BXH Prva CFL, Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro 2025/2026
BXH VĐQG Montenegro mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Prva CFL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Montenegro mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Montenegro sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Montenegro, bảng xếp hạng VĐQG Montenegro mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Montenegro còn có tên Tiếng Anh là: Montenegro First League. BXH bóng đá Prva CFL mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Montenegro First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Montenegro vòng 28 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Prva CFL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Montenegro bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Montenegro theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Montenegro mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Montenegro mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Montenegro chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 29 | 18 | 4 | 7 | 50 | 29 | 21 | 58 | TTTBT |
| 2 | FK Mornar | 29 | 16 | 6 | 7 | 42 | 27 | 15 | 54 | TTTTT |
| 3 | Decic Tuzi | 29 | 13 | 7 | 9 | 38 | 37 | 1 | 46 | BTHBT |
| 4 | OFK Petrovac | 29 | 12 | 9 | 8 | 39 | 28 | 11 | 45 | TBBTH |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 29 | 12 | 5 | 12 | 33 | 30 | 3 | 41 | BBTTB |
| 6 | OFK Mladost DG | 29 | 11 | 3 | 15 | 39 | 46 | -7 | 36 | TBBTB |
| 7 | Jezero Plav | 29 | 9 | 8 | 12 | 33 | 38 | -5 | 35 | BBBBH |
| 8 | Arsenal Tivat | 29 | 9 | 8 | 12 | 27 | 36 | -9 | 35 | TBTTB |
| 9 | Bokelj Kotor | 29 | 6 | 10 | 13 | 30 | 40 | -10 | 28 | BTHBT |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 29 | 6 | 6 | 17 | 22 | 42 | -20 | 24 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 15 | 12 | 1 | 2 | 31 | 11 | 20 | 37 | TTTTT |
| 2 | FK Mornar | 14 | 9 | 4 | 1 | 26 | 11 | 15 | 31 | BTTTT |
| 3 | Decic Tuzi | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 19 | 6 | 27 | HBBHT |
| 4 | OFK Petrovac | 14 | 7 | 5 | 2 | 21 | 9 | 12 | 26 | HTTTB |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 11 | 8 | 25 | THTTT |
| 6 | OFK Mladost DG | 15 | 8 | 0 | 7 | 26 | 21 | 5 | 24 | BTBTB |
| 7 | Arsenal Tivat | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 11 | 3 | 23 | TBTBB |
| 8 | Jezero Plav | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 17 | 4 | 22 | HHBBH |
| 9 | Bokelj Kotor | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 22 | -3 | 13 | HBBTB |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 14 | 3 | 3 | 8 | 6 | 13 | -7 | 12 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mornar | 15 | 7 | 2 | 6 | 16 | 16 | 0 | 23 | HBTTT |
| 2 | FK Sutjeska Niksic | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 18 | 1 | 21 | BHTTB |
| 3 | OFK Petrovac | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | -1 | 19 | TTBTH |
| 4 | Decic Tuzi | 14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 18 | -5 | 19 | THTTB |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 15 | 5 | 1 | 9 | 14 | 19 | -5 | 16 | BTBBB |
| 6 | Bokelj Kotor | 15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 18 | -7 | 15 | HBBHT |
| 7 | Jezero Plav | 14 | 3 | 4 | 7 | 12 | 21 | -9 | 13 | BTBBB |
| 8 | Arsenal Tivat | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 25 | -12 | 12 | TBBTT |
| 9 | OFK Mladost DG | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 25 | -12 | 12 | THBBB |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 29 | -13 | 12 | BTBTB |
BXH giải VĐQG Montenegro 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 22:49 12/4.
