BXH Luxembourg, Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg 2025/2026
BXH VĐQG Luxembourg mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Luxembourg 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Luxembourg mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg sau vòng 19 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Luxembourg, bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Luxembourg còn có tên Tiếng Anh là: Luxembourg National Division. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Luxembourg National Division mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg vòng 19 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Luxembourg 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Luxembourg bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 19 | 13 | 5 | 1 | 44 | 13 | 31 | 44 | HTTTH |
| 2 | UNA Strassen | 19 | 12 | 3 | 4 | 43 | 19 | 24 | 39 | BTHTB |
| 3 | Atert Bissen | 19 | 12 | 3 | 4 | 42 | 18 | 24 | 39 | THTBT |
| 4 | US Mondorf-les-Bains | 19 | 13 | 0 | 6 | 34 | 15 | 19 | 39 | TTTTT |
| 5 | F91 Dudelange | 19 | 11 | 4 | 4 | 42 | 27 | 15 | 37 | TTBBT |
| 6 | Jeunesse Esch | 19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 18 | 2 | 25 | THBTH |
| 7 | Progres Niederkorn | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 27 | 1 | 25 | BBHBT |
| 8 | Jeunesse Canach | 19 | 7 | 3 | 9 | 25 | 27 | -2 | 24 | BBTHH |
| 9 | Hostert | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 | 29 | -10 | 24 | HTTHT |
| 10 | Swift Hesperange | 19 | 6 | 4 | 9 | 21 | 29 | -8 | 22 | HBHTB |
| 11 | Racing Union Luxembourg | 19 | 5 | 6 | 8 | 22 | 29 | -7 | 21 | HTBBB |
| 12 | Victoria Rosport | 19 | 5 | 5 | 9 | 18 | 29 | -11 | 20 | HBHTB |
| 13 | UN Kaerjeng 97 | 19 | 5 | 4 | 10 | 28 | 34 | -6 | 19 | HBBBT |
| 14 | Mamer | 19 | 5 | 1 | 13 | 21 | 44 | -23 | 16 | BBTTB |
| 15 | Rodange 91 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 | 43 | -28 | 15 | TBBBH |
| 16 | Union Titus Petange | 19 | 3 | 5 | 11 | 16 | 37 | -21 | 14 | BTBBB |
BXH vòng 19 VĐQG Luxembourg 2025/2026 cập nhật lúc 02:20 2/3.
