Ngoại Hạng Libya 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Libya mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Libya hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Libya, kqbd Vô Địch Quốc Gia Libya trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Libya hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Libya mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Libya mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Libya mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Libya 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Libya còn có tên Tiếng Anh là: Libyan Premier League. BXH bóng đá VĐQG Libya 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Libya mùa 2025-2026 vòng Vô địch mới nhất. Thông tin livescore bdkq Libya hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Libyan Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Libya tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Vô địch). Xem kq bd Libya online và tỷ số Ngoại Hạng Libya trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Libya mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch Ngoại Hạng Libya tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Libya hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Libya theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Libya hôm nay
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
22:00Al-Ahli Tripoli2 - 1Olympic AzzaweyaVòng Vô địch / Bảng A
-
22:00Al Ittihad Misurata1 - 1Al Ittihad TripoliVòng Vô địch / Bảng A
-
22:00Al-Madina0 - 3AsswehlyVòng Vô địch / Bảng A
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
21:30Al Afreky Libya2 - 3Al AkhdarVòng Vô địch / Bảng B
-
21:30Al Nasr Benghazi1 - 0Al Ahli BenghaziVòng Vô địch / Bảng B
-
21:30Ittihad Al Askari0 - 0Al Hilal Benghazi1Vòng Vô địch / Bảng B
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
22:00Al Afreky Libya1 - 2Al Nasr BenghaziVòng Vô địch / Bảng B
-
22:00Ittihad Al Askari1 - 1Al AkhdarVòng Vô địch / Bảng B
-
21:30Al Hilal Benghazi1 - 2Al Ahli Benghazi1Vòng Vô địch / Bảng B
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
22:00Al-Madina0 - 1Al-Ahli TripoliVòng Vô địch / Bảng A
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Vòng Vô địch
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asswehly | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 |
TTTT |
| 2 | Al-Ahli Tripoli | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 |
HTTT |
| 3 | Al-Madina | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 |
TBBB |
| 4 | Al Ittihad Tripoli | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
HTBH |
| 5 | Olympic Azzaweya | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 3 |
BBTB |
| 6 | Al Ittihad Misurata | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 |
BBBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr Benghazi | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 |
HTTT |
| 2 | Al Akhdar | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 8 |
HTHT |
| 3 | Al Ahli Benghazi | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 |
TBTB |
| 4 | Ittihad Al Askari | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 |
BTHH |
| 5 | Al Hilal Benghazi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 |
TBBH |
| 6 | Al Afreky Libya | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 7 | -4 | 0 |
BBBB |
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli Tripoli | 18 | 15 | 2 | 1 | 47 | 9 | 38 | 47 |
TTTTB HTTTT TTTTT THT |
| 2 | Asswehly | 18 | 13 | 4 | 1 | 35 | 9 | 26 | 43 |
TTTBT HTTTT TTHTH TTH |
| 3 | Al-Madina | 18 | 8 | 4 | 6 | 23 | 22 | 1 | 28 |
