Hạng 2 Mexico 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Mexico mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Mexico hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Mexico, kqbd Hạng nhì Mexico trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Clausura): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Mexico mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Mexico mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Mexico mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Mexico 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Mexico còn có tên Tiếng Anh là: Mexico Primera Divison A (Liga de Expansion MX). Livescore bdkq Mexico hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Mexico Primera Divison A (Liga de Expansion MX) tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Mexico mùa 2025-2026 vòng Clausura mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Mexico tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Clausura): xem kq bd Mexico online và tỷ số Hạng 2 Mexico trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Mexico mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Clausura Hạng 2 Mexico tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Mexico hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Mexico theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Mexico hôm nay
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
06:00Tampico Madero1 - 0Atletico MoreliaVòng Clausura / 15
-
01:00Leones Negros1 - 2CancunVòng Clausura / 15
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
08:00Irapuato0 - 0Mineros de ZacatecasVòng Clausura / 15
-
06:00Tlaxcala2 - 2VenadosVòng Clausura / 15
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
10:00CSyD Dorados de Sinaloa3 - 1CD TapatioVòng Clausura / 15
-
08:001Correcaminos UAT1 - 3Alebrijes de OaxacaVòng Clausura / 15
-
06:00CF Atlante1 - 1Club Atletico La PazVòng Clausura / 15
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
06:00Mineros de Zacatecas3 - 1Correcaminos UATVòng Clausura / 14
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
08:00Atletico Morelia0 - 0TlaxcalaVòng Clausura / 14
-
08:00Cancun2 - 1CF AtlanteVòng Clausura / 14
BXH Hạng 2 Mexico 2025-2026
BXH Hạng 2 Mexico 2025-2026: Vòng Clausura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tepatitlan De Morelos | 13 | 7 | 4 | 2 | 19 | 8 | 11 | 25 |
BTHTH THTBT HTTH |
| 2 | Cancun | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 |
HHTTT BTBTH TBHT |
| 3 | Club Atletico La Paz | 14 | 5 | 7 | 2 | 22 | 12 | 10 | 22 |
THBHH HBTTH HTHT |
| 4 | Tampico Madero | 14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 15 | 0 | 21 |
HHHTT BTTBT BBTB |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 20 | -1 | 21 |
TTBTH HBTBT TBHB |
| 6 | Irapuato | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 22 | 5 | 20 |
HBTTH TBBTB BTBT |
| 7 | CD Tapatio | 14 | 6 | 2 | 6 | 28 | 24 | 4 | 20 |
TBTBB TTHBB HTBT |
| 8 | CF Atlante | 14 | 5 | 5 | 4 | 21 | 17 | 4 | 20 |
TBTBH TTHTH HBBH |
| 9 | Atletico Morelia | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 12 | 4 | 20 |
BTBHB TTTBT TTBH |
| 10 | Tlaxcala | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 17 | -1 | 20 |
HTBHH THTBH BTTB |
| 11 | Venados | 14 | 4 | 4 | 6 | 25 | 25 | 0 | 16 |
BTHTH HTBBB TBHB |
| 12 | Alebrijes de Oaxaca | 14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 29 | -9 | 16 |
BHBBT HBTBT BHTH |
| 13 | Correcaminos UAT | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 25 | -12 | 12 |
BBBBB BHHTT BBHT |
| 14 | Leones Negros | 14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 25 | -10 | 11 |
BHTBB BHHBH TBHB |
| 15 | CSyD Dorados de Sinaloa | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 27 | -12 | 10 |
HBTBT HBBBB BTHH |
BXH Hạng 2 Mexico 2025-2026: Vòng Apertura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Atlante | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 25 | 30 |
HTTHT TTTTT HBTB |
| 2 | Cancun | 14 | 9 | 3 | 2 | 25 | 7 | 18 | 30 |
HTTHB HTBTT TTTT |
| 3 | Tampico Madero | 14 | 8 | 6 | 0 | 24 | 15 | 9 | 30 |
HTHTH TTTTH THTH |
| 4 | Irapuato | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 19 | 4 | 23 |
HBHTH HTHTT TBTB |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 14 | 5 | 6 | 3 | 26 | 24 | 2 | 21 |
HTBTH BHBHT HTTH |
| 6 | Leones Negros | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 17 | 2 | 21 |
BBTTT HHBBT BTTH |
| 7 | Atletico Morelia | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 21 | -2 | 19 |
HTBTH HTBBB HTBT |
| 8 | Tepatitlan De Morelos | 14 | 4 | 6 | 4 | 21 | 16 | 5 | 18 |
TBBHB THHBH HHTT |
| 9 | Venados | 14 | 5 | 3 | 6 | 29 | 30 | -1 | 18 |
TBHBT THBTT BBBH |
| 10 | Club Atletico La Paz | 14 | 4 | 5 | 5 | 25 | 30 | -5 | 17 |
HBHTB TTTHB BHBH |
| 11 | CD Tapatio | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 18 | 2 | 15 |
BHBBT TBBHB TTBH |
| 12 | Tlaxcala | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 27 | -13 | 14 |
BHHBB HTTTH HBBB |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 25 | -9 | 13 |
HTHBH BBTBT BBHB |
| 14 | Correcaminos UAT | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | -19 | 10 |
BTBBH BBBHB HHBT |
| 15 | CSyD Dorados de Sinaloa | 14 | 1 | 2 | 11 | 8 | 26 | -18 | 5 |
BHBHB BBBBB BBTB |
