Tỷ số trực tuyến NWSL tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến NWSL hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Nữ Mỹ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Mỹ tối nay: danh sách các trận bóng đá NWSL đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số NWSL hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Mỹ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến NWSL đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Nữ Mỹ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá NWSL trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Mỹ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá NWSL mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá NWSL trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến NWSL hôm nay
BXH NWSL 2025
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kansas City NWSL | 29 | 22 | 2 | 5 | 51 | 19 | 32 | 68 | THBBT |
| 2 | Nữ San Diego Wave | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 | 36 | 13 | 49 | HTTTT |
| 3 | Nữ Washington Spirit | 29 | 13 | 10 | 6 | 45 | 34 | 11 | 49 | TBHHT |
| 4 | Nữ Orlando Pride | 29 | 13 | 8 | 8 | 38 | 28 | 10 | 47 | TBTHT |
| 5 | Nữ OL Reign | 29 | 12 | 10 | 7 | 37 | 30 | 7 | 46 | HBTTH |
| 6 | Nữ Portland Thorns FC | 29 | 12 | 8 | 9 | 41 | 34 | 7 | 44 | HBBTH |
| 7 | Nữ Gotham FC | 29 | 9 | 10 | 10 | 36 | 29 | 7 | 37 | TTBHB |
| 8 | Nữ Racing Louisville | 28 | 10 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 37 | HTHBB |
| 9 | Nữ North Carolina Courage | 28 | 9 | 9 | 10 | 40 | 44 | -4 | 36 | HTTBH |
| 10 | Nữ Houston Dash | 28 | 9 | 6 | 13 | 32 | 44 | -12 | 33 | BTBBT |
| 11 | Nữ Utah Royals | 30 | 8 | 8 | 14 | 33 | 46 | -13 | 32 | TBHTT |
| 12 | Nữ Angel City FC | 28 | 8 | 6 | 14 | 34 | 44 | -10 | 30 | TBBTB |
| 13 | Nữ Bay FC | 28 | 5 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 23 | HBBTB |
| 14 | Nữ Chicago Red Stars | 29 | 3 | 11 | 15 | 32 | 60 | -28 | 20 | BTBBB |
| 15 | Nữ Denver Summit | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | THH |
| 16 | Nữ Boston Legacy | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kansas City NWSL | 14 | 12 | 2 | 0 | 31 | 7 | 24 | 38 | TTTHT |
| 2 | Nữ OL Reign | 16 | 8 | 5 | 3 | 20 | 12 | 8 | 29 | HTTTH |
| 3 | Nữ Portland Thorns FC | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 13 | 11 | 28 | HTTHT |
| 4 | Nữ Orlando Pride | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 13 | 6 | 22 | THTBT |
| 5 | Nữ Washington Spirit | 14 | 6 | 4 | 4 | 27 | 22 | 5 | 22 | BHTBH |
| 6 | Nữ San Diego Wave | 15 | 6 | 3 | 6 | 25 | 21 | 4 | 21 | BBTTT |
| 7 | Nữ North Carolina Courage | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 21 | 0 | 21 | BHTBH |
| 8 | Nữ Angel City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 20 | -1 | 21 | HBTBT |
| 9 | Nữ Houston Dash | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 22 | -3 | 19 | HTHTT |
| 10 | Nữ Gotham FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 14 | 1 | 18 | THHBH |
| 11 | Nữ Racing Louisville | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 16 | -3 | 18 | HBTHT |
| 12 | Nữ Utah Royals | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 22 | -8 | 17 | TBTBT |
| 13 | Nữ Chicago Red Stars | 14 | 2 | 6 | 6 | 21 | 28 | -7 | 12 | THHTB |
| 14 | Nữ Bay FC | 14 | 3 | 3 | 8 | 14 | 22 | -8 | 12 | BHBBB |
| 15 | Nữ Denver Summit | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 16 | Nữ Boston Legacy | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kansas City NWSL | 15 | 10 | 0 | 5 | 20 | 12 | 8 | 30 | TTBBB |
| 2 | Nữ San Diego Wave | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 9 | 28 | TBHTT |
| 3 | Nữ Washington Spirit | 15 | 7 | 6 | 2 | 18 | 12 | 6 | 27 | HHBHT |
| 4 | Nữ Orlando Pride | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 25 | THTTH |
| 5 | Nữ Gotham FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 15 | 6 | 19 | BHTTB |
| 6 | Nữ Racing Louisville | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 28 | -2 | 19 | THHBB |
| 7 | Nữ OL Reign | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 18 | -1 | 17 | BBHHB |
| 8 | Nữ Portland Thorns FC | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 21 | -4 | 16 | BTBBH |
| 9 | Nữ North Carolina Courage | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 23 | -4 | 15 | HBTBT |
| 10 | Nữ Utah Royals | 15 | 3 | 6 | 6 | 19 | 24 | -5 | 15 | THBHT |
| 11 | Nữ Houston Dash | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 22 | -9 | 14 | BBBBB |
| 12 | Nữ Bay FC | 14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 22 | -7 | 11 | HBHBT |
| 13 | Nữ Angel City FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 15 | 24 | -9 | 9 | BBBBB |
| 14 | Nữ Chicago Red Stars | 15 | 1 | 5 | 9 | 11 | 32 | -21 | 8 | BHBBB |
| 15 | Nữ Denver Summit | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | TH |
| 16 | Nữ Boston Legacy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải NWSL 2025 vòng Chung kết cập nhật lúc 06:10 6/4.
