Tỷ số trực tuyến VĐQG Luxembourg tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Luxembourg hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Luxembourg trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Luxembourg tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Luxembourg đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Luxembourg hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Luxembourg trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Luxembourg đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Luxembourg tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Luxembourg trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Luxembourg hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Luxembourg trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Luxembourg hôm nay
BXH VĐQG Luxembourg 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atert Bissen | 30 | 20 | 5 | 5 | 70 | 27 | 43 | 65 | HTTTT |
| 2 | Differdange 03 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63 | 22 | 41 | 65 | THTTB |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 30 | 19 | 3 | 8 | 51 | 24 | 27 | 60 | TTBTH |
| 4 | UNA Strassen | 30 | 17 | 7 | 6 | 57 | 26 | 31 | 58 | THTHH |
| 5 | F91 Dudelange | 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 38 | 21 | 58 | TBBHT |
| 6 | Jeunesse Esch | 30 | 10 | 10 | 10 | 35 | 34 | 1 | 40 | THBTT |
| 7 | Racing Union Luxembourg | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 50 | -2 | 40 | TBBTT |
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43 | 48 | -5 | 38 | BTTBB |
| 9 | Hostert | 30 | 10 | 6 | 14 | 35 | 56 | -21 | 36 | BTTBT |
| 10 | Victoria Rosport | 30 | 10 | 5 | 15 | 33 | 50 | -17 | 35 | BTTBB |
| 11 | Progres Niederkorn | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 47 | -3 | 34 | TBBBB |
| 12 | Swift Hesperange | 30 | 9 | 5 | 16 | 31 | 46 | -15 | 32 | BBBTT |
| 13 | Jeunesse Canach | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 44 | -15 | 31 | BTBBH |
| 14 | Mamer | 30 | 8 | 5 | 17 | 33 | 59 | -26 | 29 | HBTHH |
| 15 | Union Titus Petange | 30 | 6 | 7 | 17 | 26 | 49 | -23 | 25 | BHTBB |
| 16 | Rodange 91 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28 | 65 | -37 | 25 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atert Bissen | 15 | 12 | 2 | 1 | 35 | 9 | 26 | 38 | TTHTT |
| 2 | UNA Strassen | 15 | 11 | 3 | 1 | 36 | 8 | 28 | 36 | HTTTH |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 15 | 11 | 1 | 3 | 31 | 12 | 19 | 34 | THTTT |
| 4 | Differdange 03 | 15 | 9 | 5 | 1 | 33 | 12 | 21 | 32 | HBTHT |
| 5 | F91 Dudelange | 15 | 8 | 4 | 3 | 33 | 19 | 14 | 28 | HTHBH |
| 6 | Victoria Rosport | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 23 | -2 | 21 | BTBTB |
| 7 | UN Kaerjeng 97 | 15 | 6 | 2 | 7 | 26 | 28 | -2 | 20 | TBBTB |
| 8 | Jeunesse Esch | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 16 | 2 | 19 | BBHHT |
| 9 | Hostert | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 25 | -9 | 18 | BBBTB |
| 10 | Racing Union Luxembourg | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 23 | -3 | 17 | THHBT |
| 11 | Progres Niederkorn | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 16 | HHTBB |
| 12 | Swift Hesperange | 15 | 5 | 1 | 9 | 15 | 23 | -8 | 16 | BBBBT |
| 13 | Jeunesse Canach | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 24 | -11 | 15 | BBBTB |
| 14 | Rodange 91 | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 31 | -15 | 13 | TBTBH |
| 15 | Union Titus Petange | 15 | 3 | 3 | 9 | 15 | 25 | -10 | 12 | BBBTB |
| 16 | Mamer | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 25 | -13 | 11 | BBBTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 15 | 10 | 3 | 2 | 30 | 10 | 20 | 33 | HTTTB |
| 2 | F91 Dudelange | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 19 | 7 | 30 | TTTBT |
| 3 | Atert Bissen | 15 | 8 | 3 | 4 | 35 | 18 | 17 | 27 | HTTTT |
| 4 | US Mondorf-les-Bains | 15 | 8 | 2 | 5 | 20 | 12 | 8 | 26 | TTHBH |
| 5 | Racing Union Luxembourg | 15 | 7 | 2 | 6 | 28 | 27 | 1 | 23 | TBTBT |
| 6 | UNA Strassen | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 22 | BTBHH |
| 7 | Jeunesse Esch | 15 | 5 | 6 | 4 | 17 | 18 | -1 | 21 | HHTBT |
| 8 | Progres Niederkorn | 15 | 5 | 3 | 7 | 25 | 24 | 1 | 18 | TBHBB |
| 9 | UN Kaerjeng 97 | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 20 | -3 | 18 | HTTTB |
| 10 | Hostert | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 31 | -12 | 18 | TBBTT |
| 11 | Mamer | 15 | 5 | 3 | 7 | 21 | 34 | -13 | 18 | THHBH |
| 12 | Jeunesse Canach | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 | 20 | -4 | 16 | BBBBH |
| 13 | Swift Hesperange | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 23 | -7 | 16 | BTHBT |
| 14 | Victoria Rosport | 15 | 4 | 2 | 9 | 12 | 27 | -15 | 14 | TBBTB |
| 15 | Union Titus Petange | 15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 24 | -13 | 13 | HTTHB |
| 16 | Rodange 91 | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 34 | -22 | 12 | BTBBB |
BXH giải VĐQG Luxembourg 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 18:02 25/5.
