BXH VĐQG Libya, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Libya 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Libya mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Libya 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Libya mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Libya sau vòng Bảng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Libya, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Libya mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Libya còn có tên Tiếng Anh là: Libyan Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Libya mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Libyan Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Libya vòng Bảng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Libya 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Libya bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Libya mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Libya mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Libya chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Bảng
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli Tripoli | 16 | 14 | 2 | 0 | 43 | 6 | 37 | 44 |
TTTTT TTHTT HTTTT T |
| 2 | Asswehly SC | 16 | 12 | 4 | 0 | 33 | 7 | 26 | 40 |
TTTTT THHTT THTTH T |
| 3 | Al-Madina | 16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 22 | -2 | 22 |
TBBTH TBBTB HHHBT T |
| 4 | Al Khmes | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 27 | -9 | 20 |
HTBHT HBTTB BBHTH B |
| 5 | Assabah | 16 | 5 | 4 | 7 | 11 | 17 | -6 | 19 |
BBTHB BTTTH BHBTH B |
| 6 | Qadisiya Bani Walid | 16 | 5 | 3 | 8 | 8 | 19 | -11 | 18 |
HBTBH BBTBT HTBTB B |
| 7 | Al Mlaba Libe | 16 | 4 | 5 | 7 | 13 | 19 | -6 | 17 |
BBTBH TTHBH HBBBH T |
| 8 | Al Watan LBY | 16 | 4 | 5 | 7 | 9 | 15 | -6 | 17 |
TTBBB HHBBH HHTBT B |
| 9 | Abu Salim | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 | 28 | -16 | 12 |
BTBTB BHBBB HHTBB B |
| 10 | Dhahra Tripoli | 16 | 2 | 5 | 9 | 17 | 24 | -7 | 11 |
BBBBH BHHBH THBBB T |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad Tripoli | 14 | 12 | 2 | 0 | 32 | 8 | 24 | 38 |
TTHTT TTHTT TTTT |
| 2 | Olympic Azzaweya | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 10 | 14 | 28 |
THHTH BHTTT TTBT |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 14 | 6 | 5 | 3 | 18 | 10 | 8 | 23 |
TBTBH THHBH THTT |
| 4 | Al-Magd | 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 11 | 2 | 20 |
HHTTT THHBB BTHB |
| 5 | Shabab Al-Ghar | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 22 | -8 | 17 |
HHBHB BBTTT HBTH |
| 6 | Al Shomooa | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 19 | -5 | 16 |
BTBTH BTHTB BBHH |
| 7 | Al-Tirsana | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 20 | -8 | 15 |
HTTBB TBBHB BHHHH |
| 8 | Ittihad Gharyan | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 | 22 | -12 | 10 |
TBBTH BBBBB HHHB |
| 9 | Abelashhar | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 24 | -15 | 6 |
HBBBB THBBB BBBHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ittihad Al Askari | 14 | 9 | 4 | 1 | 24 | 8 | 16 | 31 |
TTTHT TTTTB THHH |
| 2 | Al Ahli Benghazi | 14 | 8 | 5 | 1 | 21 | 6 | 15 | 29 |
HTHTT HTBTT HHTT |
| 3 | Al Taawun | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 13 | 9 | 28 |
HTBTH TTBTT THBTH |
| 4 | Al Hilal Benghazi | 13 | 8 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 27 |
BTBTT HTTTT THTH |
| 5 | Al Sadaqa | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 14 | 3 | 19 |
TTBBH BTTBH TBHH |
| 6 | Darnes | 14 | 2 | 5 | 7 | 13 | 19 | -6 | 11 |
BTHHB BBBHB BHTH |
| 7 | Al Borouq | 15 | 2 | 4 | 9 | 6 | 19 | -13 | 10 |
BBTHB TBBHH BHBBB |
| 8 | Al Anwar | 13 | 0 | 8 | 5 | 10 | 20 | -10 | 8 |
BBBBH BBHHH HHHH |
| 9 | Al Suqoor LBY | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 32 | -21 | 6 |
BBBHH BBHBB BBBT |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr Benghazi | 13 | 11 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 34 |
HTTBT TTTTT TTT |
| 2 | Al Akhdar | 13 | 8 | 3 | 2 | 16 | 9 | 7 | 27 |
TTHTT TTTBH BHT |
| 3 | Al Afreky Libya | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 18 | 6 | 20 |
TTBHB BTBTH BTT |
| 4 | Khaleej Sirte | 13 | 5 | 4 | 4 | 25 | 21 | 4 | 19 |
THTHB TBBHH TBT |
| 5 | Al-Tahaddi | 13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 14 | 3 | 18 |
HHHTT BHHTH TBB |
| 6 | Wefaq Sabratah | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 15 |
BBTTB BBHHT THB |
| 7 | Ittihad Al Marj | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 16 | -4 | 10 |
BBBBB TBTHT B |
| 8 | Al Morooj | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
BT |
| 9 | Al Andalus | 13 | 0 | 0 | 13 | 1 | 34 | -33 | 0 |
BBBBB BBBBB BBB |
