Tỷ số trực tuyến VĐQG Lebanon tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Lebanon hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Li Băng trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Lebanon tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Lebanon đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Lebanon hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Lebanon trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Lebanon đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Li Băng tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Lebanon trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Lebanon hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Lebanon mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Lebanon trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Lebanon hôm nay
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
19:30Al-Ahed? - ?Shabab Al-SahelVòng 21
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
19:30Nejmeh Club? - ?Racing BeirutVòng 21
-
20:00Jwayya? - ?Al Safa BeirutVòng 21
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Al-Mabarrah? - ?Al-Ansar LIBVòng 21
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
19:00Al Hikma Beirut? - ?Tadamon SourVòng 21
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
19:30Al Safa Beirut? - ?Al-MabarrahVòng 22
-
20:00Jwayya? - ?Shabab Al-SahelVòng 22
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:30Al Abbasieh? - ?Racing BeirutVòng 22
-
20:00Al Hikma Beirut? - ?Nejmeh ClubVòng 22
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:30Tadamon Sour? - ?Al-Ansar LIBVòng 22
BXH VĐQG Lebanon 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ansar LIB | 17 | 13 | 2 | 2 | 37 | 8 | 29 | 41 | TTTBT |
| 2 | Nejmeh Club | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 8 | 20 | 31 | THBHT |
| 3 | Al-Ahed | 16 | 10 | 1 | 5 | 24 | 15 | 9 | 31 | BTTBH |
| 4 | Jwayya | 16 | 9 | 2 | 5 | 24 | 7 | 17 | 29 | HBTTB |
| 5 | Al Safa Beirut | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 10 | 9 | 26 | TTTBT |
| 6 | Shabab Al-Sahel | 16 | 5 | 5 | 6 | 15 | 16 | -1 | 20 | BTHBB |
| 7 | Al Hikma Beirut | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 19 | -2 | 20 | BTBBT |
| 8 | Al-Mabarrah | 15 | 4 | 6 | 5 | 8 | 15 | -7 | 18 | TTHTB |
| 9 | Al Abbasieh | 17 | 4 | 5 | 8 | 12 | 22 | -10 | 17 | HHHTB |
| 10 | Tadamon Sour | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 16 | -6 | 16 | BBHHT |
| 11 | Bourj | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 20 | -12 | 10 | BTTBB |
| 12 | Racing Beirut | 16 | 0 | 1 | 15 | 4 | 50 | -46 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ansar LIB | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 5 | 13 | 21 | TTTBT |
| 2 | Al Safa Beirut | 10 | 6 | 1 | 3 | 10 | 4 | 6 | 19 | TTTBT |
| 3 | Nejmeh Club | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 2 | 12 | 16 | TBTHT |
| 4 | Al-Mabarrah | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 15 | TTTTB |
| 5 | Shabab Al-Sahel | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 5 | 2 | 13 | HTTTH |
| 6 | Al Hikma Beirut | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 12 | TTBBT |
| 7 | Jwayya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 3 | 8 | 11 | HTBHB |
| 8 | Bourj | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | HTTTB |
| 9 | Al-Ahed | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 | TBBBH |
| 10 | Tadamon Sour | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 6 | BHHBT |
| 11 | Al Abbasieh | 7 | 0 | 3 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | BBHHH |
| 12 | Racing Beirut | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 32 | -29 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahed | 9 | 7 | 0 | 2 | 17 | 5 | 12 | 21 | BTTTB |
| 2 | Al-Ansar LIB | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 3 | 16 | 20 | TTHTT |
| 3 | Jwayya | 9 | 6 | 0 | 3 | 13 | 4 | 9 | 18 | TBTTB |
| 4 | Nejmeh Club | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 15 | HHTBH |
| 5 | Al Abbasieh | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 14 | TTHTB |
| 6 | Tadamon Sour | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 | TBBHH |
| 7 | Al Hikma Beirut | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | -3 | 8 | BHBTB |
| 8 | Al Safa Beirut | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 6 | 3 | 7 | BBTBT |
| 9 | Shabab Al-Sahel | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 11 | -3 | 7 | BBTBB |
| 10 | Al-Mabarrah | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6 | -6 | 3 | HBBBH |
| 11 | Racing Beirut | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 18 | -17 | 1 | BBHBB |
| 12 | Bourj | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 11 | -10 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Lebanon 2025/2026 vòng 17 cập nhật lúc 03:03 10/4.
