Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Lithuania tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Lithuania hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Lithuania trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Lithuania tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Lithuania đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Lithuania hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Lithuania trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Lithuania đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Lithuania tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Lithuania trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Lithuania hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lithuania mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Lithuania trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Lithuania hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
19:00Kauno Zalgiris 2? - ?FK Zalgiris Vilnius 2Vòng 4
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:00DFK Dainava Alytus? - ?Atmosfera MazeikiaiVòng 6
-
23:00Neptuna Klaipeda? - ?Vilnius BFAVòng 6
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:00Garliava? - ?NFA KaunasVòng 6
-
18:00FK Tauras Taurage? - ?BabrungasVòng 6
-
21:00Ekranas? - ?Hegelmann Litauen 2Vòng 6
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:00Kauno Zalgiris 2? - ?Minija KretingaVòng 6
-
19:00FK TransINVEST 2? - ?FK Zalgiris Vilnius 2Vòng 6
-
21:00Siauliai 2? - ?FK JonavaVòng 6
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
22:00Babrungas? - ?GarliavaVòng 7
BXH Hạng 2 Lithuania 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atmosfera Mazeikiai | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 9 | TTTB |
| 2 | Minija Kretinga | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 | TTTT |
| 3 | Babrungas | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 | TTTT |
| 4 | NFA Kaunas | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 7 | THBT |
| 5 | Garliava | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | TTHB |
| 6 | FK TransINVEST 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 | HBTT |
| 7 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | BTT |
| 8 | FK Tauras Taurage | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TBTT |
| 9 | FK Jonava | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | BHTT |
| 10 | Neptuna Klaipeda | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | HBTB |
| 11 | Vilnius BFA | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BTBH |
| 12 | DFK Dainava Alytus | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 | HBBH |
| 13 | Siauliai 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 1 | HBBB |
| 14 | Hegelmann Litauen 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 10 | -9 | 1 | BBHB |
| 15 | Kauno Zalgiris 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BBB |
| 16 | Ekranas | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minija Kretinga | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 | TTT |
| 2 | Babrungas | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TTT |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 4 | Garliava | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 5 | FK TransINVEST 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | HT |
| 6 | NFA Kaunas | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | TB |
| 7 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | TT |
| 8 | Vilnius BFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | TH |
| 9 | Atmosfera Mazeikiai | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 10 | Neptuna Klaipeda | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | BT |
| 11 | FK Jonava | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | HT |
| 12 | Siauliai 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | HB |
| 13 | DFK Dainava Alytus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Kauno Zalgiris 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Ekranas | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Hegelmann Litauen 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atmosfera Mazeikiai | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | TT |
| 2 | NFA Kaunas | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | HT |
| 3 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | TB |
| 5 | Minija Kretinga | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | FK Tauras Taurage | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | FK Jonava | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | BT |
| 8 | FK TransINVEST 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | BT |
| 9 | Neptuna Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | HB |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 | HBBH |
| 11 | Hegelmann Litauen 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | BH |
| 12 | Kauno Zalgiris 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | BB |
| 13 | Ekranas | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | BB |
| 14 | Vilnius BFA | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 15 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 16 | Siauliai 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 2 Lithuania 2026 vòng 5 cập nhật lúc 05:30 12/4.
