Ngoại Hạng Libya 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Libya mới nhất
Kết quả Ngoại Hạng Libya hôm nay: xem trực tiếp kqbd VĐQG Libya tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Libya hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Libya mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Libya mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Libya mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Libya 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Libya còn có tên Tiếng Anh là: Libyan Premier League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Libyan Premier League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Libya tối-đêm qua: xem tỷ số Ngoại Hạng Libya trực tuyến, LiveScore tt kq bd VĐQG Libya mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Ngoại Hạng Libya tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Libya hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Libya theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Libya hôm nay
- Thứ ba, ngày 10/2/2026
-
00:00Al Shomooa2 - 1AbelashharVòng Bảng / Bảng B
-
00:00Al Ittihad Tripoli3 - 0Ittihad GharyanVòng Bảng / Bảng B
- Thứ hai, ngày 9/2/2026
-
20:30Olympic Azzaweya1 - 0Al-MagdVòng Bảng / Bảng B
-
20:30Shabab Al-Ghar1 - 0Al Ittihad MisurataVòng Bảng / Bảng B
-
00:00Al Mlaba Libe1 - 1Dhahra TripoliVòng Bảng / Bảng A
- Chủ nhật, ngày 8/2/2026
-
23:30Al Ahli Benghazi3 - 0Al SadaqaVòng Bảng / Bảng C
-
20:30Al Khmes2 - 1Abu SalimVòng Bảng / Bảng A
-
20:00Darnes2 - 2Al AnwarVòng Bảng / Bảng C
-
00:00Al-Madina0 - 1AssabahVòng Bảng / Bảng A
-
00:00Asswehly SC0 - 0Al-Ahli TripoliVòng Bảng / Bảng A
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli Tripoli | 9 | 7 | 2 | 0 | 22 | 5 | 17 | 23 |
TTTTH THTT |
| 2 | Asswehly SC | 9 | 5 | 4 | 0 | 15 | 7 | 8 | 19 |
THTHH TTHT |
| 3 | Al-Madina | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 10 | 1 | 12 |
BTTBB THHH |
| 4 | Al Mlaba Libe | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 |
BHTTH THBB |
| 5 | Assabah | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 9 | -3 | 11 |
THBTT BBHB |
| 6 | Al Watan LBY | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 |
BTHHB BHHT |
| 7 | Qadisiya Bani Walid | 9 | 3 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 10 |
TBBBT BHTB |
| 8 | Dhahra Tripoli | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 9 |
BBBHH TTHB |
| 9 | Al Khmes | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | -6 | 9 |
THHBT BBBH |
| 10 | Abu Salim | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 13 | -5 | 6 |
BBBHB BHHT |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad Tripoli | 8 | 7 | 1 | 0 | 18 | 6 | 12 | 22 |
TTTHT TTT |
| 2 | Olympic Azzaweya | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 | 7 | 16 |
TBHTT TTB |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 |
TTHHB THT |
| 4 | Shabab Al-Ghar | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 11 |
HBBTT HBT |
| 5 | Al-Magd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 |
BTHHB BTH |
| 6 | Al Shomooa | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 9 |
HBTHT BBH |
| 7 | Al-Tirsana | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 10 | -5 | 7 |
HHTBB BHH |
| 8 | Abelashhar | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 13 | -5 | 5 |
HBTHB BBB |
| 9 | Ittihad Gharyan | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 |
BBBBB HHH |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ittihad Al Askari | 8 | 5 | 3 | 0 | 13 | 3 | 10 | 18 |
HTTTT THH |
| 2 | Al Hilal Benghazi | 8 | 5 | 3 | 0 | 10 | 3 | 7 | 18 |
HHTTT THT |
| 3 | Al Ahli Benghazi | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 3 | 8 | 15 |
THTBT HHT |
| 4 | Al Taawun | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 14 |
THTTB THB |
| 5 | Al Sadaqa | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 11 |
HBTTB TBH |
| 6 | Al Anwar | 8 | 0 | 6 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 |
HBBHH HHH |
| 7 | Darnes | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 |
HBBBH BHT |
| 8 | Al Borouq | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 11 | -8 | 4 |
BBTBB BHB |
| 9 | Al Suqoor LBY | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 4 |
TBBHB BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr Benghazi | 7 | 7 | 0 | 0 | 18 | 3 | 15 | 21 |
TTTTT TT |
| 2 | Al Akhdar | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 |
TTTTB BH |
| 3 | Al Afreky Libya | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 9 | 4 | 12 |
TBTBT BT |
| 4 | Ittihad Al Marj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 |
BTHTB BT |
| 5 | Khaleej Sirte | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 |
TTBBH TB |
| 6 | Al-Tahaddi | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 7 | 0 | 8 |
BBHHT TB |
| 7 | Wefaq Sabratah | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 |
BBBHH TH |
| 8 | Al Andalus | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 16 | -16 | 0 |
BBBBB BB |
