 5 | Union Omaha | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | BT |
| 6 | Naples | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Boise | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 8 | Corpus Christi | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 | HHBB |
| 9 | Charlotte Independence | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 10 | Richmond Kickers | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | HB |
| 11 | Fort Wayne | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | BHB |
| 12 | Spokane Velocity | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | BH |
| 13 | AV Alta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Greenville Triumph | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Westchester SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| 17 | New York Cosmos | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 | BB |
BXH giải USL League One 2026 vòng 4 cập nhật lúc 11:33 5/4.
