Tỷ số trực tuyến VĐQG Luxembourg tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Luxembourg hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Luxembourg trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Luxembourg tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Luxembourg đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Luxembourg hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Luxembourg trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Luxembourg đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Luxembourg tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Luxembourg trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Luxembourg hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Luxembourg trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Luxembourg hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00F91 Dudelange? - ?HostertVòng 24
-
21:00Swift Hesperange? - ?Differdange 03Vòng 24
-
21:00UN Kaerjeng 97? - ?Atert BissenVòng 24
-
21:00US Mondorf-les-Bains? - ?Jeunesse EschVòng 24
-
21:00UNA Strassen? - ?Racing Union LuxembourgVòng 24
-
21:00Victoria Rosport? - ?Jeunesse CanachVòng 24
-
21:00Rodange 91? - ?Union Titus PetangeVòng 24
-
23:30Progres Niederkorn? - ?MamerVòng 24
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
23:00Racing Union Luxembourg? - ?Progres NiederkornVòng 25
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
21:00Differdange 03? - ?Victoria RosportVòng 25
BXH VĐQG Luxembourg 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 | 18 | 31 | 49 | HTHHB |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 23 | 16 | 0 | 7 | 43 | 21 | 22 | 48 | TBTTT |
| 3 | F91 Dudelange | 23 | 14 | 5 | 4 | 46 | 28 | 18 | 47 | TTTHT |
| 4 | Atert Bissen | 23 | 14 | 4 | 5 | 49 | 22 | 27 | 46 | TBTHT |
| 5 | UNA Strassen | 23 | 14 | 4 | 5 | 49 | 23 | 26 | 46 | BTBHT |
| 6 | Racing Union Luxembourg | 23 | 8 | 6 | 9 | 32 | 36 | -4 | 30 | BTTTH |
| 7 | Progres Niederkorn | 23 | 8 | 5 | 10 | 35 | 34 | 1 | 29 | TBTHB |
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 23 | 8 | 5 | 10 | 35 | 37 | -2 | 29 | TTTHT |
| 9 | Jeunesse Esch | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 26 | 0 | 28 | HBHBB |
| 10 | Jeunesse Canach | 23 | 8 | 3 | 12 | 27 | 33 | -6 | 27 | HTBBB |
| 11 | Hostert | 23 | 7 | 6 | 10 | 25 | 41 | -16 | 27 | TBBTB |
| 12 | Victoria Rosport | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 36 | -11 | 26 | BTTBB |
| 13 | Swift Hesperange | 23 | 7 | 4 | 12 | 23 | 33 | -10 | 25 | BBBBT |
| 14 | Mamer | 23 | 7 | 1 | 15 | 24 | 48 | -24 | 22 | BTBTB |
| 15 | Rodange 91 | 23 | 5 | 6 | 12 | 22 | 49 | -27 | 21 | HBBTT |
| 16 | Union Titus Petange | 23 | 3 | 6 | 14 | 18 | 43 | -25 | 15 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atert Bissen | 12 | 10 | 1 | 1 | 29 | 5 | 24 | 31 | TTTTT |
| 2 | UNA Strassen | 11 | 8 | 2 | 1 | 30 | 8 | 22 | 26 | BTHTH |
| 3 | Differdange 03 | 12 | 7 | 4 | 1 | 28 | 12 | 16 | 25 | HTTHB |
| 4 | US Mondorf-les-Bains | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 | 11 | 13 | 24 | TTTBT |
| 5 | F91 Dudelange | 11 | 7 | 2 | 2 | 27 | 14 | 13 | 23 | TTTBH |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 19 | 3 | 17 | THBTT |
| 7 | Victoria Rosport | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 15 | HBTTB |
| 8 | Hostert | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 19 | -7 | 15 | HTTBB |
| 9 | Jeunesse Esch | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 13 | 1 | 14 | HTBBB |
| 10 | Racing Union Luxembourg | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 15 | -3 | 13 | HBBTH |
| 11 | Swift Hesperange | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 14 | -3 | 13 | BBBTB |
| 12 | Progres Niederkorn | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 15 | -2 | 12 | BBHTH |
| 13 | Jeunesse Canach | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 12 | BHHBB |
| 14 | Union Titus Petange | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 21 | -11 | 9 | HBBBB |
| 15 | Rodange 91 | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 25 | -12 | 9 | HBBTT |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 9 | 22 | -13 | 7 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 6 | 15 | 24 | HTTHH |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 8 | 0 | 4 | 19 | 10 | 9 | 24 | TTTTT |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 19 | 14 | 5 | 24 | BTTTT |
| 4 | UNA Strassen | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 15 | 4 | 20 | TTBBT |
| 5 | Progres Niederkorn | 12 | 5 | 2 | 5 | 22 | 19 | 3 | 17 | BBBTB |
| 6 | Racing Union Luxembourg | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 21 | -1 | 17 | TTBTT |
| 7 | Atert Bissen | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 15 | THBBH |
| 8 | Jeunesse Canach | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 | 15 | 0 | 15 | TBTTB |
| 9 | Mamer | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 | 26 | -11 | 15 | BBTTT |
| 10 | Jeunesse Esch | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 13 | -1 | 14 | HTBHH |
| 11 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 18 | -5 | 12 | BBTHT |
| 12 | Swift Hesperange | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 12 | HBBBT |
| 13 | Hostert | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 22 | -9 | 12 | HTHBT |
| 14 | Rodange 91 | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 24 | -15 | 12 | HBHBT |
| 15 | Victoria Rosport | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 20 | -10 | 11 | BHBTB |
| 16 | Union Titus Petange | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | TBBBH |
BXH giải VĐQG Luxembourg 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 06:21 12/4.
