BXH Hạng hai Montenegro, Bảng xếp hạng Hạng 2 Montenegro 2025/2026
BXH Hạng 2 Montenegro mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Montenegro 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Montenegro mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Montenegro sau vòng 26 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng nhì Montenegro, bảng xếp hạng Hạng 2 Montenegro mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Montenegro còn có tên Tiếng Anh là: Montenegro Division 2. BXH bóng đá Hạng hai Montenegro mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Montenegro Division 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Montenegro vòng 26 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Montenegro 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Montenegro bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Montenegro mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Montenegro mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Montenegro chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Grbalj Radanovici | 27 | 17 | 3 | 7 | 48 | 29 | 19 | 54 | TBTTB |
| 2 | Otrant | 27 | 15 | 4 | 8 | 60 | 26 | 34 | 49 | TTHBB |
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 27 | 12 | 10 | 5 | 37 | 25 | 12 | 46 | TTHTT |
| 4 | FK Kom | 27 | 12 | 5 | 10 | 37 | 27 | 10 | 41 | BHBHT |
| 5 | FK Berane | 27 | 9 | 12 | 6 | 34 | 23 | 11 | 39 | HHHTT |
| 6 | FK Rudar Pljevlja | 27 | 10 | 6 | 11 | 38 | 35 | 3 | 36 | HBTBB |
| 7 | Lovcen Cetinje | 27 | 10 | 5 | 12 | 24 | 35 | -11 | 35 | HTHHH |
| 8 | FK Podgorica | 27 | 8 | 6 | 13 | 24 | 38 | -14 | 30 | BBTTB |
| 9 | OFK Igalo | 27 | 6 | 7 | 14 | 16 | 44 | -28 | 25 | BTBBH |
| 10 | Internacional Podgorica | 27 | 4 | 6 | 17 | 21 | 57 | -36 | 18 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Grbalj Radanovici | 14 | 13 | 1 | 0 | 33 | 10 | 23 | 40 | TTTTT |
| 2 | Otrant | 14 | 9 | 2 | 3 | 40 | 12 | 28 | 29 | TTTHB |
| 3 | FK Rudar Pljevlja | 13 | 7 | 3 | 3 | 25 | 11 | 14 | 24 | THHTB |
| 4 | FK Kom | 13 | 7 | 3 | 3 | 17 | 9 | 8 | 24 | HBTHH |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 11 | 8 | 22 | THTTT |
| 6 | FK Podgorica | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 14 | -3 | 19 | TTBBT |
| 7 | FK Berane | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 17 | -1 | 17 | HBTHT |
| 8 | OFK Igalo | 14 | 5 | 2 | 7 | 12 | 22 | -10 | 17 | TBBTB |
| 9 | Lovcen Cetinje | 13 | 5 | 1 | 7 | 11 | 18 | -7 | 16 | BTTTH |
| 10 | Internacional Podgorica | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 21 | -11 | 13 | BTHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Iskra Danilovgrad | 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 24 | TBTHT |
| 2 | FK Berane | 14 | 5 | 7 | 2 | 18 | 6 | 12 | 22 | HBHHT |
| 3 | Otrant | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 14 | 6 | 20 | BHBTB |
| 4 | Lovcen Cetinje | 14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 17 | -4 | 19 | BBHHH |
| 5 | FK Kom | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 18 | 2 | 17 | BBBBT |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 14 | BTTBB |
| 7 | FK Rudar Pljevlja | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 24 | -11 | 12 | BBBBB |
| 8 | FK Podgorica | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 24 | -11 | 11 | BTBTB |
| 9 | OFK Igalo | 13 | 1 | 5 | 7 | 4 | 22 | -18 | 8 | HHBBH |
| 10 | Internacional Podgorica | 14 | 1 | 2 | 11 | 11 | 36 | -25 | 5 | BTBBB |
BXH giải Hạng 2 Montenegro 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 22:49 4/4.