BTHTB BTBTT HBTTB THH |
| 4 | Al Watan LBY | 18 | 6 | 5 | 7 | 14 | 18 | -4 | 23 |
BBBTT BBHTT TBTHH BHH |
| 5 | Assabah | 18 | 6 | 4 | 8 | 12 | 18 | -6 | 22 |
THBBT TTHBB BTHBT BBH |
| 6 | Al Mlaba Libe | 18 | 5 | 5 | 8 | 15 | 21 | -6 | 20 |
TBHBT HBHBB BBHTT THB |
| 7 | Al Khmes | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 31 | -12 | 20 |
BHTBH TTBTB HTHHB BBB |
| 8 | Qadisiya Bani Walid | 18 | 6 | 2 | 10 | 11 | 24 | -13 | 20 |
TBHTB TBTBB BTBBB BHT |
| 9 | Dhahra Tripoli | 18 | 3 | 5 | 10 | 20 | 27 | -7 | 14 |
BBHTB HBHBB BBBBH TTH |
| 10 | Abu Salim | 18 | 3 | 4 | 11 | 13 | 30 | -17 | 13 |
BTBBH BBBBT TBBBH BHH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad Tripoli | 15 | 12 | 3 | 0 | 33 | 9 | 24 | 39 |
THTTH THTTT TTTTT |
| 2 | Olympic Azzaweya | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 31 |
HTHTB TTTTH TBTBH T |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 16 | 7 | 6 | 3 | 21 | 11 | 10 | 27 |
TBHHT HBHTB HTTTH T |
| 4 | Al-Magd | 16 | 6 | 5 | 5 | 14 | 13 | 1 | 23 |
TTTBT HBBHH THBTH B |
| 5 | Al Shomooa | 16 | 6 | 4 | 6 | 24 | 19 | 5 | 22 |
BTHTT HTBBT BHHBT B |
| 6 | Shabab Al-Ghar | 16 | 4 | 6 | 6 | 17 | 27 | -10 | 18 |
BHBHB TTTHH BTHBB H |
| 7 | Al-Tirsana | 16 | 3 | 7 | 6 | 15 | 23 | -8 | 16 |
TTBBH BBHBH HHHHT B |
| 8 | Ittihad Gharyan | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 23 | -13 | 10 |
BBTHB BBBBT HHHBB |
| 9 | Abelashhar | 16 | 1 | 3 | 12 | 9 | 32 | -23 | 6 |
BBBBB HBBBH BBHBT B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ittihad Al Askari | 16 | 10 | 5 | 1 | 26 | 9 | 17 | 35 |
THTHT TTBTT HHHTT T |
| 2 | Al Hilal Benghazi | 16 | 10 | 4 | 2 | 20 | 11 | 9 | 34 |
BTTHT TTTBT HTHHT T |
| 3 | Al Ahli Benghazi | 16 | 9 | 6 | 1 | 23 | 6 | 17 | 33 |
HTTHT BTTHT HTTHT H |
| 4 | Al Taawun | 16 | 7 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 26 |
TBTHH TBTBH HBTHT T |
| 5 | Darnes | 16 | 5 | 5 | 6 | 16 | 16 | 0 | 20 |
HHBTT BHBTT HTHBB B |
| 6 | Al Sadaqa | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 17 | -1 | 19 |
BBHBB TBHTT BHHBT T |
| 7 | Al Anwar | 16 | 1 | 8 | 7 | 12 | 23 | -11 | 11 |
BBHTB HHHBB HHHBB H |
| 8 | Al Borouq | 16 | 2 | 4 | 10 | 7 | 21 | -14 | 10 |
BTHBB BBHHB HBBBT B |
| 9 | Al Suqoor LBY | 16 | 1 | 3 | 12 | 13 | 35 | -22 | 6 |
BHHBB HBBBB BBTBB B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr Benghazi | 14 | 11 | 2 | 1 | 28 | 7 | 21 | 35 |
TTBTH TTTTH TTTT |
| 2 | Al Akhdar | 14 | 8 | 4 | 2 | 16 | 9 | 7 | 28 |
THTTH TTBHT BHTT |
| 3 | Al Afreky Libya | 14 | 7 | 2 | 5 | 29 | 18 | 11 | 23 |
TBHBT TBTHT BTTB |
| 4 | Al-Tahaddi | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 14 | 7 | 21 |
HHTTT HHTHH TBBB |
| 5 | Khaleej Sirte | 14 | 5 | 4 | 5 | 25 | 22 | 3 | 19 |
HTHBB BBHHT TBTT |
| 6 | Wefaq Sabratah | 14 | 5 | 3 | 6 | 13 | 17 | -4 | 18 |
BTTBT BHHTB THBB |
| 7 | Ittihad Al Marj | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 16 | -4 | 10 |
BBBBB TBTHT B |
| 8 | Al Morooj | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
BTB |
| 9 | Al Andalus | 14 | 0 | 0 | 14 | 1 | 38 | -37 | 0 |
BBBBB BBBBB BBBB |
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Libya mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
21:30Al Afreky Libya? - ?Al Ahli BenghaziVòng Vô địch / Bảng B
-
21:30Al Akhdar? - ?Al Hilal BenghaziVòng Vô địch / Bảng B
-
21:30Al Nasr Benghazi? - ?Ittihad Al AskariVòng Vô địch / Bảng B
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
22:00Al-Ahli Tripoli? - ?AsswehlyVòng Vô địch / Bảng A
-
22:00Al-Madina? - ?Al Ittihad MisurataVòng Vô địch / Bảng A
-
22:00Olympic Azzaweya? - ?Al Ittihad TripoliVòng Vô địch / Bảng A
