Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Libya tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Libya hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Libya trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Libya tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Libya đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Libya hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Libya trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Libya đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Libya tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Libya trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Libya hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Libya mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Libya trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Libya hôm nay
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Vòng Vô địch
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asswehly | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 13 |
TTTTH |
| 2 | Al-Ahli Tripoli | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 11 |
HTTTH |
| 3 | Al Ittihad Tripoli | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 |
HTBHT |
| 4 | Al-Madina | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 |
TBBBH |
| 5 | Olympic Azzaweya | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 10 | -3 | 3 |
BBTBB |
| 6 | Al Ittihad Misurata | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | -4 | 2 |
BBBHH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr Benghazi | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 |
HTTTT |
| 2 | Al Akhdar | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 |
HTHTT |
| 3 | Al Ahli Benghazi | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 9 |
TBTBT |
| 4 | Ittihad Al Askari | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 |
BTHHB |
| 5 | Al Hilal Benghazi | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 |
TBBHB |
| 6 | Al Afreky Libya | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 11 | -7 | 0 |
BBBBB |
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli Tripoli | 18 | 15 | 2 | 1 | 47 | 9 | 38 | 47 |
TTTTB HTTTT TTTTT THT |
| 2 | Asswehly | 18 | 13 | 4 | 1 | 35 | 9 | 26 | 43 |
TTTBT HTTTT TTHTH TTH |
| 3 | Al-Madina | 18 | 8 | 4 | 6 | 23 | 22 | 1 | 28 |
BTHTB BTBTT HBTTB THH |
| 4 | Al Watan LBY | 18 | 6 | 5 | 7 | 14 | 18 | -4 | 23 |
BBBTT BBHTT TBTHH BHH |
| 5 | Assabah | 18 | 6 | 4 | 8 | 12 | 18 | -6 | 22 |
THBBT TTHBB BTHBT BBH |
| 6 | Al Mlaba Libe | 18 | 5 | 5 | 8 | 15 | 21 | -6 | 20 |
TBHBT HBHBB BBHTT THB |
| 7 | Al Khmes | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 31 | -12 | 20 |
BHTBH TTBTB HTHHB BBB |
| 8 | Qadisiya Bani Walid | 18 | 6 | 2 | 10 | 11 | 24 | -13 | 20 |
TBHTB TBTBB BTBBB BHT |
| 9 | Dhahra Tripoli | 18 | 3 | 5 | 10 | 20 | 27 | -7 | 14 |
BBHTB HBHBB BBBBH TTH |
| 10 | Abu Salim | 18 | 3 | 4 | 11 | 13 | 30 | -17 | 13 |
BTBBH BBBBT TBBBH BHH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad Tripoli | 15 | 12 | 3 | 0 | 33 | 9 | 24 | 39 |
THTTH THTTT TTTTT |
| 2 | Olympic Azzaweya | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 |
HTHTB TTTTH TBTBH T |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 16 | 7 | 6 | 3 | 21 | 11 | 10 | 27 |
TBHHT HBHTB HTTTH T |
| 4 | Al-Magd | 16 | 6 | 5 | 5 | 14 | 13 | 1 | 23 |
TTTBT HBBHH THBTH B |
| 5 | Al Shomooa | 16 | 6 | 4 | 6 | 24 | 19 | 5 | 22 |
BTHTT HTBBT BHHBT B |
| 6 | Shabab Al-Ghar | 16 | 4 | 6 | 6 | 17 | 27 | -10 | 18 |
BHBHB TTTHH BTHBB H |
| 7 | Al-Tirsana | 16 | 3 | 7 | 6 | 15 | 23 | -8 | 16 |
TTBBH BBHBH HHHHT B |
| 8 | Ittihad Gharyan | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 23 | -13 | 10 |
BBTHB BBBBT HHHBB |
| 9 | Abelashhar | 16 | 1 | 3 | 12 | 9 | 32 | -23 | 6 |
BBBBB HBBBH BBHBT B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ittihad Al Askari | 16 | 10 | 5 | 1 | 26 | 9 | 17 | 35 |
THTHT TTBTT HHHTT T |
| 2 | Al Hilal Benghazi | 16 | 10 | 4 | 2 | 20 | 11 | 9 | 34 |
BTTHT TTTBT HTHHT T |
| 3 | Al Ahli Benghazi | 16 | 9 | 6 | 1 | 23 | 6 | 17 | 33 |
HTTHT BTTHT HTTHT H |
| 4 | Al Taawun | 16 | 7 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 26 |
TBTHH TBTBH HBTHT T |
| 5 | Darnes | 16 | 5 | 5 | 6 | 16 | 16 | 0 | 20 |
HHBTT BHBTT HTHBB B |
| 6 | Al Sadaqa | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 17 | -1 | 19 |
BBHBB TBHTT BHHBT T |
| 7 | Al Anwar | 16 | 1 | 8 | 7 | 12 | 23 | -11 | 11 |
BBHTB HHHBB HHHBB H |
| 8 | Al Borouq | 16 | 2 | 4 | 10 | 7 | 21 | -14 | 10 |
BTHBB BBHHB HBBBT B |
| 9 | Al Suqoor LBY | 16 | 1 | 3 | 12 | 13 | 35 | -22 | 6 |
BHHBB HBBBB BBTBB B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr Benghazi | 14 | 11 | 2 | 1 | 28 | 7 | 21 | 35 |
TTBTH TTTTH TTTT |
| 2 | Al Akhdar | 14 | 8 | 4 | 2 | 16 | 9 | 7 | 28 |
THTTH TTBHT BHTT |
| 3 | Al Afreky Libya | 14 | 7 | 2 | 5 | 29 | 18 | 11 | 23 |
TBHBT TBTHT BTTB |
| 4 | Al-Tahaddi | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 14 | 7 | 21 |
HHTTT HHTHH TBBB |
| 5 | Khaleej Sirte | 14 | 5 | 4 | 5 | 25 | 22 | 3 | 19 |
HTHBB BBHHT TBTT |
| 6 | Wefaq Sabratah | 14 | 5 | 3 | 6 | 13 | 17 | -4 | 18 |
BTTBT BHHTB THBB |
| 7 | Ittihad Al Marj | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 16 | -4 | 10 |
BBBBB TBTHT B |
| 8 | Al Morooj | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
BTB |
| 9 | Al Andalus | 14 | 0 | 0 | 14 | 1 | 38 | -37 | 0 |
BBBBB BBBBB BBBB |
