Hạng 2 Montenegro 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Montenegro mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Montenegro hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Montenegro, kqbd Hạng nhì Montenegro trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Montenegro hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 35): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Montenegro mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Montenegro mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Montenegro mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Montenegro còn có tên Tiếng Anh là: Montenegro Division 2. BXH bóng đá Hạng hai Montenegro 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Montenegro mùa 2025-2026 vòng 34 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Montenegro hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Montenegro Division 2 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Montenegro tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 34). Xem kq bd Montenegro online và tỷ số Hạng 2 Montenegro trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Montenegro mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 35 Hạng 2 Montenegro tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Montenegro hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Montenegro theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Montenegro hôm nay
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
22:30Berane0 - 1IgaloVòng 35
-
22:30Internacional Podgorica1 - 3Iskra DanilovgradVòng 35
-
22:30Lovcen Cetinje1 - 0KomVòng 35
-
22:30Otrant4 - 2Grbalj RadanoviciVòng 35
-
22:30Rudar Pljevlja0 - 0PodgoricaVòng 35
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:30Podgorica5 - 2Internacional PodgoricaVòng 34
-
22:30Igalo0 - 0Rudar PljevljaVòng 34
-
22:30Iskra Danilovgrad2 - 2OtrantVòng 34
-
22:301Kom0 - 2Grbalj RadanoviciVòng 34
-
22:30Lovcen Cetinje0 - 0BeraneVòng 34
BXH Hạng 2 Montenegro 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 35 | 22 | 5 | 8 | 79 | 31 | 48 | 71 | TTTHT |
| 2 | Grbalj Radanovici | 35 | 20 | 4 | 11 | 61 | 42 | 19 | 64 | BBHTB |
| 3 | Iskra Danilovgrad | 35 | 16 | 13 | 6 | 48 | 33 | 15 | 61 | HTHHT |
| 4 | Berane | 35 | 12 | 14 | 9 | 44 | 33 | 11 | 50 | HBTHB |
| 5 | Kom | 35 | 15 | 5 | 15 | 47 | 41 | 6 | 50 | BBBBB |
| 6 | Rudar Pljevlja | 35 | 12 | 9 | 14 | 46 | 45 | 1 | 45 | TTBHH |
| 7 | Lovcen Cetinje | 35 | 13 | 6 | 16 | 30 | 43 | -13 | 45 | BTTHT |
| 8 | Podgorica | 35 | 12 | 8 | 15 | 36 | 45 | -9 | 44 | HTBTH |
| 9 | Igalo | 35 | 8 | 8 | 19 | 19 | 54 | -35 | 32 | TBBHT |
| 10 | Internacional Podgorica | 35 | 5 | 8 | 22 | 31 | 74 | -43 | 23 | HBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 18 | 13 | 2 | 3 | 51 | 15 | 36 | 41 | BTTTT |
| 2 | Grbalj Radanovici | 17 | 13 | 2 | 2 | 36 | 15 | 21 | 41 | TTBBH |
| 3 | Kom | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 13 | 8 | 30 | HTTBB |
| 4 | Rudar Pljevlja | 18 | 8 | 5 | 5 | 32 | 17 | 15 | 29 | BHTBH |
| 5 | Podgorica | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 28 | BTTTT |
| 6 | Iskra Danilovgrad | 17 | 6 | 9 | 2 | 22 | 13 | 9 | 27 | TTTHH |
| 7 | Berane | 18 | 6 | 5 | 7 | 22 | 24 | -2 | 23 | TBBTB |
| 8 | Lovcen Cetinje | 18 | 7 | 2 | 9 | 14 | 22 | -8 | 23 | BBTHT |
| 9 | Igalo | 17 | 5 | 3 | 9 | 12 | 25 | -13 | 18 | TBBBH |
| 10 | Internacional Podgorica | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 | 31 | -14 | 17 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iskra Danilovgrad | 18 | 10 | 4 | 4 | 26 | 20 | 6 | 34 | BTTHT |
| 2 | Otrant | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 16 | 12 | 30 | BTTTH |
| 3 | Berane | 17 | 6 | 9 | 2 | 22 | 9 | 13 | 27 | HTTHH |
| 4 | Grbalj Radanovici | 18 | 7 | 2 | 9 | 25 | 27 | -2 | 23 | TTBTB |
| 5 | Lovcen Cetinje | 17 | 6 | 4 | 7 | 16 | 21 | -5 | 22 | HHBBT |
| 6 | Kom | 18 | 6 | 2 | 10 | 26 | 28 | -2 | 20 | TTBBB |
| 7 | Podgorica | 18 | 4 | 4 | 10 | 15 | 27 | -12 | 16 | TBHBH |
| 8 | Rudar Pljevlja | 17 | 4 | 4 | 9 | 14 | 28 | -14 | 16 | BBBTH |
| 9 | Igalo | 18 | 3 | 5 | 10 | 7 | 29 | -22 | 14 | BBTBT |
| 10 | Internacional Podgorica | 17 | 1 | 3 | 13 | 14 | 43 | -29 | 6 | BBHBB |
BXH giải Hạng 2 Montenegro 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 00:24 21/5.
Lịch thi đấu Hạng 2 Montenegro mới nhất
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
22:30Podgorica? - ?BeraneVòng 36
-
22:30Grbalj Radanovici? - ?Internacional PodgoricaVòng 36
-
22:30Igalo? - ?Lovcen CetinjeVòng 36
-
22:30Iskra Danilovgrad? - ?Rudar PljevljaVòng 36
-
22:30Kom? - ?OtrantVòng 36
