BXH VĐQG Nữ Mỹ, Bảng xếp hạng NWSL 2025
BXH NWSL mùa 2025 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Nữ Mỹ 2025 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng NWSL mùa 2025 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Mỹ sau vòng Chung kết mùa giải 2025 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Mỹ, bảng xếp hạng NWSL mùa bóng 2025 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá NWSL còn có tên Tiếng Anh là: The National Women's Soccer League (NWSL). BXH bóng đá VĐQG Nữ Mỹ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH The National Women's Soccer League (NWSL) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng NWSL vòng Chung kết mùa giải 2025 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Nữ Mỹ 2025 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải NWSL bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá NWSL theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải NWSL mùa 2025 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải NWSL mùa bóng 2025.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH NWSL chung cuộc mùa giải 2025 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kansas City NWSL | 29 | 22 | 2 | 5 | 51 | 19 | 32 | 68 | THBBT |
| 2 | Nữ San Diego Wave | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 | 36 | 13 | 49 | HTTTT |
| 3 | Nữ Orlando Pride | 29 | 13 | 8 | 8 | 38 | 28 | 10 | 47 | TBTHT |
| 4 | Nữ Washington Spirit | 28 | 12 | 10 | 6 | 43 | 34 | 9 | 46 | HTBHH |
| 5 | Nữ OL Reign | 29 | 12 | 10 | 7 | 37 | 30 | 7 | 46 | HBTTH |
| 6 | Nữ Portland Thorns FC | 29 | 12 | 8 | 9 | 41 | 34 | 7 | 44 | HBBTH |
| 7 | Nữ Gotham FC | 29 | 9 | 10 | 10 | 36 | 29 | 7 | 37 | TTBHB |
| 8 | Nữ Racing Louisville | 28 | 10 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 37 | HTHBB |
| 9 | Nữ North Carolina Courage | 28 | 9 | 9 | 10 | 40 | 44 | -4 | 36 | HTTBH |
| 10 | Nữ Houston Dash | 28 | 9 | 6 | 13 | 32 | 44 | -12 | 33 | BTBBT |
| 11 | Nữ Utah Royals | 30 | 8 | 8 | 14 | 33 | 46 | -13 | 32 | TBHTT |
| 12 | Nữ Angel City FC | 28 | 8 | 6 | 14 | 34 | 44 | -10 | 30 | TBBTB |
| 13 | Nữ Bay FC | 27 | 5 | 8 | 14 | 29 | 42 | -13 | 23 | BHBBT |
| 14 | Nữ Chicago Red Stars | 29 | 3 | 11 | 15 | 32 | 60 | -28 | 20 | BTBBB |
| 15 | Nữ Denver Summit | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | THH |
| 16 | Nữ Boston Legacy | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kansas City NWSL | 14 | 12 | 2 | 0 | 31 | 7 | 24 | 38 | TTTHT |
| 2 | Nữ OL Reign | 16 | 8 | 5 | 3 | 20 | 12 | 8 | 29 | HTTTH |
| 3 | Nữ Portland Thorns FC | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 13 | 11 | 28 | HTTHT |
| 4 | Nữ Orlando Pride | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 13 | 6 | 22 | THTBT |
| 5 | Nữ Washington Spirit | 14 | 6 | 4 | 4 | 27 | 22 | 5 | 22 | BHTBH |
| 6 | Nữ San Diego Wave | 15 | 6 | 3 | 6 | 25 | 21 | 4 | 21 | BBTTT |
| 7 | Nữ North Carolina Courage | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 21 | 0 | 21 | BHTBH |
| 8 | Nữ Angel City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 20 | -1 | 21 | HBTBT |
| 9 | Nữ Houston Dash | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 22 | -3 | 19 | HTHTT |
| 10 | Nữ Gotham FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 14 | 1 | 18 | THHBH |
| 11 | Nữ Racing Louisville | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 16 | -3 | 18 | HBTHT |
| 12 | Nữ Utah Royals | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 22 | -8 | 17 | TBTBT |
| 13 | Nữ Bay FC | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 20 | -6 | 12 | BBHBB |
| 14 | Nữ Chicago Red Stars | 14 | 2 | 6 | 6 | 21 | 28 | -7 | 12 | THHTB |
| 15 | Nữ Denver Summit | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 16 | Nữ Boston Legacy | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kansas City NWSL | 15 | 10 | 0 | 5 | 20 | 12 | 8 | 30 | TTBBB |
| 2 | Nữ San Diego Wave | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 9 | 28 | TBHTT |
| 3 | Nữ Orlando Pride | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 25 | THTTH |
| 4 | Nữ Washington Spirit | 14 | 6 | 6 | 2 | 16 | 12 | 4 | 24 | HHHBH |
| 5 | Nữ Gotham FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 15 | 6 | 19 | BHTTB |
| 6 | Nữ Racing Louisville | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 28 | -2 | 19 | THHBB |
| 7 | Nữ OL Reign | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 18 | -1 | 17 | BBHHB |
| 8 | Nữ Portland Thorns FC | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 21 | -4 | 16 | BTBBH |
| 9 | Nữ North Carolina Courage | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 23 | -4 | 15 | HBTBT |
| 10 | Nữ Utah Royals | 15 | 3 | 6 | 6 | 19 | 24 | -5 | 15 | THBHT |
| 11 | Nữ Houston Dash | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 22 | -9 | 14 | BBBBB |
| 12 | Nữ Bay FC | 14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 22 | -7 | 11 | HBHBT |
| 13 | Nữ Angel City FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 15 | 24 | -9 | 9 | BBBBB |
| 14 | Nữ Chicago Red Stars | 15 | 1 | 5 | 9 | 11 | 32 | -21 | 8 | BHBBB |
| 15 | Nữ Denver Summit | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | TH |
| 16 | Nữ Boston Legacy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải NWSL 2025 vòng Chung kết cập nhật lúc 09:37 5/4.
Vòng Chung kết
-
23/11 08:20Nữ Washington Spirit0-1Nữ Gotham FC
Vòng Bán kết
-
17/11 03:15Nữ Orlando Pride0-1Nữ Gotham FC
-
16/11 00:00Nữ Washington Spirit2-0Nữ Portland Thorns FC
Vòng Tứ kết
-
10/11 03:00Nữ Portland Thorns FC0-0Nữ San Diego Wave
-
90 phút [0-0], 120 phút [1-0]
-
10/11 00:30Nữ Kansas City NWSL1-1Nữ Gotham FC
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-2]
-
09/11 00:00Nữ Washington Spirit1-1Nữ Racing Louisville
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [3-1]
-
08/11 08:00Nữ Orlando Pride2-0Nữ OL Reign
