BXH VĐQG Libya, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Libya 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Libya mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Libya mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Libya sau vòng Bảng mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Libya, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Libya mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng Bảng Ngoại Hạng Libya mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH VĐQG Libya 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Ngoại Hạng Libya bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Bảng
BXH Ngoại Hạng Libya 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli Tripoli | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
THT |
| 2 | Asswehly SC | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
TTH |
| 3 | Dhahra Tripoli | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 |
TTH |
| 4 | Al-Madina | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
THH |
| 5 | Al Mlaba Libe | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
THB |
| 6 | Qadisiya Bani Walid | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 |
BHT |
| 7 | Al Watan LBY | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
BHH |
| 8 | Abu Salim | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
BHH |
| 9 | Assabah | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
BBH |
| 10 | Al Khmes | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad Tripoli | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | Olympic Azzaweya | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 |
TT |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
TH |
| 4 | Al-Magd | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
BTH |
| 5 | Shabab Al-Ghar | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
HBT |
| 6 | Ittihad Gharyan | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
HHH |
| 7 | Al-Tirsana | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | -3 | 2 |
BHH |
| 8 | Abelashhar | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 |
BBB |
| 9 | Al Shomooa | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
BB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal Benghazi | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | Al Ahli Benghazi | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
HHT |
| 3 | Darnes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
BHT |
| 4 | Ittihad Al Askari | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
TH |
| 5 | Al Taawun | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
THB |
| 6 | Al Anwar | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
HHH |
| 7 | Al Sadaqa | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
TB |
| 8 | Al Borouq | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
BHB |
| 9 | Al Suqoor LBY | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
BB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr Benghazi | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | Al Afreky Libya | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
BTT |
| 3 | Khaleej Sirte | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 |
TBT |
| 4 | Al Akhdar | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
BHT |
| 5 | Wefaq Sabratah | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
THB |
| 6 | Ittihad Al Marj | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 |
BTB |
| 7 | Al-Tahaddi | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
TBB |
| 8 | Al Andalus | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 |
BBB |
