Hạng nhất Malta 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Malta mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Malta hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Malta, kqbd Hạng nhất Malta trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Malta hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Malta mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Malta mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Malta mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Malta 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Malta còn có tên Tiếng Anh là: Malta First Division League. Livescore bdkq Malta hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Malta First Division League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Malta mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhất Malta tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng): xem kq bd Malta online và tỷ số Hạng nhất Malta trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Malta mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch Hạng nhất Malta tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Malta hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Malta theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Malta hôm nay
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:30Fgura United0 - 4Pieta HotspursVòng Vô địch / 5
-
21:30Gudja United1 - 2Zebbug RangersVòng Trụ hạng / 5
-
19:00St Andrews1 - 3BirzebbugaVòng Vô địch / 5
-
19:00Swieqi United5 - 0MelitaVòng Vô địch / 5
- Thứ năm, ngày 2/4/2026
-
01:45Zurrieq2 - 1MarsaVòng Trụ hạng / 5
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
23:15Mtarfa0 - 1Vittoriosa StarsVòng Trụ hạng / 5
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
22:30Gudja United3 - 0MtarfaVòng Trụ hạng / 4
-
20:00Mgarr United1 - 1Vittoriosa StarsVòng Trụ hạng / 4
-
20:00Zurrieq3 - 3Zebbug RangersVòng Trụ hạng / 4
-
17:30Sirens3 - 2Fgura UnitedVòng Vô địch / 4
BXH Hạng nhất Malta 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Balzan | 15 | 11 | 2 | 2 | 37 | 10 | 27 | 35 | TBTTB |
| 2 | Melita | 15 | 10 | 2 | 3 | 36 | 17 | 19 | 32 | TTBBT |
| 3 | Birzebbuga | 15 | 10 | 1 | 4 | 29 | 15 | 14 | 31 | TTTHH |
| 4 | Sirens | 15 | 9 | 2 | 4 | 39 | 19 | 20 | 29 | TTBBT |
| 5 | Swieqi United | 15 | 9 | 2 | 4 | 32 | 23 | 9 | 29 | TTTHT |
| 6 | Fgura United | 15 | 8 | 1 | 6 | 33 | 24 | 9 | 25 | TBBTB |
| 7 | Pieta Hotspurs | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 21 | 6 | 24 | TBBTH |
| 8 | St Andrews | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 23 | TTBBB |
| 9 | Mgarr United | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 24 | 4 | 22 | BHTTT |
| 10 | Gudja United | 15 | 5 | 7 | 3 | 16 | 13 | 3 | 22 | BHBBH |
| 11 | Santa Lucia | 15 | 4 | 6 | 5 | 27 | 25 | 2 | 18 | BHTHB |
| 12 | Zurrieq | 15 | 4 | 2 | 9 | 21 | 27 | -6 | 14 | BBTBT |
| 13 | Vittoriosa Stars | 15 | 3 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 12 | HBHTH |
| 14 | Marsa | 15 | 2 | 4 | 9 | 18 | 28 | -10 | 8 (-2) | BHBHT |
| 15 | Zebbug Rangers | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 37 | -28 | 8 | TBHTB |
| 16 | Mtarfa | 15 | 1 | 1 | 13 | 9 | 67 | -58 | -2 (-6) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swieqi United | 8 | 6 | 1 | 1 | 24 | 9 | 15 | 19 | TTTTH |
| 2 | Pieta Hotspurs | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 17 | HTBBT |
| 3 | Balzan | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 3 | 17 | 16 | TTTBB |
| 4 | Melita | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 7 | 10 | 16 | BTTTT |
| 5 | Birzebbuga | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 15 | TBTTH |
| 6 | Gudja United | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 12 | TTBHB |
| 7 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | TBHTT |
| 8 | St Andrews | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 17 | -8 | 10 | TBHTB |
| 9 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 13 | 9 | 4 | 7 | HHHTB |
| 10 | Fgura United | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 7 | THBTB |
| 11 | Mgarr United | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | BBTBT |
| 12 | Zurrieq | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 5 | BTBHH |
| 13 | Vittoriosa Stars | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 10 | -5 | 5 | HHBTH |
| 14 | Zebbug Rangers | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 21 | -17 | 3 | BTBTB |
| 15 | Mtarfa | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 27 | -21 | 3 | BBBBB |
| 16 | Marsa | 8 | 0 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 | 2 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirens | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 6 | 20 | 19 | TTBBT |
| 2 | Balzan | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 7 | 10 | 19 | TBTTT |
| 3 | Fgura United | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 | 10 | 8 | 18 | TBTBB |
| 4 | Melita | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 16 | THTBB |
| 5 | Birzebbuga | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 16 | THBTH |
| 6 | Mgarr United | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 6 | 7 | 15 | THHTT |
| 7 | St Andrews | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | BBTBB |
| 8 | Santa Lucia | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 16 | -2 | 11 | THTBH |
| 9 | Gudja United | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 8 | 3 | 10 | THHBH |
| 10 | Swieqi United | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 10 | HBTTT |
| 11 | Zurrieq | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 12 | -1 | 9 | BBTBT |
| 12 | Marsa | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 | TBBHT |
| 13 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 7 | BBBTH |
| 14 | Vittoriosa Stars | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 7 | BTBHH |
| 15 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 16 | -11 | 5 | BBHTH |
| 16 | Mtarfa | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 40 | -37 | 1 | BHBBB |
BXH giải Hạng nhất Malta 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 23:25 4/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Malta mới nhất
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
23:15Sirens? - ?BalzanVòng Vô địch / 5
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
01:45Mgarr United? - ?Santa LuciaVòng Trụ hạng / 5
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
19:00Marsa? - ?MtarfaVòng Trụ hạng / 6
-
21:30Vittoriosa Stars? - ?Zebbug RangersVòng Trụ hạng / 6
-
23:00Melita? - ?Fgura UnitedVòng Vô địch / 6
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
00:00St Andrews? - ?Swieqi UnitedVòng Vô địch / 6
-
19:00Sirens? - ?Pieta HotspursVòng Vô địch / 6
-
21:30Santa Lucia? - ?ZurrieqVòng Trụ hạng / 6
-
22:30Balzan? - ?BirzebbugaVòng Vô địch / 6
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
01:00Mgarr United? - ?Gudja UnitedVòng Trụ hạng / 6
