BXH Hạng hai Lithuania, Bảng xếp hạng Hạng 2 Lithuania 2026
BXH Hạng 2 Lithuania mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Lithuania 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Lithuania vòng 10 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Lithuania sau vòng 10 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng nhì Lithuania mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 2 Lithuania mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Lithuania còn có tên Tiếng Anh là: Lithuania 2. Division. BXH bóng đá Hạng 2 Lithuania mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Lithuania 2. Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Lithuania vòng 10 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Lithuania 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 2 Lithuania mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Lithuania theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lithuania theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 2 Lithuania mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 2 Lithuania mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 2 Lithuania mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Lithuania năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Lithuania chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minija Kretinga | 9 | 8 | 1 | 0 | 29 | 6 | 23 | 25 | TTTTH |
| 2 | Babrungas | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 25 | TTTHT |
| 3 | NFA Kaunas | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 11 | 11 | 20 | HTTTT |
| 4 | Garliava | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 17 | HBTTT |
| 5 | FK Tauras Taurage | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 14 | BBTHH |
| 6 | Neptuna Klaipeda | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 14 | BTTTH |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | THTBT |
| 8 | FK Jonava | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 | HTBBH |
| 9 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 12 | HHBHB |
| 10 | Atmosfera Mazeikiai | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 11 | BBBHH |
| 11 | Vilnius BFA | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 11 | TTBBH |
| 12 | FK TransINVEST 2 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 23 | -12 | 11 | HBBTB |
| 13 | Hegelmann Litauen 2 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | TTBBB |
| 14 | Siauliai 2 | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 21 | -11 | 6 | HBTBH |
| 15 | Ekranas | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 | 4 | BBBTH |
| 16 | Kauno Zalgiris 2 | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 19 | -16 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Babrungas | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 1 | 14 | 18 | TTTTT |
| 2 | Minija Kretinga | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 3 | 12 | 15 | TTTTT |
| 3 | Garliava | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 11 | THHTT |
| 4 | FK Tauras Taurage | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | TTBTH |
| 5 | NFA Kaunas | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 | TBTT |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 8 | TTHH |
| 7 | Vilnius BFA | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | THTBH |
| 8 | FK Jonava | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 7 | HTTB |
| 9 | Neptuna Klaipeda | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | BTBTH |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 11 | Siauliai 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | HBHTH |
| 12 | FK TransINVEST 2 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 14 | -7 | 5 | HTHBB |
| 13 | Atmosfera Mazeikiai | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | TBBBH |
| 14 | Ekranas | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | BBBT |
| 15 | Hegelmann Litauen 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 | BBTB |
| 16 | Kauno Zalgiris 2 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NFA Kaunas | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | HTHTT |
| 2 | Minija Kretinga | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | TTTH |
| 3 | Atmosfera Mazeikiai | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | TTBH |
| 4 | Babrungas | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | TTH |
| 5 | Neptuna Klaipeda | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | HBTT |
| 6 | Garliava | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBBT |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | BHTHB |
| 8 | FK TransINVEST 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 6 | BTBT |
| 9 | FK Jonava | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 | BTHBH |
| 10 | FK Tauras Taurage | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | TBBH |
| 11 | Hegelmann Litauen 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | BHTBB |
| 12 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 | BTHBB |
| 13 | Vilnius BFA | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | BBTB |
| 14 | Ekranas | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 1 | BBBBH |
| 15 | Kauno Zalgiris 2 | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 11 | -9 | 0 | BBBBB |
| 16 | Siauliai 2 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 0 | BBBB |
BXH giải Hạng 2 Lithuania 2026 vòng 10 cập nhật lúc 22:49 17/5.
