Ngoại Hạng Libya 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Libya mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Libya hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Libya, kqbd Vô Địch Quốc Gia Libya trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Libya hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Bảng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Libya mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Libya mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Libya mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Libya 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Libya còn có tên Tiếng Anh là: Libyan Premier League. Livescore bdkq Libya hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Libyan Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Libya mùa 2025-2026 vòng Bảng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Libya tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Bảng): xem kq bd Libya online và tỷ số Ngoại Hạng Libya trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Libya mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Bảng Ngoại Hạng Libya tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Libya hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Libya theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Libya hôm nay
- Thứ năm, ngày 19/3/2026
-
03:30Al Ahli Benghazi2 - 0Al AnwarVòng Bảng / Bảng C
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
04:00Al Ittihad Misurata2 - 0AbelashharVòng Bảng / Bảng B
-
04:00Shabab Al-Ghar0 - 0Olympic AzzaweyaVòng Bảng / Bảng B
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
04:10Ittihad Gharyan0 - 2Al-MagdVòng Bảng / Bảng B
-
04:00Assabah1 - 0Abu SalimVòng Bảng / Bảng A
-
04:00Al-Tirsana3 - 1Al ShomooaVòng Bảng / Bảng B
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
18:00Al Mlaba Libe2 - 0Al KhmesVòng Bảng / Bảng A
-
03:30Al Borouq3 - 1Al Suqoor LBYVòng Bảng / Bảng C
-
03:30Ittihad Al Askari3 - 2Al TaawunVòng Bảng / Bảng C
-
03:00Al-Madina0 - 3Asswehly SCVòng Bảng / Bảng A
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli Tripoli | 14 | 12 | 2 | 0 | 35 | 5 | 30 | 38 |
TTTTT TTTTH THTT |
| 2 | Asswehly SC | 14 | 10 | 4 | 0 | 28 | 7 | 21 | 34 |
TTTTT THTHH TTHT |
| 3 | Assabah | 14 | 5 | 3 | 6 | 9 | 12 | -3 | 18 |
THBBT THBTT BBHB |
| 4 | Al-Madina | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 19 | -4 | 18 |
TBTBB BTTBB THHH |
| 5 | Al Watan LBY | 14 | 4 | 5 | 5 | 9 | 13 | -4 | 17 |
BHTTB BTHHB BHHT |
| 6 | Qadisiya Bani Walid | 14 | 5 | 2 | 7 | 8 | 17 | -9 | 17 |
BTHBT TBBBT BHTB |
| 7 | Al Mlaba Libe | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 17 | -4 | 16 |
BHBBT BHTTH THBB |
| 8 | Al Khmes | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 25 | -10 | 16 |
TBHTB THHBT BBBH |
| 9 | Dhahra Tripoli | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 20 | -6 | 10 |
BHBBB BBBHH TTHB |
| 10 | Abu Salim | 14 | 2 | 3 | 9 | 10 | 21 | -11 | 9 |
BBBTB BBBHB BHHT |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad Tripoli | 12 | 10 | 2 | 0 | 26 | 7 | 19 | 32 |
TTTTH TTTTH TT |
| 2 | Olympic Azzaweya | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 9 | 11 | 24 |
TTTHH BTBHT TT |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 8 | 9 | 22 |
BHTBT TTTHH TH |
| 4 | Al-Magd | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 11 | 1 | 17 |
BHHTT BTHHB BTH |
| 5 | Shabab Al-Ghar | 13 | 4 | 5 | 4 | 13 | 18 | -5 | 17 |
THHBH HBBTT HBT |
| 6 | Al-Tirsana | 13 | 3 | 6 | 4 | 12 | 15 | -3 | 15 |
HBHTT HHTBB BHH |
| 7 | Al Shomooa | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 12 |
TBBTB HHBTH BB |
| 8 | Abelashhar | 13 | 1 | 3 | 9 | 9 | 22 | -13 | 6 |
BBHBB HBTHB BBB |
| 9 | Ittihad Gharyan | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 21 | -13 | 6 |
BBTBB HBBBB HH |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ittihad Al Askari | 12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 7 | 15 | 27 |
TBTTT HHTTT TH |
| 2 | Al Hilal Benghazi | 13 | 8 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 27 |
TBTBT HHTTT THT |
| 3 | Al Ahli Benghazi | 13 | 7 | 5 | 1 | 19 | 6 | 13 | 26 |
THTHT THTBT HHT |
| 4 | Al Taawun | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 11 | 8 | 24 |
TTHTB THTTB THB |
| 5 | Al Sadaqa | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 11 | 4 | 18 |
BHTTB HHBTT TB |
| 6 | Darnes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 18 | -5 | 10 |
HBBTH THBBB BH |
| 7 | Al Borouq | 13 | 2 | 3 | 8 | 6 | 17 | -11 | 9 |
HHBBT BBTBB BHB |
| 8 | Al Anwar | 12 | 0 | 7 | 5 | 8 | 18 | -10 | 7 |
HHBBB HHBBH HH |
| 9 | Al Suqoor LBY | 12 | 1 | 1 | 10 | 8 | 29 | -21 | 4 |
BBBBB BTBBH BB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr Benghazi | 11 | 10 | 1 | 0 | 25 | 4 | 21 | 31 |
TTHTT TTTTT T |
| 2 | Al Akhdar | 11 | 6 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 21 |
BHTTH HTTTT B |
| 3 | Al Afreky Libya | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 14 | 7 | 19 |
THTTB TTBTB B |
| 4 | Khaleej Sirte | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 16 | 5 | 18 |
HHTHT BTTBB T |
| 5 | Al-Tahaddi | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 |
THHHH BBBHH T |
| 6 | Wefaq Sabratah | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 12 |
HTBBT HBBBH T |
| 7 | Ittihad Al Marj | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 16 | -4 | 10 |
BBBBB TBTHT B |
| 8 | Al Andalus | 11 | 0 | 0 | 11 | 1 | 29 | -28 | 0 |
BBBBB BBBBB B |
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Libya mới nhất
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
21:30Al Hilal Benghazi? - ?Al AnwarVòng Bảng / Bảng C
-
21:30Al Suqoor LBY? - ?Ittihad Al AskariVòng Bảng / Bảng C
-
21:30Al Taawun? - ?Al SadaqaVòng Bảng / Bảng C
-
21:30Darnes? - ?Al BorouqVòng Bảng / Bảng C
-
22:00Abu Salim? - ?Al Watan LBYVòng Bảng / Bảng A
-
22:00Al-Ahli Tripoli? - ?Dhahra TripoliVòng Bảng / Bảng A
-
22:00Al Khmes? - ?AssabahVòng Bảng / Bảng A
-
22:00Asswehly SC? - ?Al Mlaba LibeVòng Bảng / Bảng A
-
22:00Qadisiya Bani Walid? - ?Al-MadinaVòng Bảng / Bảng A
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
21:30Al Afreky Libya? - ?Khaleej SirteVòng Bảng / Bảng D
