Hạng 2 Lithuania 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Lithuania mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Lithuania hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Lithuania, kqbd Hạng nhì Lithuania trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Lithuania hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 5): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Lithuania mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Lithuania mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Lithuania mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Lithuania 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Lithuania còn có tên Tiếng Anh là: Lithuania 2. Division. Livescore bdkq Lithuania hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Lithuania 2. Division tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Lithuania mùa 2026 vòng 5 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Lithuania tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 5): xem kq bd Lithuania online và tỷ số Hạng 2 Lithuania trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Lithuania mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 5 Hạng 2 Lithuania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Lithuania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Lithuania theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Lithuania hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
19:00Hegelmann Litauen 20 - 3NFA KaunasVòng 5
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
00:00FK Zalgiris Vilnius 24 - 0Siauliai 2Vòng 5
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
23:00Atmosfera Mazeikiai1 - 2FK TransINVEST 2Vòng 5
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
19:00FK Tauras Taurage2 - 1DFK Dainava AlytusVòng 3
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
19:00Babrungas3 - 1DFK Dainava AlytusVòng 4
-
19:00NFA Kaunas2 - 3Minija KretingaVòng 4
-
19:00Neptuna Klaipeda1 - 0FK Tauras TaurageVòng 4
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
23:00Ekranas1 - 2FK JonavaVòng 4
-
22:00Siauliai 21 - 4Atmosfera MazeikiaiVòng 4
-
19:00Garliava1 - 1Hegelmann Litauen 2Vòng 4
BXH Hạng 2 Lithuania 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minija Kretinga | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 | TTTT |
| 2 | Babrungas | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 | TTTT |
| 3 | Atmosfera Mazeikiai | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 9 | TTTB |
| 4 | Garliava | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | TTHB |
| 5 | NFA Kaunas | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 7 | THBT |
| 6 | FK TransINVEST 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 | HBTT |
| 7 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | BTT |
| 8 | FK Tauras Taurage | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TBTT |
| 9 | FK Jonava | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | BHTT |
| 10 | Neptuna Klaipeda | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | HBTB |
| 11 | Vilnius BFA | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BTBH |
| 12 | DFK Dainava Alytus | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 | HBBH |
| 13 | Siauliai 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 1 | HBBB |
| 14 | Hegelmann Litauen 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 10 | -9 | 1 | BBHB |
| 15 | Kauno Zalgiris 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BBB |
| 16 | Ekranas | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minija Kretinga | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 | TTT |
| 2 | Babrungas | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TTT |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 4 | Garliava | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 5 | FK TransINVEST 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | HT |
| 6 | NFA Kaunas | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | TB |
| 7 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | TT |
| 8 | Vilnius BFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | TH |
| 9 | Atmosfera Mazeikiai | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 10 | Neptuna Klaipeda | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | BT |
| 11 | FK Jonava | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | HT |
| 12 | Siauliai 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | HB |
| 13 | DFK Dainava Alytus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Kauno Zalgiris 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Ekranas | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Hegelmann Litauen 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atmosfera Mazeikiai | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | TT |
| 2 | NFA Kaunas | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | HT |
| 3 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | TB |
| 5 | Minija Kretinga | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | FK Tauras Taurage | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | FK Jonava | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | BT |
| 8 | FK TransINVEST 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | BT |
| 9 | Neptuna Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | HB |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 | HBBH |
| 11 | Hegelmann Litauen 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | BH |
| 12 | Kauno Zalgiris 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | BB |
| 13 | Ekranas | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | BB |
| 14 | Vilnius BFA | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 15 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 16 | Siauliai 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 2 Lithuania 2026 vòng 5 cập nhật lúc 20:47 5/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 Lithuania mới nhất
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
19:00Kauno Zalgiris 2? - ?FK Zalgiris Vilnius 2Vòng 4
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:00DFK Dainava Alytus? - ?Atmosfera MazeikiaiVòng 6
-
23:00Neptuna Klaipeda? - ?Vilnius BFAVòng 6
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:00Garliava? - ?NFA KaunasVòng 6
-
18:00FK Tauras Taurage? - ?BabrungasVòng 6
-
21:00Ekranas? - ?Hegelmann Litauen 2Vòng 6
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:00Kauno Zalgiris 2? - ?Minija KretingaVòng 6
-
19:00FK TransINVEST 2? - ?FK Zalgiris Vilnius 2Vòng 6
-
21:00Siauliai 2? - ?FK JonavaVòng 6
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
22:00Babrungas? - ?GarliavaVòng 7
