Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Mexico tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Mexico hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Mexico trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Mexico tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Mexico đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Mexico hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Mexico trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Mexico đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Mexico tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Mexico trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Mexico hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Mexico mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Mexico trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Mexico hôm nay
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
06:00Mineros de Zacatecas? - ?Correcaminos UATVòng Clausura / 14
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
06:00CF Atlante? - ?Club Atletico La PazVòng Clausura / 15
-
08:00Correcaminos UAT? - ?Alebrijes de OaxacaVòng Clausura / 15
-
10:00CSyD Dorados de Sinaloa? - ?CD TapatioVòng Clausura / 15
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
06:00Tlaxcala? - ?VenadosVòng Clausura / 15
-
08:00Irapuato? - ?Mineros de ZacatecasVòng Clausura / 15
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
01:00Leones Negros? - ?CancunVòng Clausura / 15
-
06:00Tampico Madero? - ?Atletico MoreliaVòng Clausura / 15
BXH Hạng 2 Mexico 2025-2026
BXH Hạng 2 Mexico 2025-2026: Vòng Clausura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tepatitlan De Morelos | 13 | 7 | 4 | 2 | 19 | 8 | 11 | 25 |
BTHTH THTBT HTTH |
| 2 | Club Atletico La Paz | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 | 11 | 10 | 21 |
HTHBH THBTT HTH |
| 3 | Cancun | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 14 | 6 | 21 |
HHHTT TBTBT TBH |
| 4 | CD Tapatio | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 21 | 6 | 20 |
BTBTB TTTHB HTB |
| 5 | Atletico Morelia | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 11 | 5 | 20 |
TBTBH HTTTB TTB |
| 6 | Irapuato | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 22 | 5 | 19 |
BHBTT TTBBT BTB |
| 7 | CF Atlante | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 16 | 4 | 19 |
HTBTB HTTHT HBB |
| 8 | Tlaxcala | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 | 19 |
HHTBH BTHTB BTT |
| 9 | Tampico Madero | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 18 |
THHHT BBTTB BBT |
| 10 | Mineros de Zacatecas | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 17 |
BTTTB HBHBT TB |
| 11 | Venados | 13 | 4 | 3 | 6 | 23 | 23 | 0 | 15 |
BBTHT BHTBB TBH |
| 12 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 28 | -11 | 13 |
TBHBB HHBTB BHT |
| 13 | Correcaminos UAT | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 19 | -8 | 12 |
TTBBB HTBHH BB |
| 14 | Leones Negros | 13 | 2 | 5 | 6 | 14 | 23 | -9 | 11 |
HBHTB BBHHB TBH |
| 15 | CSyD Dorados de Sinaloa | 12 | 1 | 4 | 7 | 12 | 26 | -14 | 7 |
BHBTB HHBBB BTH |
BXH Hạng 2 Mexico 2025-2026: Vòng Apertura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Atlante | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 25 | 30 |
HTTHT TTTTT HBTB |
| 2 | Cancun | 14 | 9 | 3 | 2 | 25 | 7 | 18 | 30 |
HTTHB HTBTT TTTT |
| 3 | Tampico Madero | 14 | 8 | 6 | 0 | 24 | 15 | 9 | 30 |
HTHTH TTTTH THTH |
| 4 | Irapuato | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 19 | 4 | 23 |
HBHTH HTHTT TBTB |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 14 | 5 | 6 | 3 | 26 | 24 | 2 | 21 |
HTBTH BHBHT HTTH |
| 6 | Leones Negros | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 17 | 2 | 21 |
BBTTT HHBBT BTTH |
| 7 | Atletico Morelia | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 21 | -2 | 19 |
HTBTH HTBBB HTBT |
| 8 | Tepatitlan De Morelos | 14 | 4 | 6 | 4 | 21 | 16 | 5 | 18 |
TBBHB THHBH HHTT |
| 9 | Venados | 14 | 5 | 3 | 6 | 29 | 30 | -1 | 18 |
TBHBT THBTT BBBH |
| 10 | Club Atletico La Paz | 14 | 4 | 5 | 5 | 25 | 30 | -5 | 17 |
HBHTB TTTHB BHBH |
| 11 | CD Tapatio | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 18 | 2 | 15 |
BHBBT TBBHB TTBH |
| 12 | Tlaxcala | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 27 | -13 | 14 |
BHHBB HTTTH HBBB |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 25 | -9 | 13 |
HTHBH BBTBT BBHB |
| 14 | Correcaminos UAT | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | -19 | 10 |
BTBBH BBBHB HHBT |
| 15 | CSyD Dorados de Sinaloa | 14 | 1 | 2 | 11 | 8 | 26 | -18 | 5 |
BHBHB BBBBB BBTB |
