Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Malta tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Malta hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Malta trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất Malta tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Malta đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Malta hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Malta trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Malta đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Malta tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Malta trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Malta hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Malta mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Malta trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Malta hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
19:00Sirens? - ?Pieta HotspursVòng Vô địch / 6
-
21:30Santa Lucia? - ?ZurrieqVòng Trụ hạng / 6
-
22:30Balzan? - ?BirzebbugaVòng Vô địch / 6
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
01:00Mgarr United? - ?Gudja UnitedVòng Trụ hạng / 6
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
21:00Balzan? - ?MelitaVòng Vô địch / 7
-
21:00Birzebbuga? - ?SirensVòng Vô địch / 7
-
21:00Pieta Hotspurs? - ?St AndrewsVòng Vô địch / 7
-
21:00Swieqi United? - ?Fgura UnitedVòng Vô địch / 7
-
21:00Mtarfa? - ?Santa LuciaVòng Trụ hạng / 7
-
21:00Vittoriosa Stars? - ?Gudja UnitedVòng Trụ hạng / 7
BXH Hạng nhất Malta 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Balzan | 15 | 11 | 2 | 2 | 37 | 10 | 27 | 35 | TBTTB |
| 2 | Melita | 15 | 10 | 2 | 3 | 36 | 17 | 19 | 32 | TTBBT |
| 3 | Birzebbuga | 15 | 10 | 1 | 4 | 29 | 15 | 14 | 31 | TTTHH |
| 4 | Sirens | 15 | 9 | 2 | 4 | 39 | 19 | 20 | 29 | TTBBT |
| 5 | Swieqi United | 15 | 9 | 2 | 4 | 32 | 23 | 9 | 29 | TTTHT |
| 6 | Fgura United | 15 | 8 | 1 | 6 | 33 | 24 | 9 | 25 | TBBTB |
| 7 | Pieta Hotspurs | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 21 | 6 | 24 | TBBTH |
| 8 | St Andrews | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 23 | TTBBB |
| 9 | Mgarr United | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 24 | 4 | 22 | BHTTT |
| 10 | Gudja United | 15 | 5 | 7 | 3 | 16 | 13 | 3 | 22 | BHBBH |
| 11 | Santa Lucia | 15 | 4 | 6 | 5 | 27 | 25 | 2 | 18 | BHTHB |
| 12 | Zurrieq | 15 | 4 | 2 | 9 | 21 | 27 | -6 | 14 | BBTBT |
| 13 | Vittoriosa Stars | 15 | 3 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 12 | HBHTH |
| 14 | Marsa | 15 | 2 | 4 | 9 | 18 | 28 | -10 | 8 (-2) | BHBHT |
| 15 | Zebbug Rangers | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 37 | -28 | 8 | TBHTB |
| 16 | Mtarfa | 15 | 1 | 1 | 13 | 9 | 67 | -58 | -2 (-6) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swieqi United | 8 | 6 | 1 | 1 | 24 | 9 | 15 | 19 | TTTTH |
| 2 | Pieta Hotspurs | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 17 | HTBBT |
| 3 | Balzan | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 3 | 17 | 16 | TTTBB |
| 4 | Melita | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 7 | 10 | 16 | BTTTT |
| 5 | Birzebbuga | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 15 | TBTTH |
| 6 | Gudja United | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 12 | TTBHB |
| 7 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 10 | TBHTT |
| 8 | St Andrews | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 17 | -8 | 10 | TBHTB |
| 9 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 13 | 9 | 4 | 7 | HHHTB |
| 10 | Fgura United | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 7 | THBTB |
| 11 | Mgarr United | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | BBTBT |
| 12 | Zurrieq | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 5 | BTBHH |
| 13 | Vittoriosa Stars | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 10 | -5 | 5 | HHBTH |
| 14 | Zebbug Rangers | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 21 | -17 | 3 | BTBTB |
| 15 | Mtarfa | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 27 | -21 | 3 | BBBBB |
| 16 | Marsa | 8 | 0 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 | 2 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirens | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 6 | 20 | 19 | TTBBT |
| 2 | Balzan | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 7 | 10 | 19 | TBTTT |
| 3 | Fgura United | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 | 10 | 8 | 18 | TBTBB |
| 4 | Melita | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 16 | THTBB |
| 5 | Birzebbuga | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 16 | THBTH |
| 6 | Mgarr United | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 6 | 7 | 15 | THHTT |
| 7 | St Andrews | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | BBTBB |
| 8 | Santa Lucia | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 16 | -2 | 11 | THTBH |
| 9 | Gudja United | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 8 | 3 | 10 | THHBH |
| 10 | Swieqi United | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 10 | HBTTT |
| 11 | Zurrieq | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 12 | -1 | 9 | BBTBT |
| 12 | Marsa | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 | TBBHT |
| 13 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 7 | BBBTH |
| 14 | Vittoriosa Stars | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 7 | BTBHH |
| 15 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 16 | -11 | 5 | BBHTH |
| 16 | Mtarfa | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 40 | -37 | 1 | BHBBB |
BXH giải Hạng nhất Malta 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 05:21 12/4.
