Hạng 2 Lithuania 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Lithuania mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Lithuania hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Lithuania, kqbd Hạng nhì Lithuania trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Lithuania hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 10): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Lithuania mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Lithuania mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Lithuania mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lithuania 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Lithuania còn có tên Tiếng Anh là: Lithuania 2. Division. BXH bóng đá Hạng hai Lithuania 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Lithuania mùa 2026 vòng 10 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Lithuania hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Lithuania 2. Division tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Lithuania tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 10). Xem kq bd Lithuania online và tỷ số Hạng 2 Lithuania trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Lithuania mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 10 Hạng 2 Lithuania tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Lithuania hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Lithuania theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Lithuania hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
21:00Siauliai 22 - 2EkranasVòng 10
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
19:00Vilnius BFA0 - 0Atmosfera MazeikiaiVòng 10
-
18:00Neptuna Klaipeda0 - 0Minija KretingaVòng 10
-
18:00FK Tauras Taurage0 - 0FK JonavaVòng 10
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:30Garliava3 - 0Kauno Zalgiris 2Vòng 10
-
23:00DFK Dainava Alytus3 - 2Hegelmann Litauen 2Vòng 10
-
23:00FK TransINVEST 20 - 2NFA KaunasVòng 10
-
22:00Babrungas3 - 0FK Zalgiris Vilnius 2Vòng 10
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
22:001Hegelmann Litauen 21 - 2FK TransINVEST 2Vòng 9
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
21:00Vilnius BFA1 - 2GarliavaVòng 9
BXH Hạng 2 Lithuania 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minija Kretinga | 9 | 8 | 1 | 0 | 29 | 6 | 23 | 25 | TTTTH |
| 2 | Babrungas | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 25 | TTTHT |
| 3 | NFA Kaunas | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 11 | 11 | 20 | HTTTT |
| 4 | Garliava | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 17 | HBTTT |
| 5 | FK Tauras Taurage | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 14 | BBTHH |
| 6 | Neptuna Klaipeda | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 14 | BTTTH |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | THTBT |
| 8 | FK Jonava | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 | HTBBH |
| 9 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 12 | HHBHB |
| 10 | Atmosfera Mazeikiai | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 11 | BBBHH |
| 11 | Vilnius BFA | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 11 | TTBBH |
| 12 | FK TransINVEST 2 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 23 | -12 | 11 | HBBTB |
| 13 | Hegelmann Litauen 2 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | TTBBB |
| 14 | Siauliai 2 | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 21 | -11 | 6 | HBTBH |
| 15 | Ekranas | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 | 4 | BBBTH |
| 16 | Kauno Zalgiris 2 | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 19 | -16 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Babrungas | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 1 | 14 | 18 | TTTTT |
| 2 | Minija Kretinga | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 3 | 12 | 15 | TTTTT |
| 3 | Garliava | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 11 | THHTT |
| 4 | FK Tauras Taurage | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | TTBTH |
| 5 | NFA Kaunas | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 | TBTT |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 8 | TTHH |
| 7 | Vilnius BFA | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | THTBH |
| 8 | FK Jonava | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 7 | HTTB |
| 9 | Neptuna Klaipeda | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | BTBTH |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 11 | Siauliai 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | HBHTH |
| 12 | FK TransINVEST 2 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 14 | -7 | 5 | HTHBB |
| 13 | Atmosfera Mazeikiai | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | TBBBH |
| 14 | Ekranas | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | BBBT |
| 15 | Hegelmann Litauen 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | BBTB |
| 16 | Kauno Zalgiris 2 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NFA Kaunas | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | HTHTT |
| 2 | Minija Kretinga | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | TTTH |
| 3 | Atmosfera Mazeikiai | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | TTBH |
| 4 | Babrungas | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | TTH |
| 5 | Neptuna Klaipeda | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | HBTT |
| 6 | Garliava | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBBT |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | BHTHB |
| 8 | FK TransINVEST 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 6 | BTBT |
| 9 | FK Jonava | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 | BTHBH |
| 10 | FK Tauras Taurage | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | TBBH |
| 11 | Hegelmann Litauen 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | BHTBB |
| 12 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 | BTHBB |
| 13 | Vilnius BFA | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | BBTB |
| 14 | Ekranas | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 1 | BBBBH |
| 15 | Kauno Zalgiris 2 | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 11 | -9 | 0 | BBBBB |
| 16 | Siauliai 2 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 0 | BBBB |
BXH giải Hạng 2 Lithuania 2026 vòng 10 cập nhật lúc 22:49 17/5.
Lịch thi đấu Hạng 2 Lithuania mới nhất
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
23:00DFK Dainava Alytus? - ?NFA KaunasVòng 11
-
23:00Ekranas? - ?FK TransINVEST 2Vòng 11
-
23:00Hegelmann Litauen 2? - ?Neptuna KlaipedaVòng 11
-
23:00FK Jonava? - ?BabrungasVòng 11
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
00:00FK Zalgiris Vilnius 2? - ?Vilnius BFAVòng 11
-
18:00Minija Kretinga? - ?FK Tauras TaurageVòng 11
-
19:00Atmosfera Mazeikiai? - ?GarliavaVòng 11
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
19:00Kauno Zalgiris 2? - ?Siauliai 2Vòng 11
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
22:00Babrungas? - ?Minija KretingaVòng 12
-
23:00DFK Dainava Alytus? - ?EkranasVòng 12
