Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Lithuania tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Lithuania hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Lithuania trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Lithuania tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Lithuania đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Lithuania hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Lithuania trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Lithuania đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Lithuania tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Lithuania trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Lithuania hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lithuania mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Lithuania trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Lithuania hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
22:00Babrungas? - ?Minija KretingaVòng 12
-
23:00DFK Dainava Alytus? - ?EkranasVòng 12
-
23:30Garliava? - ?Siauliai 2Vòng 12
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
18:00Neptuna Klaipeda? - ?NFA KaunasVòng 12
-
18:00FK Tauras Taurage? - ?Hegelmann Litauen 2Vòng 12
-
19:00Atmosfera Mazeikiai? - ?FK Zalgiris Vilnius 2Vòng 12
-
19:00Vilnius BFA? - ?FK JonavaVòng 12
-
19:00FK TransINVEST 2? - ?Kauno Zalgiris 2Vòng 12
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
23:00Ekranas? - ?Neptuna KlaipedaVòng 13
- Chủ nhật, ngày 7/6/2026
-
22:00FK Jonava? - ?Minija KretingaVòng 1
BXH Hạng 2 Lithuania 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minija Kretinga | 10 | 10 | 0 | 0 | 34 | 8 | 26 | 30 | TTTTT |
| 2 | Babrungas | 10 | 8 | 2 | 0 | 22 | 4 | 18 | 26 | TTHTH |
| 3 | NFA Kaunas | 10 | 7 | 2 | 1 | 24 | 12 | 12 | 23 | TTTTT |
| 4 | Garliava | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 9 | 8 | 18 | BTTTH |
| 5 | FK Tauras Taurage | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 12 | 3 | 16 | BTHTB |
| 6 | Neptuna Klaipeda | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 16 | TTTBT |
| 7 | Atmosfera Mazeikiai | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 13 | 5 | 14 | BBHTH |
| 8 | Vilnius BFA | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 20 | -7 | 13 | TBBBT |
| 9 | DFK Dainava Alytus | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 15 | 0 | 12 | HTBTB |
| 10 | FK Jonava | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | TBBBH |
| 11 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 17 | -3 | 12 | HBHBB |
| 12 | FK TransINVEST 2 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 27 | -16 | 11 | BBTBB |
| 13 | Ekranas | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 18 | -6 | 7 | BBTHT |
| 14 | Hegelmann Litauen 2 | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 21 | -10 | 7 | TBBBB |
| 15 | Siauliai 2 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 23 | -13 | 6 | BTBHB |
| 16 | Kauno Zalgiris 2 | 10 | 1 | 0 | 9 | 5 | 19 | -14 | 3 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Babrungas | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 1 | 14 | 18 | TTTTT |
| 2 | Minija Kretinga | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | TTTTT |
| 3 | FK Tauras Taurage | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | TTBTT |
| 4 | Garliava | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 11 | THHTT |
| 5 | NFA Kaunas | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 | TBTT |
| 6 | FK Jonava | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 8 | HTTBH |
| 7 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 8 | TTHHB |
| 8 | Vilnius BFA | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | THTBB |
| 9 | DFK Dainava Alytus | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | TTB |
| 10 | Ekranas | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | BBBTT |
| 11 | Siauliai 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | HBHTH |
| 12 | Neptuna Klaipeda | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | BTBTB |
| 13 | Atmosfera Mazeikiai | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | BBBHH |
| 14 | FK TransINVEST 2 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 14 | -7 | 5 | HTHBB |
| 15 | Kauno Zalgiris 2 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 3 | BBBBT |
| 16 | Hegelmann Litauen 2 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NFA Kaunas | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 14 | THTTT |
| 2 | Minija Kretinga | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 12 | TTTT |
| 3 | Neptuna Klaipeda | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | HBTTT |
| 4 | Atmosfera Mazeikiai | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 9 | TTBT |
| 5 | Babrungas | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 | TTHH |
| 6 | Garliava | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | TBBTH |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | BHTHB |
| 8 | Vilnius BFA | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 12 | -4 | 6 | BBTBT |
| 9 | FK TransINVEST 2 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 13 | -9 | 6 | BTBTB |
| 10 | FK Tauras Taurage | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | TBBHB |
| 11 | Hegelmann Litauen 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | BHTBB |
| 12 | FK Jonava | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | BTHBB |
| 13 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 | BTHBB |
| 14 | Ekranas | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 1 | BBBBH |
| 15 | Kauno Zalgiris 2 | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 11 | -9 | 0 | BBBBB |
| 16 | Siauliai 2 | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 15 | -12 | 0 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Lithuania 2026 vòng 11 cập nhật lúc 20:55 24/5.
