BXH Luxembourg, Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg 2025/2026
BXH VĐQG Luxembourg mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Luxembourg 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Luxembourg mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Luxembourg, bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Luxembourg còn có tên Tiếng Anh là: Luxembourg National Division. BXH bóng đá Luxembourg mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Luxembourg National Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg vòng 23 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Luxembourg 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Luxembourg bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Luxembourg mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Luxembourg mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Luxembourg chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 | 18 | 31 | 49 | HTHHB |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 23 | 16 | 0 | 7 | 43 | 21 | 22 | 48 | TBTTT |
| 3 | F91 Dudelange | 23 | 14 | 5 | 4 | 46 | 28 | 18 | 47 | TTTHT |
| 4 | Atert Bissen | 23 | 14 | 4 | 5 | 49 | 22 | 27 | 46 | TBTHT |
| 5 | UNA Strassen | 23 | 14 | 4 | 5 | 49 | 23 | 26 | 46 | BTBHT |
| 6 | Racing Union Luxembourg | 23 | 8 | 6 | 9 | 32 | 36 | -4 | 30 | BTTTH |
| 7 | Progres Niederkorn | 23 | 8 | 5 | 10 | 35 | 34 | 1 | 29 | TBTHB |
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 23 | 8 | 5 | 10 | 35 | 37 | -2 | 29 | TTTHT |
| 9 | Jeunesse Esch | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 26 | 0 | 28 | HBHBB |
| 10 | Jeunesse Canach | 23 | 8 | 3 | 12 | 27 | 33 | -6 | 27 | HTBBB |
| 11 | Hostert | 23 | 7 | 6 | 10 | 25 | 41 | -16 | 27 | TBBTB |
| 12 | Victoria Rosport | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 36 | -11 | 26 | BTTBB |
| 13 | Swift Hesperange | 23 | 7 | 4 | 12 | 23 | 33 | -10 | 25 | BBBBT |
| 14 | Mamer | 23 | 7 | 1 | 15 | 24 | 48 | -24 | 22 | BTBTB |
| 15 | Rodange 91 | 23 | 5 | 6 | 12 | 22 | 49 | -27 | 21 | HBBTT |
| 16 | Union Titus Petange | 23 | 3 | 6 | 14 | 18 | 43 | -25 | 15 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atert Bissen | 12 | 10 | 1 | 1 | 29 | 5 | 24 | 31 | TTTTT |
| 2 | UNA Strassen | 11 | 8 | 2 | 1 | 30 | 8 | 22 | 26 | BTHTH |
| 3 | Differdange 03 | 12 | 7 | 4 | 1 | 28 | 12 | 16 | 25 | HTTHB |
| 4 | US Mondorf-les-Bains | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 | 11 | 13 | 24 | TTTBT |
| 5 | F91 Dudelange | 11 | 7 | 2 | 2 | 27 | 14 | 13 | 23 | TTTBH |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 19 | 3 | 17 | THBTT |
| 7 | Victoria Rosport | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 15 | HBTTB |
| 8 | Hostert | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 19 | -7 | 15 | HTTBB |
| 9 | Jeunesse Esch | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 13 | 1 | 14 | HTBBB |
| 10 | Racing Union Luxembourg | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 15 | -3 | 13 | HBBTH |
| 11 | Swift Hesperange | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 14 | -3 | 13 | BBBTB |
| 12 | Progres Niederkorn | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 15 | -2 | 12 | BBHTH |
| 13 | Jeunesse Canach | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 12 | BHHBB |
| 14 | Union Titus Petange | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 21 | -11 | 9 | HBBBB |
| 15 | Rodange 91 | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 25 | -12 | 9 | HBBTT |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 9 | 22 | -13 | 7 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 6 | 15 | 24 | HTTHH |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 8 | 0 | 4 | 19 | 10 | 9 | 24 | TTTTT |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 19 | 14 | 5 | 24 | BTTTT |
| 4 | UNA Strassen | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 15 | 4 | 20 | TTBBT |
| 5 | Progres Niederkorn | 12 | 5 | 2 | 5 | 22 | 19 | 3 | 17 | BBBTB |
| 6 | Racing Union Luxembourg | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 21 | -1 | 17 | TTBTT |
| 7 | Atert Bissen | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 15 | THBBH |
| 8 | Jeunesse Canach | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 | 15 | 0 | 15 | TBTTB |
| 9 | Mamer | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 | 26 | -11 | 15 | BBTTT |
| 10 | Jeunesse Esch | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 13 | -1 | 14 | HTBHH |
| 11 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 18 | -5 | 12 | BBTHT |
| 12 | Swift Hesperange | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 12 | HBBBT |
| 13 | Hostert | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 22 | -9 | 12 | HTHBT |
| 14 | Rodange 91 | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 24 | -15 | 12 | HBHBT |
| 15 | Victoria Rosport | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 20 | -10 | 11 | BHBTB |
| 16 | Union Titus Petange | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | TBBBH |
BXH giải VĐQG Luxembourg 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 02:37 7/4.
