BXH TOPLYGA, Bảng xếp hạng VĐQG Lithuania 2026
BXH VĐQG Lithuania mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH TOPLYGA 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Lithuania mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Lithuania sau vòng 9 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Lithuania, bảng xếp hạng VĐQG Lithuania mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Lithuania còn có tên Tiếng Anh là: Lithuania A Lyga. BXH bóng đá VĐQG Lithuania mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Lithuania A Lyga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Lithuania vòng 9 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng TOPLYGA 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Lithuania bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Lithuania theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Lithuania 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Lithuania mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Lithuania mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Lithuania chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 5 | 19 | 22 | THTTB |
| 2 | Dziugas Telsiai | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 17 | THTTB |
| 3 | TransINVEST Vilnius | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 14 | THBBT |
| 4 | Suduva | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 6 | 6 | 13 | HHTBT |
| 5 | Zalgiris Vilnius | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 10 | 1 | 12 | BHBHH |
| 6 | Panevezys | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 11 | TTBTB |
| 7 | Banga Gargzdai | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 6 | 4 | 10 | BBHTH |
| 8 | Siauliai | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 13 | -6 | 7 | BHHBT |
| 9 | Hegelmann Litauen | 8 | 0 | 6 | 2 | 3 | 10 | -7 | 6 | HHTBH |
| 10 | Riteriai | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 | 20 | -17 | 3 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 11 | HTHTT |
| 2 | Kauno Zalgiris | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 3 | 9 | 10 | TTHTB |
| 3 | TransINVEST Vilnius | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 8 | HTTHB |
| 4 | Zalgiris Vilnius | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | TTBBH |
| 5 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 6 | TBBT |
| 6 | Panevezys | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | HHTB |
| 7 | Hegelmann Litauen | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 | HHHTH |
| 8 | Dziugas Telsiai | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 9 | Siauliai | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 | BBHT |
| 10 | Riteriai | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | BBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dziugas Telsiai | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 14 | TTHTB |
| 2 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 12 | TTTT |
| 3 | TransINVEST Vilnius | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | BTBT |
| 4 | Panevezys | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 12 | -7 | 6 | BBTTB |
| 5 | Zalgiris Vilnius | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | THH |
| 6 | Banga Gargzdai | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 4 | TBBHH |
| 7 | Siauliai | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | HHHHB |
| 8 | Suduva | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | HBHB |
| 9 | Hegelmann Litauen | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | -5 | 2 | HHB |
| 10 | Riteriai | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 15 | -14 | 1 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Lithuania 2026 vòng 9 cập nhật lúc 20:17 19/4.
