VĐQG Lebanon 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Li Băng mới nhất
Xem kết quả VĐQG Lebanon hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Li Băng, kqbd Vô Địch Quốc Gia Lebanon trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lebanon hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Chung kết): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Lebanon mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Lebanon mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Lebanon mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Lebanon 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Lebanon còn có tên Tiếng Anh là: Lebanese League. BXH bóng đá Li Băng 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Lebanon mùa 2025-2026 vòng Vô địch mới nhất. Thông tin livescore bdkq Lebanon hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Lebanese League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Lebanon tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Vô địch). Xem kq bd Lebanon online và tỷ số VĐQG Lebanon trực tuyến, tt kq bd hn giải Li Băng mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Chung kết VĐQG Lebanon tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Lebanon hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Li Băng theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Lebanon hôm nay
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
01:00Al-Ansar LIB2 - 2NejmehVòng Chung kết
-
90 phút [2-2], Penalty [14-13],
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
02:00Jwayya1 - 0Al Hikma BeirutVòng Vô địch / Bảng B
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
20:00Al-Ahed1 - 2Al Safa BeirutVòng Vô địch / Bảng A
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
20:00Al-Ansar LIB4 - 1Al Safa BeirutVòng Vô địch / Bảng A
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
20:00Nejmeh2 - 1Al Hikma BeirutVòng Vô địch / Bảng B
- Thứ tư, ngày 13/5/2026
-
01:00Nejmeh1 - 1JwayyaVòng Vô địch / Bảng B
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
18:00Al-Ansar LIB1 - 2Al-AhedVòng Vô địch / Bảng A
- Thứ bảy, ngày 28/2/2026
-
02:00Tadamon Sour0 - 1JwayyaVòng 17
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
21:00Al-Ansar LIB3 - 0Shabab Al-Sahel1Vòng 16
-
01:30Nejmeh4 - 0Al AbbasiehVòng 16
BXH VĐQG Lebanon 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ansar LIB | 17 | 13 | 2 | 2 | 37 | 8 | 29 | 41 | TBTBT |
| 2 | Jwayya | 16 | 10 | 2 | 4 | 25 | 6 | 19 | 32 | TTTHT |
| 3 | Nejmeh | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 8 | 20 | 31 | BHTHT |
| 4 | Al-Ahed | 16 | 10 | 1 | 5 | 24 | 15 | 9 | 31 | TBHTB |
| 5 | Al Safa Beirut | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 10 | 9 | 26 | TBTBT |
| 6 | Shabab Al-Sahel | 16 | 5 | 5 | 6 | 15 | 16 | -1 | 20 | BTHBB |
| 7 | Al Hikma Beirut | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 19 | -2 | 20 | BBTBB |
| 8 | Al-Mabarrah | 15 | 4 | 6 | 5 | 8 | 15 | -7 | 18 | TTHTB |
| 9 | Al Abbasieh | 17 | 4 | 5 | 8 | 12 | 22 | -10 | 17 | HHHTB |
| 10 | Tadamon Sour | 16 | 2 | 7 | 7 | 9 | 17 | -8 | 13 | BBHHB |
| 11 | Bourj | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 20 | -12 | 10 | BTTBB |
| 12 | Racing Beirut | 16 | 0 | 1 | 15 | 4 | 50 | -46 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ansar LIB | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 5 | 13 | 21 | TBTBT |
| 2 | Al Safa Beirut | 10 | 6 | 1 | 3 | 10 | 4 | 6 | 19 | TTTBT |
| 3 | Nejmeh | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 2 | 12 | 16 | THTHT |
| 4 | Al-Mabarrah | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 15 | TTTTB |
| 5 | Shabab Al-Sahel | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 5 | 2 | 13 | HTTTH |
| 6 | Al Hikma Beirut | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 12 | TTBBT |
| 7 | Jwayya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 3 | 8 | 11 | TBHBT |
| 8 | Bourj | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | HTTTB |
| 9 | Al-Ahed | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 | BBBHB |
| 10 | Tadamon Sour | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 3 | BHHBB |
| 11 | Al Abbasieh | 7 | 0 | 3 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | BBHHH |
| 12 | Racing Beirut | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 32 | -29 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahed | 9 | 7 | 0 | 2 | 17 | 5 | 12 | 21 | TTTBT |
| 2 | Jwayya | 9 | 7 | 0 | 2 | 14 | 3 | 11 | 21 | BTTTH |
| 3 | Al-Ansar LIB | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 3 | 16 | 20 | TTHTT |
| 4 | Nejmeh | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 15 | HHTBH |
| 5 | Al Abbasieh | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 14 | TTHTB |
| 6 | Tadamon Sour | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 | TBBHH |
| 7 | Al Hikma Beirut | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | -3 | 8 | BTBBB |
| 8 | Al Safa Beirut | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 6 | 3 | 7 | TBTBT |
| 9 | Shabab Al-Sahel | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 11 | -3 | 7 | BBTBB |
| 10 | Al-Mabarrah | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6 | -6 | 3 | HBBBH |
| 11 | Racing Beirut | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 18 | -17 | 1 | BBHBB |
| 12 | Bourj | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 11 | -10 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Lebanon 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 03:35 22/5.
