BXH Hạng hai Montenegro, Bảng xếp hạng Hạng 2 Montenegro 2025/2026
BXH Hạng 2 Montenegro mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Montenegro 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Montenegro vòng 34 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Montenegro sau vòng 34 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng nhì Montenegro mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 2 Montenegro mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Montenegro còn có tên Tiếng Anh là: Montenegro Division 2. BXH bóng đá Hạng 2 Montenegro mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Montenegro Division 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Montenegro vòng 34 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Montenegro 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 2 Montenegro mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Montenegro theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 2 Montenegro mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 2 Montenegro mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 2 Montenegro mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Montenegro năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Montenegro chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 35 | 22 | 5 | 8 | 79 | 31 | 48 | 71 | TTTHT |
| 2 | Grbalj Radanovici | 35 | 20 | 4 | 11 | 61 | 42 | 19 | 64 | BBHTB |
| 3 | Iskra Danilovgrad | 35 | 16 | 13 | 6 | 48 | 33 | 15 | 61 | HTHHT |
| 4 | Berane | 35 | 12 | 14 | 9 | 44 | 33 | 11 | 50 | HBTHB |
| 5 | Kom | 35 | 15 | 5 | 15 | 47 | 41 | 6 | 50 | BBBBB |
| 6 | Rudar Pljevlja | 35 | 12 | 9 | 14 | 46 | 45 | 1 | 45 | TTBHH |
| 7 | Lovcen Cetinje | 35 | 13 | 6 | 16 | 30 | 43 | -13 | 45 | BTTHT |
| 8 | Podgorica | 35 | 12 | 8 | 15 | 36 | 45 | -9 | 44 | HTBTH |
| 9 | Igalo | 35 | 8 | 8 | 19 | 19 | 54 | -35 | 32 | TBBHT |
| 10 | Internacional Podgorica | 35 | 5 | 8 | 22 | 31 | 74 | -43 | 23 | HBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 18 | 13 | 2 | 3 | 51 | 15 | 36 | 41 | BTTTT |
| 2 | Grbalj Radanovici | 17 | 13 | 2 | 2 | 36 | 15 | 21 | 41 | TTBBH |
| 3 | Kom | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 13 | 8 | 30 | HTTBB |
| 4 | Rudar Pljevlja | 18 | 8 | 5 | 5 | 32 | 17 | 15 | 29 | BHTBH |
| 5 | Podgorica | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 28 | BTTTT |
| 6 | Iskra Danilovgrad | 17 | 6 | 9 | 2 | 22 | 13 | 9 | 27 | TTTHH |
| 7 | Berane | 18 | 6 | 5 | 7 | 22 | 24 | -2 | 23 | TBBTB |
| 8 | Lovcen Cetinje | 18 | 7 | 2 | 9 | 14 | 22 | -8 | 23 | BBTHT |
| 9 | Igalo | 17 | 5 | 3 | 9 | 12 | 25 | -13 | 18 | TBBBH |
| 10 | Internacional Podgorica | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 | 31 | -14 | 17 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iskra Danilovgrad | 18 | 10 | 4 | 4 | 26 | 20 | 6 | 34 | BTTHT |
| 2 | Otrant | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 16 | 12 | 30 | BTTTH |
| 3 | Berane | 17 | 6 | 9 | 2 | 22 | 9 | 13 | 27 | HTTHH |
| 4 | Grbalj Radanovici | 18 | 7 | 2 | 9 | 25 | 27 | -2 | 23 | TTBTB |
| 5 | Lovcen Cetinje | 17 | 6 | 4 | 7 | 16 | 21 | -5 | 22 | HHBBT |
| 6 | Kom | 18 | 6 | 2 | 10 | 26 | 28 | -2 | 20 | TTBBB |
| 7 | Podgorica | 18 | 4 | 4 | 10 | 15 | 27 | -12 | 16 | TBHBH |
| 8 | Rudar Pljevlja | 17 | 4 | 4 | 9 | 14 | 28 | -14 | 16 | BBBTH |
| 9 | Igalo | 18 | 3 | 5 | 10 | 7 | 29 | -22 | 14 | BBTBT |
| 10 | Internacional Podgorica | 17 | 1 | 3 | 13 | 14 | 43 | -29 | 6 | BBHBB |
BXH giải Hạng 2 Montenegro 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 00:24 21/5.
