Tỷ số trực tuyến VĐQG Montenegro tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Montenegro hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Prva CFL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Montenegro tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Montenegro đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Montenegro hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Montenegro trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Montenegro đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Prva CFL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Montenegro trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Montenegro hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Montenegro mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Montenegro trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Montenegro hôm nay
BXH VĐQG Montenegro 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 36 | 22 | 6 | 8 | 61 | 36 | 25 | 72 | THTTB |
| 2 | FK Mornar | 36 | 20 | 9 | 7 | 51 | 29 | 22 | 69 | THHHT |
| 3 | OFK Petrovac | 36 | 13 | 12 | 11 | 44 | 36 | 8 | 51 | HBTHH |
| 4 | Decic Tuzi | 36 | 14 | 9 | 13 | 43 | 45 | -2 | 51 | HTBBB |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 36 | 13 | 9 | 14 | 36 | 35 | 1 | 48 | BHHTH |
| 6 | OFK Mladost DG | 36 | 14 | 4 | 18 | 49 | 54 | -5 | 46 | TTHBT |
| 7 | Arsenal Tivat | 36 | 12 | 10 | 14 | 36 | 46 | -10 | 46 | HHBTB |
| 8 | Jezero Plav | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 48 | -10 | 41 | HBHBB |
| 9 | Bokelj Kotor | 36 | 8 | 12 | 16 | 38 | 48 | -10 | 36 | BHTBT |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 36 | 9 | 8 | 19 | 30 | 49 | -19 | 35 | BHBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 18 | 13 | 2 | 3 | 36 | 15 | 21 | 41 | TTHTB |
| 2 | FK Mornar | 18 | 11 | 6 | 1 | 31 | 12 | 19 | 39 | TTTHH |
| 3 | OFK Petrovac | 18 | 8 | 7 | 3 | 24 | 12 | 12 | 31 | BBHTH |
| 4 | Decic Tuzi | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 21 | 8 | 31 | HTHTB |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 18 | 8 | 5 | 5 | 21 | 15 | 6 | 29 | TBBHT |
| 6 | OFK Mladost DG | 18 | 9 | 0 | 9 | 28 | 24 | 4 | 27 | TBBTB |
| 7 | Arsenal Tivat | 18 | 7 | 6 | 5 | 19 | 17 | 2 | 27 | BBTHB |
| 8 | Jezero Plav | 18 | 6 | 6 | 6 | 23 | 21 | 2 | 24 | BHHHB |
| 9 | Jedinstvo Bijelo Polje | 18 | 5 | 5 | 8 | 11 | 15 | -4 | 20 | BTHHT |
| 10 | Bokelj Kotor | 18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 27 | -2 | 19 | BBBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 18 | 9 | 4 | 5 | 25 | 21 | 4 | 31 | BTTHT |
| 2 | FK Mornar | 18 | 9 | 3 | 6 | 20 | 17 | 3 | 30 | TTTHT |
| 3 | OFK Petrovac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 24 | -4 | 20 | THBBH |
| 4 | Decic Tuzi | 18 | 5 | 5 | 8 | 14 | 24 | -10 | 20 | BBHBB |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 20 | -5 | 19 | BBHHH |
| 6 | OFK Mladost DG | 18 | 5 | 4 | 9 | 21 | 30 | -9 | 19 | BBTHT |
| 7 | Arsenal Tivat | 18 | 5 | 4 | 9 | 17 | 29 | -12 | 19 | TTHBT |
| 8 | Bokelj Kotor | 18 | 3 | 8 | 7 | 13 | 21 | -8 | 17 | HTHHB |
| 9 | Jezero Plav | 18 | 4 | 5 | 9 | 15 | 27 | -12 | 17 | BTHBB |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 34 | -15 | 15 | TBBBT |
BXH giải VĐQG Montenegro 2025/2026 vòng 35 cập nhật lúc 19:02 26/5.
