Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Libya tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Libya hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Libya trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Libya tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Libya đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Libya hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Libya trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Libya đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Libya tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Libya trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Libya hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Libya mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Libya trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Libya hôm nay
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
22:00Al Ittihad Misurata? - ?Olympic AzzaweyaVòng Bảng / Bảng B
-
22:00Al-Magd? - ?AbelashharVòng Bảng / Bảng B
-
22:00Al-Tirsana? - ?Al Ittihad TripoliVòng Bảng / Bảng B
-
22:00Ittihad Gharyan? - ?Al ShomooaVòng Bảng / Bảng B
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
21:30Al Akhdar? - ?Al Afreky LibyaVòng Bảng / Bảng D
-
21:30Al Morooj? - ?Al AndalusVòng Bảng / Bảng D
-
21:30Al-Tahaddi? - ?Wefaq SabratahVòng Bảng / Bảng D
-
21:30Khaleej Sirte? - ?Al Nasr BenghaziVòng Bảng / Bảng D
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
21:30Al Ahli Benghazi? - ?Ittihad Al AskariVòng Bảng / Bảng C
-
21:30Al Suqoor LBY? - ?Al AnwarVòng Bảng / Bảng C
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli Tripoli | 15 | 13 | 2 | 0 | 36 | 5 | 31 | 41 |
TTTTT TTTHT THTTT |
| 2 | Asswehly SC | 15 | 11 | 4 | 0 | 30 | 7 | 23 | 37 |
TTTTT HTHHT TTHTT |
| 3 | Al-Madina | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | -2 | 21 |
BTBBT TTBBT THHHB |
| 4 | Assabah | 15 | 5 | 4 | 6 | 11 | 14 | -3 | 19 |
HBBTH HBTTT BBHBT |
| 5 | Al Watan LBY | 15 | 4 | 5 | 6 | 9 | 14 | -5 | 17 |
HTTBB THHBB BHHTB |
| 6 | Al Khmes | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 27 | -10 | 17 |
BHTBH HHBTT BBBHT |
| 7 | Qadisiya Bani Walid | 15 | 5 | 2 | 8 | 8 | 19 | -11 | 17 |
THBTB BBBTB BHTBT |
| 8 | Al Mlaba Libe | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 19 | -6 | 16 |
HBBTB HTTHB THBBB |
| 9 | Abu Salim | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 21 | -10 | 12 |
BBTBT BBHBB BHHTB |
| 10 | Dhahra Tripoli | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 21 | -7 | 10 |
HBBBB BBHHB TTHBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad Tripoli | 13 | 11 | 2 | 0 | 30 | 8 | 22 | 35 |
TTTHT TTTHT TTT |
| 2 | Olympic Azzaweya | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 9 | 14 | 27 |
TTHHT TBHTT TTB |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 9 | 8 | 22 |
HTBTB TTHHB THT |
| 4 | Al-Magd | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 11 | 1 | 17 |
BHHTT BTHHB BTH |
| 5 | Shabab Al-Ghar | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 22 | -8 | 17 |
HHBHB BBTTT HBTH |
| 6 | Al Shomooa | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 18 | -5 | 15 |
BBTBT HBTHT BBH |
| 7 | Al-Tirsana | 14 | 3 | 6 | 5 | 12 | 18 | -6 | 15 |
BHTTB HTBBH BHHH |
| 8 | Ittihad Gharyan | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | -12 | 9 |
BTBBT BBBBB HHH |
| 9 | Abelashhar | 14 | 1 | 3 | 10 | 9 | 23 | -14 | 6 |
BHBBB BTHBB BBBH |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ittihad Al Askari | 13 | 8 | 4 | 1 | 23 | 8 | 15 | 28 |
BTTTH HTTTT THH |
| 2 | Al Taawun | 14 | 8 | 3 | 3 | 20 | 11 | 9 | 27 |
THTBT HTTBT THBT |
| 3 | Al Hilal Benghazi | 13 | 8 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 27 |
BTBTT HTTTT THTH |
| 4 | Al Ahli Benghazi | 13 | 7 | 5 | 1 | 19 | 6 | 13 | 26 |
THTHT THTBT HHT |
| 5 | Al Sadaqa | 13 | 5 | 3 | 5 | 15 | 12 | 3 | 18 |
HTTBB HBTTB TBH |
| 6 | Darnes | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 18 | -5 | 11 |
BBTHH HBBBH BHT |
| 7 | Al Borouq | 14 | 2 | 4 | 8 | 6 | 17 | -11 | 10 |
HBBTH BTBBH BHBB |
| 8 | Al Anwar | 12 | 0 | 7 | 5 | 8 | 18 | -10 | 7 |
HBBBB HBBHH HHH |
| 9 | Al Suqoor LBY | 13 | 1 | 2 | 10 | 9 | 30 | -21 | 5 |
BBBBH TBBHB BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr Benghazi | 12 | 10 | 1 | 1 | 26 | 6 | 20 | 31 |
THTTB TTTTT TT |
| 2 | Al Akhdar | 12 | 7 | 3 | 2 | 15 | 9 | 6 | 24 |
HTTHT TTTTB BH |
| 3 | Al Afreky Libya | 12 | 6 | 2 | 4 | 24 | 17 | 7 | 20 |
HTTBH TBTBT BT |
| 4 | Khaleej Sirte | 12 | 5 | 4 | 3 | 24 | 19 | 5 | 19 |
HTHTH TTBBH TB |
| 5 | Al-Tahaddi | 12 | 3 | 6 | 3 | 16 | 14 | 2 | 15 |
HHHHT BBHHT TB |
| 6 | Wefaq Sabratah | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 16 | -4 | 15 |
TBBTT BBBHH TH |
| 7 | Ittihad Al Marj | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 16 | -4 | 10 |
BBBBB TBTHT B |
| 8 | Al Morooj | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B |
| 9 | Al Andalus | 12 | 0 | 0 | 12 | 1 | 31 | -30 | 0 |
BBBBB BBBBB BB |
