VĐQG Luxembourg 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Luxembourg mới nhất
Kết quả VĐQG Luxembourg hôm nay: xem trực tiếp kqbd Luxembourg tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Luxembourg mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Luxembourg mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Luxembourg còn có tên Tiếng Anh là: Luxembourg National Division. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Luxembourg National Division mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Luxembourg tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Luxembourg trực tuyến, LiveScore tt kq bd Luxembourg mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Luxembourg tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Luxembourg hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Luxembourg theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Luxembourg hôm nay
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
01:00Racing Union Luxembourg1 - 0Swift HesperangeVòng 21
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
23:00Rodange 910 - 0US Mondorf-les-BainsVòng 21
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
22:00Differdange 033 - 2HostertVòng 20
-
22:00Swift Hesperange0 - 1MamerVòng 20
-
22:001Jeunesse Esch0 - 1Jeunesse CanachVòng 20
-
22:00US Mondorf-les-Bains1 - 3Racing Union LuxembourgVòng 20
-
22:00UNA Strassen2 - 0Progres Niederkorn1Vòng 20
-
22:00Union Titus Petange1 - 2UN Kaerjeng 97Vòng 20
-
22:00Victoria Rosport1 - 0Atert BissenVòng 20
-
22:001Rodange 911 - 2F91 DudelangeVòng 20
BXH VĐQG Luxembourg 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 | 15 | 32 | 47 | TTTHT |
| 2 | UNA Strassen | 20 | 13 | 3 | 4 | 45 | 19 | 26 | 42 | THTBT |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 21 | 13 | 1 | 7 | 35 | 18 | 17 | 40 | TTTBH |
| 4 | F91 Dudelange | 20 | 12 | 4 | 4 | 44 | 28 | 16 | 40 | TBBTT |
| 5 | Atert Bissen | 20 | 12 | 3 | 5 | 42 | 19 | 23 | 39 | HTBTB |
| 6 | Jeunesse Esch | 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 21 | 2 | 27 | HBTHB |
| 7 | Jeunesse Canach | 20 | 8 | 3 | 9 | 26 | 27 | -1 | 27 | BTHHT |
| 8 | Racing Union Luxembourg | 21 | 7 | 5 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | BBBTT |
| 9 | Progres Niederkorn | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 29 | -1 | 25 | BHBTB |
| 10 | Hostert | 20 | 6 | 6 | 8 | 21 | 32 | -11 | 24 | TTHTB |
| 11 | Victoria Rosport | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 29 | -10 | 23 | BHTBT |
| 12 | UN Kaerjeng 97 | 20 | 6 | 4 | 10 | 30 | 35 | -5 | 22 | BBBTT |
| 13 | Swift Hesperange | 21 | 6 | 4 | 11 | 21 | 31 | -10 | 22 | HTBBB |
| 14 | Mamer | 20 | 6 | 1 | 13 | 22 | 44 | -22 | 19 | BTTBT |
| 15 | Rodange 91 | 21 | 3 | 7 | 11 | 16 | 45 | -29 | 16 | BBHBH |
| 16 | Union Titus Petange | 20 | 3 | 5 | 12 | 17 | 39 | -22 | 14 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 5 | 22 | 25 | TBTHT |
| 2 | Atert Bissen | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 5 | 20 | 25 | TTTTT |
| 3 | Differdange 03 | 10 | 7 | 3 | 0 | 26 | 9 | 17 | 24 | THHTT |
| 4 | F91 Dudelange | 10 | 7 | 1 | 2 | 27 | 14 | 13 | 22 | TTTTB |
| 5 | US Mondorf-les-Bains | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 | 10 | 11 | 21 | TTTTB |
| 6 | Victoria Rosport | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | HHBTT |
| 7 | Hostert | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 15 | HTHTT |
| 8 | Jeunesse Esch | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 9 | 3 | 14 | TBHTB |
| 9 | UN Kaerjeng 97 | 10 | 4 | 2 | 4 | 21 | 19 | 2 | 14 | TTHBT |
| 10 | Swift Hesperange | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 14 | -3 | 13 | BBBTB |
| 11 | Jeunesse Canach | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 15 | -3 | 12 | HBBHH |
| 12 | Racing Union Luxembourg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | THBBT |
| 13 | Progres Niederkorn | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 11 | BBBHT |
| 14 | Union Titus Petange | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 19 | -10 | 9 | THBBB |
| 15 | Mamer | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 19 | -10 | 7 | BTBTB |
| 16 | Rodange 91 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7 | 21 | -14 | 4 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 6 | 15 | 23 | BHTTH |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 8 | 6 | 19 | TTTTH |
| 3 | F91 Dudelange | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 14 | 3 | 18 | HTBTT |
| 4 | UNA Strassen | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 4 | 17 | THTTB |
| 5 | Jeunesse Canach | 10 | 5 | 0 | 5 | 14 | 12 | 2 | 15 | BTBTT |
| 6 | Atert Bissen | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 14 | 3 | 14 | TTHBB |
| 7 | Progres Niederkorn | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 16 | 1 | 14 | HHBBB |
| 8 | Racing Union Luxembourg | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 18 | -2 | 14 | BTTBT |
| 9 | Jeunesse Esch | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | THTBH |
| 10 | Mamer | 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 25 | -12 | 12 | BBBTT |
| 11 | Rodange 91 | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 24 | -15 | 12 | HBHBT |
| 12 | Swift Hesperange | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | HBHBB |
| 13 | Hostert | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 20 | -10 | 9 | BHTHB |
| 14 | UN Kaerjeng 97 | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 8 | HTBBT |
| 15 | Victoria Rosport | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 17 | -10 | 8 | BBBHB |
| 16 | Union Titus Petange | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 5 | BBTBB |
BXH vòng 21 VĐQG Luxembourg 2025/2026 cập nhật lúc 02:52 15/3.
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
22:00Atert Bissen? - ?Union Titus PetangeVòng 21
-
22:00Differdange 03? - ?Jeunesse EschVòng 21
-
22:00Mamer? - ?Victoria RosportVòng 21
-
22:00Hostert? - ?Progres NiederkornVòng 21
-
22:00Jeunesse Canach? - ?F91 DudelangeVòng 21
-
22:00UN Kaerjeng 97? - ?UNA StrassenVòng 21
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
22:00F91 Dudelange? - ?Differdange 03Vòng 22
-
22:00Rodange 91? - ?Swift HesperangeVòng 22
-
22:00Jeunesse Esch? - ?HostertVòng 22
-
22:00US Mondorf-les-Bains? - ?Jeunesse CanachVòng 22
