VĐQG Luxembourg 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Luxembourg mới nhất
Xem kết quả VĐQG Luxembourg hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Luxembourg, kqbd Vô địch Quốc Gia Luxembourg trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Luxembourg mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Luxembourg mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Luxembourg còn có tên Tiếng Anh là: Luxembourg National Division. BXH bóng đá Luxembourg 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Luxembourg mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Luxembourg hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Luxembourg National Division tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Luxembourg tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29). Xem kq bd Luxembourg online và tỷ số VĐQG Luxembourg trực tuyến, tt kq bd hn giải Luxembourg mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 VĐQG Luxembourg tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Luxembourg hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Luxembourg theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Luxembourg hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
23:30Jeunesse Esch2 - 1Progres NiederkornVòng 29
-
21:00Differdange 032 - 0UN Kaerjeng 97Vòng 29
-
21:00F91 Dudelange1 - 1UNA StrassenVòng 29
-
21:00Swift Hesperange3 - 0Victoria RosportVòng 29
-
21:001Hostert0 - 1Racing Union LuxembourgVòng 29
-
21:00Jeunesse Canach0 - 5Atert BissenVòng 29
-
21:001US Mondorf-les-Bains1 - 0Union Titus PetangeVòng 29
-
21:00Rodange 911 - 1MamerVòng 29
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
23:00UNA Strassen3 - 0Jeunesse Esch1Vòng 28
-
21:00Atert Bissen3 - 2Rodange 911Vòng 28
BXH VĐQG Luxembourg 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 29 | 19 | 8 | 2 | 63 | 21 | 42 | 65 | TTHTT |
| 2 | Atert Bissen | 29 | 19 | 5 | 5 | 69 | 27 | 42 | 62 | THTTT |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 19 | 2 | 8 | 51 | 24 | 27 | 59 | HTTBT |
| 4 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 | 26 | 31 | 57 | BTHTH |
| 5 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 | 36 | 19 | 55 | HTBBH |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 29 | 11 | 5 | 13 | 43 | 46 | -3 | 38 | TBTTB |
| 7 | Jeunesse Esch | 29 | 9 | 10 | 10 | 33 | 34 | -1 | 37 | HTHBT |
| 8 | Racing Union Luxembourg | 29 | 10 | 7 | 12 | 42 | 49 | -7 | 37 | HTBBT |
| 9 | Victoria Rosport | 29 | 10 | 5 | 14 | 31 | 46 | -15 | 35 | BBTTB |
| 10 | Progres Niederkorn | 29 | 9 | 7 | 13 | 42 | 43 | -1 | 34 | HTBBB |
| 11 | Hostert | 29 | 9 | 6 | 14 | 31 | 54 | -23 | 33 | BBTTB |
| 12 | Jeunesse Canach | 29 | 9 | 3 | 17 | 29 | 44 | -15 | 30 | BBTBB |
| 13 | Swift Hesperange | 29 | 8 | 5 | 16 | 28 | 44 | -16 | 29 | HBBBT |
| 14 | Mamer | 29 | 8 | 4 | 17 | 33 | 59 | -26 | 28 | BHBTH |
| 15 | Union Titus Petange | 29 | 6 | 7 | 16 | 24 | 46 | -22 | 25 | TBHTB |
| 16 | Rodange 91 | 29 | 6 | 7 | 16 | 27 | 59 | -32 | 25 | TBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 14 | 11 | 2 | 1 | 36 | 8 | 28 | 35 | THTTT |
| 2 | Atert Bissen | 14 | 11 | 2 | 1 | 34 | 9 | 25 | 35 | TTTHT |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 15 | 11 | 1 | 3 | 31 | 12 | 19 | 34 | THTTT |
| 4 | Differdange 03 | 15 | 9 | 5 | 1 | 33 | 12 | 21 | 32 | HBTHT |
| 5 | F91 Dudelange | 15 | 8 | 4 | 3 | 33 | 19 | 14 | 28 | HTHBH |
| 6 | Victoria Rosport | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 21 | TBTBT |
| 7 | UN Kaerjeng 97 | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 26 | 0 | 20 | TTBBT |
| 8 | Jeunesse Esch | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 16 | 2 | 19 | BBHHT |
| 9 | Hostert | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 25 | -9 | 18 | BBBTB |
| 10 | Progres Niederkorn | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 19 | -2 | 16 | THHTB |
| 11 | Swift Hesperange | 15 | 5 | 1 | 9 | 15 | 23 | -8 | 16 | BBBBT |
| 12 | Jeunesse Canach | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 24 | -11 | 15 | BBBTB |
| 13 | Racing Union Luxembourg | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 22 | -8 | 14 | BTHHB |
| 14 | Rodange 91 | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 31 | -15 | 13 | TBTBH |
| 15 | Union Titus Petange | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 22 | -9 | 12 | BBBBT |
| 16 | Mamer | 14 | 3 | 1 | 10 | 12 | 25 | -13 | 10 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 14 | 10 | 3 | 1 | 30 | 9 | 21 | 33 | HHTTT |
| 2 | Atert Bissen | 15 | 8 | 3 | 4 | 35 | 18 | 17 | 27 | HTTTT |
| 3 | F91 Dudelange | 14 | 8 | 3 | 3 | 22 | 17 | 5 | 27 | TTTTB |
| 4 | US Mondorf-les-Bains | 14 | 8 | 1 | 5 | 20 | 12 | 8 | 25 | TTTHB |
| 5 | Racing Union Luxembourg | 15 | 7 | 2 | 6 | 28 | 27 | 1 | 23 | TBTBT |
| 6 | UNA Strassen | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 22 | BTBHH |
| 7 | Progres Niederkorn | 15 | 5 | 3 | 7 | 25 | 24 | 1 | 18 | TBHBB |
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 20 | -3 | 18 | HTTTB |
| 9 | Jeunesse Esch | 14 | 4 | 6 | 4 | 15 | 18 | -3 | 18 | HHHTB |
| 10 | Mamer | 15 | 5 | 3 | 7 | 21 | 34 | -13 | 18 | THHBH |
| 11 | Jeunesse Canach | 14 | 5 | 0 | 9 | 16 | 20 | -4 | 15 | TBBBB |
| 12 | Hostert | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 29 | -14 | 15 | BTBBT |
| 13 | Victoria Rosport | 15 | 4 | 2 | 9 | 12 | 27 | -15 | 14 | TBBTB |
| 14 | Swift Hesperange | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 | 21 | -8 | 13 | BBTHB |
| 15 | Union Titus Petange | 15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 24 | -13 | 13 | HTTHB |
| 16 | Rodange 91 | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 28 | -17 | 12 | HBTBB |
BXH giải VĐQG Luxembourg 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 05:06 23/5.
Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
21:00Atert Bissen? - ?Differdange 03Vòng 30
-
21:00Mamer? - ?Jeunesse CanachVòng 30
-
21:00UN Kaerjeng 97? - ?Jeunesse EschVòng 30
-
21:00Progres Niederkorn? - ?F91 DudelangeVòng 30
-
21:00Racing Union Luxembourg? - ?Rodange 91Vòng 30
-
21:00UNA Strassen? - ?US Mondorf-les-BainsVòng 30
-
21:00Union Titus Petange? - ?Swift HesperangeVòng 30
-
21:00Victoria Rosport? - ?HostertVòng 30
