BXH Hạng hai Lithuania, Bảng xếp hạng Hạng 2 Lithuania 2026
BXH Hạng 2 Lithuania mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Lithuania 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Lithuania mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Lithuania sau vòng 5 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng nhì Lithuania, bảng xếp hạng Hạng 2 Lithuania mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Lithuania còn có tên Tiếng Anh là: Lithuania 2. Division. BXH bóng đá Hạng hai Lithuania mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Lithuania 2. Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Lithuania vòng 5 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Lithuania 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Lithuania bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lithuania theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Lithuania mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Lithuania mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Lithuania chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minija Kretinga | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 | TTTT |
| 2 | Babrungas | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 | TTTT |
| 3 | Atmosfera Mazeikiai | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 9 | TTTB |
| 4 | Garliava | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | TTHB |
| 5 | NFA Kaunas | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 7 | THBT |
| 6 | FK TransINVEST 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 | HBTT |
| 7 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | BTT |
| 8 | FK Tauras Taurage | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TBTT |
| 9 | FK Jonava | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | BHTT |
| 10 | Neptuna Klaipeda | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | HBTB |
| 11 | Vilnius BFA | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BTBH |
| 12 | DFK Dainava Alytus | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 | HBBH |
| 13 | Siauliai 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 1 | HBBB |
| 14 | Hegelmann Litauen 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 10 | -9 | 1 | BBHB |
| 15 | Kauno Zalgiris 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BBB |
| 16 | Ekranas | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minija Kretinga | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 | TTT |
| 2 | Babrungas | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TTT |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 4 | Garliava | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 5 | FK TransINVEST 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | HT |
| 6 | NFA Kaunas | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | TB |
| 7 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | TT |
| 8 | Vilnius BFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | TH |
| 9 | Atmosfera Mazeikiai | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 10 | Neptuna Klaipeda | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | BT |
| 11 | FK Jonava | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | HT |
| 12 | Siauliai 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | HB |
| 13 | DFK Dainava Alytus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Kauno Zalgiris 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Ekranas | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Hegelmann Litauen 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atmosfera Mazeikiai | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | TT |
| 2 | NFA Kaunas | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | HT |
| 3 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | TB |
| 5 | Minija Kretinga | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | FK Tauras Taurage | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | FK Jonava | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | BT |
| 8 | FK TransINVEST 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | BT |
| 9 | Neptuna Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | HB |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 | HBBH |
| 11 | Hegelmann Litauen 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | BH |
| 12 | Kauno Zalgiris 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | BB |
| 13 | Ekranas | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | BB |
| 14 | Vilnius BFA | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 15 | FK Zalgiris Vilnius 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 16 | Siauliai 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 2 Lithuania 2026 vòng 5 cập nhật lúc 20:47 5/4.
