BXH VĐQG Mexico, Bảng xếp hạng Liga MX 2025/2026
BXH Liga MX mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Mexico 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Liga MX mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Mexico sau vòng Clausura mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Mexico (Liga BBVA MX), bảng xếp hạng Liga MX mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Liga MX còn có tên Tiếng Anh là: Mexico Liga MX. Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Mexico mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Mexico Liga MX mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Liga MX vòng Clausura mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng VĐQG Mexico 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải Liga MX bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Vòng Chung kết Clausura
Vòng Bán kết Clausura
Vòng Tứ kết Clausura
Vòng Phân hạng Clausura
Vòng Clausura
BXH Liga MX 2025-2026: Vòng Clausura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruz Azul | 9 | 7 | 1 | 1 | 17 | 9 | 8 | 22 |
HTTTT BTTT |
| 2 | Toluca | 9 | 6 | 3 | 0 | 14 | 4 | 10 | 21 |
HTTTT TTHH |
| 3 | Chivas Guadalajara | 8 | 6 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 | 18 |
TTTBB TTT |
| 4 | Pachuca | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 17 |
TTTBT BTHH |
| 5 | Pumas UNAM | 9 | 4 | 4 | 1 | 17 | 10 | 7 | 16 |
HTTHB HTHT |
| 6 | Atlas | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 13 | -1 | 16 |
HBTBT TBTT |
| 7 | Monterrey | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 9 | 5 | 13 |
BTBBT BTTH |
| 8 | Tigres UANL | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 12 | 4 | 13 |
TBBTB TBHT |
| 9 | Club America | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 9 | 0 | 11 |
TBTBB HBHT |
| 10 | Puebla | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 11 |
HBBTT BTBH |
| 11 | Atletico San Luis | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 15 | 1 | 10 |
BTBBT BTHB |
| 12 | Juarez | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 |
BBBTT TBH |
| 13 | Club Leon | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 10 |
BBBTT TBH |
| 14 | Club Tijuana | 9 | 1 | 6 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 |
HBHHB HTHH |
| 15 | Club Necaxa | 9 | 3 | 0 | 6 | 11 | 15 | -4 | 9 |
TTBBB TBBB |
| 16 | Mazatlan | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 |
BTHTB BBBB |
| 17 | Queretaro | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 |
HTBHB HBB |
| 18 | Santos Laguna | 9 | 0 | 2 | 7 | 10 | 25 | -15 | 2 |
BBBHB BBHB |
Vòng Chung kết Apertura
Vòng Bán kết Apertura
Vòng Tứ kết Apertura
Vòng Phân hạng Apertura
Vòng Apertura
BXH Liga MX 2025-2026: Vòng Apertura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 17 | 11 | 4 | 2 | 43 | 18 | 25 | 37 |
THHHT TTTTT BTHBT TT |
| 2 | Tigres UANL | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 16 | 19 | 36 |
TTTHT HHTTH TBHTH TT |
| 3 | Cruz Azul | 17 | 10 | 5 | 2 | 32 | 20 | 12 | 35 |
THTTB TTHBH TTTTT HH |
| 4 | Club America | 17 | 10 | 4 | 3 | 33 | 18 | 15 | 34 |
BTHTB BHTTT HTTTT HT |
| 5 | Monterrey | 17 | 9 | 4 | 4 | 33 | 29 | 4 | 31 |
HTBHB THBTH TTTTT BT |
| 6 | Chivas Guadalajara | 17 | 9 | 2 | 6 | 29 | 22 | 7 | 29 |
TBTTT HBTTT BBHBT BT |
| 7 | Club Tijuana | 17 | 6 | 6 | 5 | 29 | 23 | 6 | 24 |
BHBBT HTBTH HHTHT TB |
| 8 | Juarez | 17 | 6 | 5 | 6 | 27 | 28 | -1 | 23 |
HBHTB HBTTB HBTTT HB |
| 9 | Pachuca | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 21 | 0 | 22 |
HBHBB BBHTT TTBHB TT |
| 10 | Pumas UNAM | 17 | 5 | 6 | 6 | 24 | 25 | -1 | 21 |
HBHTT THBBB THHHT BB |
| 11 | Santos Laguna | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 28 | -6 | 20 |
THTBT HBTBB BTBBB TB |
| 12 | Queretaro | 17 | 6 | 2 | 9 | 19 | 29 | -10 | 20 |
BTBTT BTHBT BBHTB BB |
| 13 | Club Necaxa | 17 | 4 | 5 | 8 | 24 | 32 | -8 | 17 |
BHTTH HTBBB HHBBB BT |
| 14 | Atlas | 17 | 4 | 5 | 8 | 24 | 35 | -11 | 17 |
BTBHB HHBTT BBHBB TH |
| 15 | Atletico San Luis | 17 | 5 | 1 | 11 | 25 | 29 | -4 | 16 |
TTBBB HTBBB BBTBB TB |
| 16 | Mazatlan | 17 | 2 | 8 | 7 | 20 | 29 | -9 | 14 |
BHHBH BHHBT BHBHB HT |
| 17 | Club Leon | 17 | 3 | 4 | 10 | 14 | 31 | -17 | 13 |
BBHBB HBHBB BBTHT BT |
| 18 | Puebla | 17 | 3 | 3 | 11 | 21 | 42 | -21 | 12 |
TBHBT BBHBB TBBHB BB |
