BXH VĐQG Malta, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Malta 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Malta mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Malta 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Malta mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Malta sau vòng Giai đoạn 2 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Malta, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Malta mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Malta còn có tên Tiếng Anh là: Malta Premier League. BXH bóng đá VĐQG Malta mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Malta Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Malta vòng Giai đoạn 2 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Malta 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Malta bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Malta chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Giai đoạn 2 (Play-offs)
Vòng Giai đoạn 2 (top 6)
Vòng Giai đoạn 2
BXH Ngoại Hạng Malta 2025-2026: Vòng Giai đoạn 2
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 10 | 6 | 4 | 0 | 15 | 2 | 13 | 22 |
HTTHT THTHT |
| 2 | Floriana | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 7 | 12 | 22 |
HTHTH TTHTT T |
| 3 | Marsaxlokk | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 12 | 0 | 19 |
HBTHH TTHTT B |
| 4 | Naxxar Lions | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 18 | 2 | 18 |
TTHHT TBTBH B |
| 5 | Valletta | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 7 | 9 | 17 |
HBHTH HTHBT T |
| 6 | Sliema Wanderers | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 16 |
HTHBT BBHTH T |
| 7 | Gzira United | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 14 |
BTHTB TTHBB T |
| 8 | Birkirkara | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 12 | 0 | 13 |
HBHBH BBTTH T |
| 9 | Hibernians | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 16 | -5 | 11 |
BBHBB TTTHB B |
| 10 | Zabbar St Patrick | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 11 | -4 | 6 |
HHTHT BBBBB |
| 11 | Tarxien Rainbows | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 20 | -12 | 5 |
BTBHB BBBBH |
| 12 | Mosta | 9 | 0 | 1 | 8 | 2 | 18 | -16 | 1 |
HBBBB BBBBB |
Vòng Giai đoạn 1 (Play-offs)
BXH Ngoại Hạng Malta 2025-2026: Vòng Opening round Play-Out
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Giai đoạn 1 (top 6)
BXH Ngoại Hạng Malta 2025-2026: Vòng Opening round Top Six
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Giai đoạn 1
BXH Ngoại Hạng Malta 2025-2026: Vòng Opening round
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
